Thảo Dược

Các loại thực phẩm dinh dưỡng

CÁC LOẠI THỰC PHẨM DINH DƯỠNG

 Mọi loại thực phẩm nói chung đều có ít nhiều mức độ dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe của chúng ta. Tuy nhiên, chúng không luôn luôn thích hợp với mọi người, mà tùy thuộc cơ địa và nhu cầu khác nhau của từng người. Thật khó có thể đưa ra một danh sách đầy đủ liên quan tới hàng trăm hàng ngàn thực phẩm cung cấp năng lượng cho cơ thể con người.

Nguyên tắc chung là nên ăn nhiều rau, đậu, củ, quả, hạt và trái cây. Để có chất đạm có thể ăn các thứ đậu, đặc biệt là đậu đỏ (kidney beans) chứa nhiều protein như  thịt và cá, nhưng rất dễ tiêu hóa. Một đĩa đầu đỏ chứa lượng chất đạm (protein) bằng một miếng bíp tếch to. Tuy nhiên, cơ thể chỉ cần 50 phút để tiêu hóa đĩa đậu đỏ, trong khi phải tốn đến 3 giở mới hấp thụ được chất đạm của miếng thịt bò. Ngoải ra nên ăn cá nhiều hơn thịt. Và nếu có ăn thịt, nên ăn loại trắng tốt hơn loại đỏ; và thịt súc vật hai chân lành hơn thịt súc vật bốn chân.

Sau đây lả một vài bảng tóm tắt thực phẩm được thu thập từ các tài liệu dinh dưỡng và các trang sức khỏe. Chúng chỉ có tính cách giới thiệu tổng quát, chứ không yêu sách trình bầy đầy đủ các thực phẩm dinh dưỡng cần thiết cho cuộc sống chúng ta. Mỗi người có thể lựa chọn tùy theo các nhu cầu và khả năng tài chánh của mình. Điều quan trọng là nên thay đổi thực phẩm thế nào cho quân bình và lành mạnh.

I. DANH SÁCH 50 THỰC PHẨM DINH DƯỠNG

Sau khi phân tích hơn 1.000 loại thực phẩm khác nhau ở dạng nguyên liệu thô, các nhà nghiên cứu đã đưa ra bảng xếp hạng các món có độ cân bằng tốt nhất cho nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của chúng ta, trong đó có một số thực phẩm đáng ngạc nhiên. Các thực phẩm được lựa chọn, xếp hạng và tính giá dựa trên nghiên cứu khoa học “Khám phá Dưỡng chất trong Thực phẩm” được công bố trên tạp chí PLoS ONE.

Giá trị dinh dưỡng được tính theo tiêu chuẩn của Bộ Nông Nghiệp và Trung Tâm Lưu Trứ Dữ Liệu Dinh dưỡng quốc gia Hoa Kỳ, bản công bố số 28.

Nội dung phân tích giá trị dinh dưỡng dựa trên Bách Khoa Toàn Thư về Thưc Phẩm và sức khỏe (2-16) do Elsevier Science xuất bản.

Nội dung do Fact & Story thực hiện cho BBC Future.

Sau đây là bảng xếp hạng tính theo điểm dinh dưỡng được giới chuyên viên chấm cho 50 loại thực phẩm tốt nhất cho sức khỏe:

  1. Hạnh nhân: 97 điểm dinh dưỡng

Giàu các axit béo không bão hòa trong dạng đơn thể. Hữu ích cho sức khỏe tim mạch và tiểu đường.

100 gr chứa 579 kcal; 0,91 $.

  1. Mãng cầu tây (Cherimoya) (rau củ quả): 96 điểm dinh dưỡng

Quả mãng cầu tây Cherimoya có lớp cơm thịt dầy, trắng, ngọt, giàu chất đường và các loại Vitamin A, C, B1, B2 và chất potassium.

100 gr chứa 75kcal; 1,84 $.

  1. Cá vượt đại dương (Ocean Perch): 89 điểm dinh dưỡng

Loài cá sống ở Đại Tây Dương, trong vùng nước sâu còn được gọi là cá Quân, giàu protein, ít chất mỡ béo bão hòa.

100 gr chứa 79kcal; 0,82$.

  1. Cá thân bẹt: 88 điểm dinh dưỡng

Chẳng hạn như cá bơn. Thường không có chất thủy ngân và giàu vitamin B1 cần thiết cho cơ thể.

100 gr chứa 70kcal; 1,15$.

  1. Hạt chia (rau củ quả): 85 điểm dinh dưỡng

Thứ hạt mầu đen nhỏ xíu rất giàu chất xơ, protein, axit a-linolenic, axit phenolic và các loại vitamin.

100 gr chứa 486kcal; 1,75$.

  1. Hạt bí (rau củ quả): 84 điểm dinh dưỡng

Bao gồm cả hạt của các loại bí ngô, bầu. Là một trong những nguồn giàu chất sắt và mangan nhất.

100 gr chứa 559kcal; 1,60$.

  1. Cải cầu vồng (Swiss chard) (rau củ quả): 78 điểm dinh dưỡng

Là một nguồn thực phẩm có chứa betalains, là các loại hóa chất thực vật tự nhiên được cho là có khả năng chống lão hóa và có nhiều tác dụng tốt khác cho sức khỏe.

100 gr chứa 19kcal; 0,92$

  1. Mỡ heo: 73 điểm dinh dưỡng

Là nguồn phong phú vitamin B và các khoáng chất. Mỡ heo có mức không bão hòa cao hơn, tốt cho sức khỏe hơn so vợi mỡ cừu và mỡ bò.

100 gr chứa  632kcal; 0,95 $.

  1. Rau củ dền (Beet greens): 70 điểm dinh dưỡng

Là lá của củ dền. Giàu calcium, sắt, vitamin K và các vitamin thuộc nhóm B, đặc biệt là chất riboflavin.

100 gr chứa 22kcal; 0,84$.

  1. Cá hồng (Snapper): 69 điểm dinh dưỡng

Trong họ cá biển cá hồng được nhiều người ưa chuộng. Giàu dinh dưỡng nhưng cũng chứa những độc tố nguy hiểm.

100 gr chứa 100kcal; 3,75$.

  1. Mùi tây sấy khô (Dried parsley) (Rau củ quả): 69 điểm dinh dưỡng

Mùi tây được sấy khô nghiền nhỏ được dùng như một loại gia vị, Giàu chất boron, fluoride và calcium, giúp chắc răng khỏe xương.

100 gr chứa 292kcal; 12,46 $.

  1. Cần tây vụn sấy khô (Rau củ quả): 68 điểm dinh dưỡng

Cần tây sấy khô xắt vụn được dùng làm gia vị. Là một nguồn thực phẩm quan trọng cung cấp các chất vitamin, khoáng chất và axit amino.

100 gr chứa 319kcal; 6,10 $.

  1. Cải xoong (Rau củ quả): 68 điểm dinh dưỡng

Là một loại rau độc đáo mọc hoang cạnh các dòng nước chảy, thường được ăn để trị chứng thiếu khoáng chất.

100 gr chứa 11kcal; 3,47$.

  1. Quít Tangerine (Rau củ quả): 67 điểm dinh dưỡng

Là loại quýt hình dẹt, giàu chất đường và carotenoid cryptoxanthin, một tiền tố của vitamin A.

100 gr chứa 53 kcal; 0,29$.

  1. Hạt đậu xanh (như đậu Hà Lan) (Green Peas) (Rau củ quả): 65 điểm dinh dưỡng

Hạt đậu chứa nhiều thành phần phosphoros, magnesium, sắt, kẽm. đồng và chất xơ.

100 gr chứa 77 kcal; 1,39$.

  1. Cá Chó (Pike): 65 điểm dinh dưỡng

Là một loài cá săn mồi nước ngọt rất nhanh nhẹn, giàu dinh dưỡng. Nhưng phụ nữ có thai không nên ăn, vì loại cá này chứa thủy ngân.

100 gr chứa 88kcal; 3,65 $.

  1. Cá Pollok Alaska: 65 điểm dinh dưỡng

Còn gọi là cá minh thái, tên khoa học là Gadus chalcogrammus, thường được đánh bắt tại biển Bering và vịnh Alaska. Thịt cá chứa chưa tới 1% chất béo.

100 gr chứa 92kcal; 3,67$.

  1. Hành lá (Rau củ quả): 65 điểm dinh dưỡng

Hành lá giàu chất đồng, phosphoros và magnesium, là một trong những nguồn giàu vitamin K nhất.

100 gr chứa 27kcal; 0,51$

  1. Bắp cải đỏ (Red carbage): 65 điểm dinh dưỡng

Giàu vitamin, mọc ở vùng Địa Trung Hải.

100 gr chứa 31kcal; 0,12$.

  1. Cá tuyết Thái Bình Dương (Pacific Cod): 64 điểm dinh dưỡng

Gan cá là nguồn quan trọng cung cấp dầu cá giàu axit béo và vitamin D.

100 gr chứa 72kcal; 3,18$.

  1. Sò điệp (Scallops): 64 điểm dinh dưỡng

Là một loài nhuyễn thể ít chất béo, giàu protein, axit béo, potassium và sodium.

100 gr chứa 69 kcal; 4,19$.

  1. Bưởi hồng (Rau củ quả): 64 điểm dinh dưỡng

Chứa nhiều carotenoid và lycopene pigments.

100 gr chứa 42kcal; 0,27$.

  1. Lá Bồ công anh (Dandelion greens)(Rau củ quả): 64 điểm dinh dưỡng.

Cây Bồ công anh (Dent de lion: răng sư tử) có rất nhiều vitamin A, C và calcium.

100 gr chứa 45 kcal; 0,27$.

  1. Rau chân vịt đông lạnh (Frozen Spinach) (Rau củ quả): 64 điểm dinh dưỡng.

Là loại salad đặc biệt giàu magnesium, folate, vitamin A và corotenoids beta- carotene cùng zeazanthin. Việc đông lạnh khiến cho các chất dinh dưỡng trong rau chân vịt ít bị thất thoát hơn, cho nên rau đông lạnh được xếp hạng cao hơn rau chân vịt tươi (chiếm vị trí 45).

100 gr chứa 29 kcal; 1,35$.

  1. Ớt bột (Rau củ quả): 63 điểm dinh dưỡng.

Là một nguồn hóa chất thực vật tự nhiên với vitamin A, C, E, cùng các thành phần phenolic và carotenoids.

100 gr chứa 282kcal; 5,63$.

  1. Rau húng (Rau củ quả): 63 điểm dinh dưỡng.

Là loại rau thơm có vị ngọt, thường được dùng để tăng cường sức khỏe tim mạch, có khả năng kháng nấm và kháng khuẩn.

100 gr chúa 23kcal; 2,31$.

  1. Cải xanh (Collards) (Rau củ quả): 63 điểm dinh dưỡng.

Là một loại salad thuộc họ nhà Brassica. Loại cải không cuộn thành bắp này có họ gần gũi với cải kale.

100 gr chứa 32kcal; 0,74$.

  1. Trai, hến: 62 điểm dinh dưỡng.

Là loài nhuyễn thể giàu protein, thường được ăn theo kiểu nấu chín tới, nhưng cần cẩn thận để tránh ngộ độc thực phẩm.

100 gr chứa 86kcal; 1,87$.

  1. Ớt cay (Rau củ qủa): 62 điểm dinh dưỡng.

Giàu chất capsaicinoid, carotenoid và axit ascorbic chống lão hóa.

100 gr chứa 324 kcal. 1,20$.

  1. Bông cải xanh con (Broccoli raab) (Rau củ quả): 62 điểm dinh dưỡng.

Không nên nhầm lẫn với bông cải xanh. Nó có cuộng mảnh hơn và có hoa nhỏ hơn, có họ với cải củ chúa turnips.

100 gr chứa 22kcal; 0,66$.

  1. Rau cải xoăn (Kale) (Rau củ quả): 62 điểm dinh dưỡng.

Là loại rau có thể ăn sống như salad, giàu khoáng chất phosphoros, sắt và calcium cùng các loại vitamin A, C.

100 gr chứa 49 kcal; 0,62$.

  1. Cá đục (cá bống biển – Whiting): 61 điểm dinh dưỡng.

Whiting là từ gọi chung cho một số loại cá khác nhau, nhưng thường được dùng để chỉ giống cá ở Bắc Đại Tây Dương, Merlangius merlangus có họ với cá tuyết.

100 gr chứa 90 kcal; 0,60$.

  1. Cá tuyết Đại tây dương (Atlantic Cod): 61 điểm dinh dưỡng.

Là loại cá lớn, ít chất béo, giàu protein. Gan cá tuyết là nguồn cung cấp dầu cá, giàu axit béo và vitamin D.

100 gr chứa 82kcal; 3,18$.

  1. Cải bẹ xanh (Rau củ quả): 61 điểm dinh dưỡng.

Là một trong những loại rau cổ nhất được con người ghi nhận. Nó chứa sinigrin là một hóa chất giúp chống sưng tấy.

100 gr chứa 27kcal; 0,29$.

  1. Xà lách Romaine (romaine lettuce) (Rau củ quả): 61 điểm dinh dưỡng.

100 gr chứa 17kcal; 1,55$.

  1. Rau mùi (Rau củ quả): 61 điểm dinh dưỡng.

Giàu chất carotenoids, được dùng để chữa các chứng khó tiêu, ho, tức ngực và sốt.

100 gr chứa 23kcal; 7,63$.

  1. Cá thịt trắng: 60 điểm dinh dưỡng.

Gồm các loại cá nước ngọt có họ với cá hồi, phổ biến tại bắc bán cầu. Giàu các chất omega-3.

100 gr chứa 134kcal; 3,67$.

  1. Trứng cá: 60 điểm dinh dưỡng

Trứng cá chứa nhiều vitamin B 12 và axit béo omega-3. Trứng cá tầm đen được gọi là caviar.

100 gr chứa 134kcal; 0,17$/

  1. Quả mơ (Rau củ quả): 60 điểm dinh dưỡng.

Là loại quả chứa nhiều đường, phytoestrogen và các chất chống lão hóa, trong đó có carotenoid beta-carotene.

100 gr chứa 48kcal; 0,36$.

  1. Rau cải mầm (Cress) (Rau củ quả): 60 điểm dinh dưỡng

Là rau cải brassica thuộc họ Lepidium sativum. Chớ nhầm với cải xoong thuộc họ Nasturtium officinale. Rất giàu chất sắt.

100 gr chứa 32kcal; 0,11$.

  1. Cải thìa (Chinese cabbage) (Rau củ quả): 60 điểm dinh dưỡng

Thuộc họ Brassica rapa, còn được gọi là cải bẹ trắng. Có ít calorie.

100 gr chứa 13kcal; 0,11$.

  1. Cá vược (Sea bass): 59 điểm dinh dưỡng

Thật ra sea bass là tên gọi chung cho một số loại cá nhiều dầu có kích thước trung bình, như cá vược, cá mú… Là thực phẩm rất phổ biến trong vùng Địa Trung Hải.

100 gr chứa 97kcal; 1,98 $.

  1. Cá trích (Herring): 59 điểm dinh dưỡng

Là loại cá trong vùng Đại Tây Dương. Cá trích nằm trong nhóm 5 loại cá được đánh bắt nhiều nhất. Rất giàu chất omega-3.

100 gr chứa 158kcal; 0,65$.

  1. Rau mùi tây (Parsley) (Rau củ quả): 59 điểm dinh dưỡng

Có họ với cây cần tây, rau mùi tây được dùng phổ biến trong thời Hy lạp và La Mã cổ đại. Chứa hàm lượng cao nhiều loại khoáng chất có lợi cho sức khỏe.

100 gr chứa 36 kcal; 0,26$.

  1. Rau chân vịt tươi (Fresh Spinach) (Rau củ quả): 59 điểm dinh dưỡng

Chứa nhiều khoáng chất và các loại vitamin, đặc biệt là vitamin A, calcium, phosphorous và sắt, hơn nhiều loại rau ăn sống khác. Rau chân vịt xuất hiện hai lần trong danh sách các thực phẩm tốt (ở vị trí 45 và 24), bởi cách thức chế biến có tác động lớn tới giá trị dinh dưỡng của nó.

Chẳng hạn như rau chân vịt Pháp có thể mất đi các giá trị dinh dưỡng. nếu được cất giữ ở nhiệt độ trong phòng, và xếp hạng thấp hơn so với các rau chân vịt được giữ ở dạng động lạnh.

100 gr chứa 23kcal; 0,52$.

  1. Hạt óc chó (Walnuts) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng.

Hạt óc chó chứa những phần đáng kể chất acid a-linolenic, là acid béo omega-3 thực vật.

100 gr chứa 619kcal; 3,08$.

  1. Anh đào đỏ (Red cherries) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Là loại anh đào chua, chưa qua chế biến, không bị đông lạnh. Gốc từ vùng châu Âu và châu Á.

100 gr chứa 50kcal; 0,33$.

  1. Xà lách mỡ (Butterhead lettuce) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Chứa rất ít calories. Đây là món rau phổ biến ở châu Âu.

100 gr chứa 13kcal; 0,39$.

  1. Đậu đũa (Cowpeas) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Giàu chất carbohydrate, chứa nhiều protein hơn ngũ cốc.

100 gr chứa 44 kcal; 0,68$.

  1. Đậu hạt nguyên vỏ (Podded peas) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Hạt đậu là nguồn cung cấp rất tốt các chất protein, carbohydrate,  chất xơ, khoáng chất và các loại vitamin hòa tan trong nước.

  • chứa 42kcal; 0,62$.

II. DANH SÁCH 11 THỰC PHẨM GIÀU DINH DƯỠNG NHẤT

Mỗi ngày chúng ta chỉ có thể tiêu thụ một lượng thức ăn có hạn. Vì thế, để tối đa hóa lượng dinh dưỡng nạp vào, cần biết sử dụng “ngân sách calo” một cách khôn ngoan. Cách tốt nhất là đơn giản ăn các thực phẩm chứa lượng dinh dưỡng lớn nhất và phong phú nhất. Sau đây là 11 thực phẩm giàu dinh dưỡng nhất hành tinh:

  1. Cá hồi

Cá hồi và các loại cá béo khác chứa nhiều chất omega-3 nhất. Axit béo omega-3 vô cùng quan trọng đối với hoạt động tối ưu của cơ thể. Chúng liên quan tới việc cải thiện sức khỏe và nguy cơ mắc nhiều căn bệnh nghiêm trọng. Dù được đánh giá cao vì ích lợi của axit béo, nhưng cá hồi cũng chứa một lượng lớn chất dinh dưỡng khác.

100 gr cá hồi chứa 2.8 gr Omega-3, cùng với rất nhiều chất đạm protein động vật có phẩm chất cao và hàng loạt vitamin và khoáng chất bao gồm magiê, kali, sele và tất cả các loại vitamin B.

Tốt nhất nên ăn cá béo 1-2 lần mỗi tuần để thu được tất cả các Omega-3 rất cần cho cơ thể, đặc biệt là não bộ.

Kết quả các nghiên cứu cho biết những người ăn cá béo thường xuyên có nguy cơ mắc các bệnh tim, chứng mất trí, trầm cảm và nhiều bệnh thông thường thấp hơn. Ngoài ra cũng không nên quên cá hồi rất ngon, và việc chế biến cũng đơn giản. Nó cũng có xu hướng làm cho bạn cảm thấy no với lượng calo tương đối ít. Nếu có thể nên chọn loại cá hồi hoang dã thay vì cá nuôi. Lý do vì cá hồi hoang dã bổ dưỡng hơn, có tỷ lệ omega-6 và omega-3 tốt hơn, và ít có khả năng chứa các hợp chất có hại.

Điểm then chốt: Cá béo như cá hồi chứa nhiều axit béo, protein, vitamin và khoáng chất. Ăn cá béo mỗi tuần là một lựa chọn rất đúng đắn cho sức khỏe.

  1. Rau cải xoắn

Rau cải xoắn đứng đầu trong tất cả các loại rau lá xanh có lợi cho sức khỏe. Nó chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ, chất chống oxy hóa và các hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau.

100 gr cải xoắn chứa: 200% lượng vitamin C; 300% lương vitamin A (từ beta-carotene); 1000% lượng vitamin K1; một lượng lớn vitamin B6, kali, canxi, magiê, đồng và mangan. Nó cũng chứa 2 gr chất xơ, 3 gr protein và chỉ có 50 calo.

Cải xoắn có thể còn lành mạnh hơn rau bina. Cả hai loại đều rất bổ dưỡng, nhưng cải xoắn có hàm lượng oxalate thấp hơn. Đây là chất có thể liên kết các khoáng chất như canxi trong ruột, giúp chúng được hấp thụ.

Cải xoắn và các loại rau lá xanh khác cũng chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm: Isotiocyanate và Indole-3-Carbinol, là những chất được nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật có khả năng chống ung thư.

Điểm then chốt: Cải xoắn là một trong những loại rau giàu dinh dưỡng nhất bạn có thể ăn, với lượng lớn vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống ung thư.

  1. Rong biển

Biển không chỉ có cá, nhưng còn chứa một lượng lớn gồm hàng ngàn loài thực vật khác nhau, trong đó có rong biển vô cùng bổ dưỡng. Trong nhiều trường hợp nó còn bổ dưỡng hơn cả rau quả trồng trên đất liền. Nó chứa các khoáng chất như canxi, sắt, ma giê, mangan với hàm lượng đặc biệt cao. Rong biển cũng chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau gồm Phycoxyamin và Carotenois. Một số chất này là chất chống oxy hóa có hoạt tính chống viêm mạnh.

Nhưng điều khiến cho rong biển tỏa sáng là hàm lượng i-ốt cao. I-ốt là khoáng chất được dùng để tạo ra các kích thích tố tuyến giáp.

Chỉ cần ăn rong biển chứa nhiều I-ốt như tảo bẹ vài lần mỗi tháng cũng có thể cung cấp cho cơ thể toàn bộ lượng i-ốt cần thiết. Nếu không thích ăn rong biển, bạn cũng có thể ăn nó từ thực phẩm chức năng như Tảo bẹ dạng viên rẻ và chứa nhiều i-ốt. Nhiều món Sushi cũng chứa rong biển cùng với các món ngon khác.

Điểm then chốt: Các loại rau từ biển rất bổ dưỡng, nhưng rất hiếm khi được tiêu thụ ở Phương Tây. Chúng đặc biệt chứa nhiều I-ốt rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp tối ưu.

  1. Tỏi

Tỏi là gia vị thảo dược tuyệt vời, vì không chỉ biến các thức ăn thành thực phẩm thơm ngon, nhưng cũng vô cùng bổ dưỡng. Tỏi chứa nhiều vitamin C, B1, B6, canxi, kali, đồng, mangan và selen. Nó cũng chứa một hoạt chất vô cùng dinh dưỡng và quan trọng khác với hàm lượng cao là Allicin.

100 gr tỏi chứa 6,06 gr protein; 33,07 gr Carboidrati gồm 2,1 gr xơ, 0,25 gr chất béo gồm 89 mg chất béo bão hòa, 11 mg đơn không bão hòa, 249 mg đa không bão hòa không cholesterol, 58,58 gr nước, chứa Tiamina (vitamin B1), Riboflavina (vitamin B2), Niacina (vitamin B3), Axit pantotenico (vitamin B5), Vitamin B6, Axit folic (vitamin B9), 31,2 mg Vitamin C, 0,01 mg Vitamin E, 181 mg canxi, 1,7 mg  sắt, 153 mg phốt pho, 25 mg magiê, mangan, 401 mg potassio, đồng, selen, 17 mg sodio và 1,16 mg kẽm.

Các nghiên cứu cho biết tỏi rất ích lợi cho sức khỏe, vì chống huyết áp cao, chống vi khuẩn, chống sán lải, chống oxy hóa vì chứa nhiều loại solphur, selen và các vitamin B, C; chống cảm cúm, chống ung thư vì chứa Ajoene và Disolfuri, chống sưng tĩnh mạch, diệt cholesterol xấu LDL, tăng cholesterol tốt HDL, do đó giảm nguy cơ bệnh tim mạch và chống ung thư hữu hiệu. Các nghiên cứu cho thấy những người ăn nhiều tỏi ít có nguy cơ mắc một số bệnh ung thư phổ biến, đặc biệt là ung thư đại tràng và ung thư dạ dày. Tỏi cũng rất mạnh mẽ trong việc diệt các mầm bệnh như vi khuẩn và nấm.

Điểm then chốt: Tỏi vừa ngon vừa lành mạnh. Nó giàu dinh dưỡng và các hợp chất hoạt tính sinh học chống bệnh tật.

  1. Động vật giáp xác

Động vật giáp xác là loại giàu dinh dưỡng nhất trong số các sinh vật bổ dưỡng tuyệt vời ở biển. Các loại hải sản có vỏ thường được ăn nhất bao gồm trai, hàu, và nhiều loài khác.

Trai là một trong những nguồn cung cấp vitamin B12 tốt nhất. 100 gr trai cung cấp gấp hơn 16 lần lượng vitamin B12 nạp vào hàng ngày được khuyến nghị (RDA). Nó cũng chứa các chất dinh dưỡng khác bao gồm vitamin C, các loại vitamin B, kali, selen và sắt.

Hàu cũng vô cùng bổ dưỡng với 100 gr nó cung cấp lượng kẽm gấp 6 lần RDA, gấp 2 lần lượng đồng RDA, cùng với lượng lớn vitamin B12, vitamin D và rất nhiều chất dinh dưỡng khác.

Thực sự động vật giáp xác là một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất, nhưng không may chúng ta lại ít khi ăn chúng.

Điểm then chốt: Động vật giáp xác là một trong những sinh vật có nhiều chất dinh dưỡng của biển. Chúng chứa hàm lượng rất cao các chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin B12 và kẽm.

  1. Khoai tây

Khoai tây là một trong những thực phẩm hoàn hảo. Một củ khoai tây chứa nhiều kali, magiê, sắt, đồng và mangan với rất nhiều vitamin C và hầu hết các vitamin B.

Khoai tây chứa gần như hầu hết các dưỡng chất với hàm lượng nhỏ cần thiết cho cơ thể. Có người chỉ sống nhờ khoai tây trong thời gian dài.

Nếu nấu khoai tây rồi để nguội, chúng sẽ tạo thành một lượng lớn tinh bột kháng tiêu, một chất xơ có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Điểm then chốt: Khoai tây có chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Chúng rất hoàn thiện và chứa một lượng lớn tinh bột kháng tiêu.

  1. Gan

Con người, đặc biệt người tiền sử, đã ăn thịt động vật từ hàng triệu năm qua, đặc biệt là các cơ phận bên trong. Trong tất cả các cơ quan gan được cho là bổ dưỡng nhất.

Nó là một bộ phận ngoại lệ có hàng trăm chức năng liên quan tới việc trao đổi chất, trong đó có nhiệm vụ lưu trữ các chất dinh dưỡng quan trọng cho phần còn lại của cơ thể.

100 gr gan thịt bò chứa: 1176% vitamin B12 theo RDA; hơn 50% vitamin B6, B5, niacin và folate; 201% vitamin B2; 634% vitamin A; 714% đồng; hơn 30% sắt, phốt pho, kẽm và selen; 29 gr protein động vật phẩm chất cao.

Ăn gan mỗi tuần một lần là cách tốt nhất bảo đảm cho có được lượng chất dinh dưỡng quan trọng này.

Điểm then chốt: Những người sống bằng săn bắt hái lượm thường đánh giá cao các bộ phận như gan, bởi vì chúng là các bộ phận dinh dưỡng nhất của động vật.

  1. Cá mòi

Cá mòi là loài cá đầu nhỏ có thể ăn toàn bộ, từ xương da, các cơ quan đến não và mọi thứ, vì rất bổ dưỡng. Cá mòi chứa một ít hầu như mọi chất dinh dưỡng nên được coi là thực phẩm hoàn hảo.

Giống như các loại cá béo khác, chúng cũng chứa nhiều các axit béo omega-3 có lợi cho tim.

Điểm then chốt: Những loài cá đầu nhỏ như cá mòi thường được ăn toàn bộ bao gồm các cơ quan xương, não và các bộ phận dinh dưỡng khác. Chúng chứa hầu như mọi chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể với hàm lượng nhỏ.

  1. Quả việt quất

Việt quất chiếm ngoại hạng trong số các trái cây có hàm lượng dinh dưỡng cao. Dù không chứa nhiều vitamin và khoáng chất như rau cải, nhưng việt quất có hàm lượng chống oxy hóa mạnh, bao gồm Anthocyanin và nhiều chất hóa học thực vật khác nhau, một số chất có thể vượt qua hàng rào máu-não và có tác dụng bảo vệ não.

Một nghiên cứu cho biết việt quất cải thiện trí nhớ nơi người cao tuổi. Một nghiên cứu khác cho biết những người đàn ông béo phì và phụ nữ mắc hội chứng chuyển hóa đã hạ huyết áp và giảm các dấu hiệu của Cholesterol xấu LDL bị oxy hóa, khi họ thêm quả việt quất vào chế độ ăn uống của mình.

Việt quất tăng giá trị oxy hóa của máu và chống lại ung thư.

Điểm then chốt: Quả việt quất rất bổ dưỡng so với hầu hết các loại trái cây và chứa nhiều chất chống oxy hóa mạnh mẽ, một số có thể làm tăng giá trị oxy hóa của máu và có tác dụng bảo vệ não.

  1. Lòng đỏ trứng

Lòng đỏ trứng là một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất. Trứng nguyên chất bổ dưỡng vì thường được gọi là “vitamin tổng hợp của thiên nhiên”.  Lòng đỏ trứng chứa nhiều vitamin, khoáng chất và nhiều chất dinh dưỡng mạnh mẽ khác nhau.

Chúng chứa nhiều Lutein và Zeaxanthine là các chất chống oxy hóa có thể bảo vệ mắt và giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng.

Trứng cũng chứa nhiều Choline là chất dinh dưỡng cho não bộ, mà có khoảng 90% số người không nhận đủ.

Trứng cũng chứa nhiều protein có phẩm chất cao và chất béo lành mạnh. Một số nghiên cứu còn cho thấy nó có thể giúp giảm cân. Thực ra toàn bộ quả trứng là một loại thực phẩm tuyệt vời. Lòng đỏ trứng chứa đựng gần như tất cả các chất dinh dưỡng, nên bỏ nó đi là điều tệ hại nhất chúng ta có thể làm. Các nghiên cứu cho thấy cholesterol thực phẩm không phải là điều đáng lo ngại, vì nó không làm tăng cholesterol xấu trong máu.

Ngoài ra trứng rẻ tiền và rất dễ biến chế thành hàng chục món ăn ngon miệng. Nếu có thể nên dùng trứng đã được làm giàu omega-3 từ trứng gà thả rông trong vườn. Chúng lành mạnh hơn và có nhiều chất bổ dưỡng hơn hầu hết các loại trứng gà công nghệ thông thường nuôi trong chuồng sản xuất và bán ở siêu thị.

Điểm then chốt: Toàn bộ quả trứng rất bổ dưỡng nên chúng thường được gọi là “vitamin tổng hợp của tự nhiên” vì lòng đỏ chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

  1. Sô cô la đen

Sô cô la đen chứa nhiều ca cao là một trong các thực phẩm bổ dưỡng nhất. Nó chứa nhiều chất xơ, sắt, magiê, đồng và mangan, đặc biệt là số lượng chống oxy hóa rất cao. Một nghiên cứu cho thấy ca cao và sô cô la đen đạt được điểm cao hơn bất kỳ loại thực phẩm nào khác bao gồm cả quả việt quất và quả acai.

Có rất nhiều nghiên cứu chứng minh cho thấy sô cô la đen rất lợi ích cho sức khỏe bao gồm cả việc cải thiện lượng máu, hạ huyết áp, giảm nồng độ LDL oxy hóa và cải thiện chức năng não.

Một nghiên cứu khác cho thấy những người tiêu thụ sô cô la đen hơn 5 lần mỗi tuần có nguy cơ mắc bệnh tim thấp hơn 57% lần. Và bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất trên thế giới hiện nay. Do đó nên ăn sô cô la đen với ít nhất 70% ca cao. Tốt nhất là loại 85%-99% ca cao. Ăn một mẩu sô cô la đen mỗi ngày có thể là một trong những cách tốt nhất để bổ sung các chất chống oxy hóa cho chế độ ăn uống của chúng ta.

 

 (“Phòng chống các bệnh nan y”)

 

Ngũ cốc nguồn cung ứng nền tảng.

Trong số hàng trăm thực phẩm nuôi sống con người ngũ cốc là nguồn dinh dưỡng quan trọng đầu tiên vì các lợi ích của chúng.

  1. Các lợi ích của ngũ cốc

1) Cung cấp nguồn năng lượng dồi dào

Các loại ngũ cốc chính là nguồn bổ sung năng lượng hoàn hảo cho cơ thể nên thường được chọn là món ăn sáng để bắt đầu ngày mới năng động. Bạn sẽ có đủ năng lượng để hoạt động trong suốt ngày dài chỉ với một bát ngũ cốc. Ngoài ra, thực phẩm này còn có giá thành vừa phải nên ngày càng trở nên phổ biến.

2) Hàm lượng khoáng chất cao

Trong các loại ngũ cốc dinh dưỡng, có đến 95% khoáng chất chứa trong đó là gốc sulfat và photphat của magiê, kali và canxi. Đây còn là nguồn chứa lượng lớn photpho, hay còn gọi là phytin. Các phytates thường có tác dụng làm giảm đáng kể quá trình hoạt động của sự hấp thu chất sắt. Trong đó, loại chưa tinh chế thường có chứa mức phytates cao hơn loại tinh chế.

Sau khi hạt nảy mầm, các phytates thường bị giảm đi do sự phân hủy của các enzyme, trong khi hàm lượng chất sắt lại tăng lên. Đây là lý do tại sao bột ủ mạch nha của nhiều ngũ cốc được cho là có giá trị dinh dưỡng cao hơn loại bột ngũ cốc thông thường. Ngoài ra, ngũ cốc còn cung cấp một ít lượng chất kẽm, đồng và mangan. Gạo là loại ngũ cốc chứa hàm lượng chất sắt và canxi ít nhất.

3) Ngăn ngừa các dạng bệnh ung thư

Ngũ cốc nguyên cám đã được chứng minh là có khả năng làm giảm tỷ lệ hình thành căn bệnh ung thư vú, nỗi lo của rất nhiều chị em phụ nữ. Ngoài ra, đây còn là nguồn giàu các phytosterol hay các steroid thực vật, cùng estrogen thực vật, dưỡng chất có khả năng kích thích quá trình sản sinh hormone estrogen trong cơ thể. Thực tế, phytosterol có thể kết hợp với các thụ thể estrogen trong mô vú, từ đó ngăn chặn các hormone estrogen thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư vú.

Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh ung thư đường ruột có thể được phòng tránh bằng cách ăn các sản phẩm làm từ bột lúa mạch nguyên cám hoặc những loại ngũ cốc giàu chất xơ. Các phytesterol chứa trong ngũ cốc còn có tác dụng tăng cường sự chuyển động của phân qua ruột già, từ đó thúc đẩy quá trình bài tiết diễn ra đều đặn. Điều này giúp bạn ngăn ngừa tình trạng tái hấp thu các tạp chất vào máu qua thành đường ruột.

4) Hạn chế chứng táo bón

Hầu hết các loại ngũ cốc đều chứa cả hai loại chất xơ, gồm chất xơ không hòa tan và chất xơ hòa tan như cellulose, pectin và hemicellulose. Những loại chất xơ chứa trong lớp vỏ cám và nhân hạt ngũ cốc thường bị phân rã trong quá trình chế biến. Do đó, bạn sẽ càng dễ hấp thu những dưỡng chất này. Đây là nguyên nhân mà bạn nên tiêu thụ loại nguyên cám nhiều hơn nếu như đang gặp vấn đề về tiêu hóa như chứng táo bón nghiêm trọng.

Ngoài ra, ngũ cốc còn đóng vai trò hiệu quả trong việc cải thiện các chuyển động nhu động trong đường ruột, giúp tăng cường quá trình kết rắn phân, từ đó duy trì hệ bài tiết luôn sạch khỏe. Một số loại chứa hàm lượng cellulose khá cao, đồng thời mang đặc tính nhuận tràng mạnh mẽ, giúp chữa chứng táo bón. Gạo lứt có thể là một sự lựa chọn hoàn hảo.

5) Duy trì đường huyết khỏe mạnh

Không chỉ tốt cho hệ tiêu hóa và đường ruột, hàm lượng chất xơ trong ngũ cốc còn có tác dụng làm chậm tốc độ tiết ra glucose từ nguồn thức ăn, nhờ đó duy trì mức đường trong máu luôn ở ngưỡng khỏe mạnh. Do đó, những loại không đường có thể là lựa chọn phù hợp đối với những người bị tiểu đường hoặc cần kiểm soát đường huyết.

6) Cung cấp protein dồi dào

Protein chính là dưỡng chất có mặt trong hầu hết các loại hạt ngũ cốc. Protein đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và giúp nuôi dưỡng cơ thể luôn khỏe mạnh.

Hàm lượng các loại protein thường chứa trong ngũ cốc còn được gọi là protein gluten. Gluten, hợp chất chứa đặc tính đàn hồi đáng kinh ngạc cùng tính linh hoạt, thường xuất hiện trong nhiều loại hạt nguyên cám cũng như một số loại ngũ cốc. Tuy nhiên, vì không phải ai cũng có thể hấp thu gluten, bạn nên xem kỹ bao bì sản phẩm để chọn mua những loại phù hợp với gia đình.

Thông thường, các loại ngũ cốc thường chứa từ 6–12% protein, tuy nhiên lại thiếu hụt lysine. Hàm lượng protein chứa trong mỗi loại sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại hạt khác nhau. Ví dụ như gạo thường chứa ít protein hơn so với hầu hết các loại ngũ cốc khác. Do đó, thay vì ăn cơm, bạn nên chọn dùng ngũ cốc vào bữa ăn sáng để tăng cường tiếp thu dưỡng chất, giúp cơ thể luôn năng động và hoạt động tối ưu.

7) Bổ sung nhiều loại vitamin

Nếu bạn gặp tình trạng thiếu hụt vitamin B, hãy thêm ngũ cốc vào thực đơn dinh dưỡng hằng ngày. Đó là thực phẩm chứa các loại vitamin cần thiết cho sự phát triển của sức khỏe, giúp nuôi dưỡng nhiều cơ phận quan trọng trong cơ thể.

Hầu hết các loại vitamin chứa trong ngũ cốc đều nằm ở phần lớp vỏ cám bên ngoài, tuy nhiên, quá trình tinh chế có thể khiến cho ngũ cốc mất bớt đi lượng vitamin B vốn có. Do đó, thay vì sử dụng loại ngũ cốc tinh chế, hãy mua loại nguyên hạt để hấp thu tối đa hàm lượng dinh dưỡng.

Ngoài ra, có một số loại có chứa hàm lượng enzyme cao, bao gồm protease, amylase, lipases, and oxidoreductase, những chất tốt cho sức khỏe. Đặc biệt, trong một số loại ngũ cốc tăng cường hoặc dinh dưỡng, chẳng hạn như sản phẩm dành cho người cao tuổi còn chứa thêm các vitamin như B1, B2, B3, B6; các axit như pantothenic (vitamin B5), paraaminobenzoic (PABA) và folic (vitamin M).

8) Giảm khó chịu của nhiều bệnh

Các nghiên cứu gần đây đã cho thấy rằng sự tăng cường tiêu thụ rau củ, trái cây và cả những sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt có tác dụng giúp làm giảm nguy cơ gây nên hàng loạt các loại bệnh, đồng thời chống lại sự hoành hành của nhiều bệnh tật khác.

Không thể kể hết tên các loại ngũ cốc có trên năm châu. Sau đây là danh sách một số ngũ cốc chính phổ biến nhất.

2.  Danh sách các loại ngũ cốc nguyên hạt tốt nhất cho sức khỏe

Các loại ngũ cốc ở dạng chưa qua chế biến được gọi là ‘ngũ cốc nguyên hạt’, và là một nguồn phong phú vitamin, khoáng chất, carbohydrate, chất béo, dầu và protein. Do hàm lượng năng lượng cao, những người ăn kiêng chỉ nên ăn một lượng nhỏ mỗi ngày.

Các loại ngũ cốc nguyên hạt cung cấp một lượng đầy đủ các lợi ích sức khỏe, không giống như các loại ngũ cốc tinh chế, bị tước bỏ các chất dinh dưỡng có giá trị trong quá trình tinh chế.

Ngũ cốc nguyên hạt có ba phần: cám (lớp ngoài dinh dưỡng), mầm (phôi giàu dinh dưỡng của hạt) và nội nhũ (nguồn cung cấp thức ăn của mầm, chứa nhiều tinh bột). Cám là lớp ngoài giàu chất xơ cung cấp vitamin B , sắt , đồng, kẽm , magiê , chất chống oxy hóa và phytochemical.

Chất phytochemical là hợp chất hóa học tự nhiên trong thực vật đã được nghiên cứu về vai trò của chúng trong phòng chống dịch bệnh. Mầm là cốt lõi của hạt giống nơi tăng trưởng xảy ra; Nó rất giàu chất béo lành mạnh, vitamin E , vitamin B, chất phytochemical và chất chống oxy hóa. Nội nhũ là lớp bên trong chứa carbohydrate, protein và một lượng nhỏ một số vitamin B và khoáng chất.

Những thành phần này có tác dụng khác nhau trên cơ thể chúng ta:

  • Cám và chất xơ làm chậm quá trình phân hủy tinh bột thành glucose do đó duy trì lượng đường trong máu ổn định thay vì gây đột biến.
  • Chất xơ giúp giảm cholesterol cũng như di chuyển chất thải qua đường tiêu hóa.
  • Chất xơ cũng có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành các cục máu nhỏ có thể kích hoạt các cơn đau tim hoặc đột quỵ.
  • Chất phytochemical và các khoáng chất thiết yếu như magiê, selen và đồng có trong ngũ cốc nguyên hạt có thể bảo vệ chống lại một số bệnh ung thư.

Việc phát minh ra các nhà máy công nghiệp vào cuối thế kỷ 19 đã thay đổi cách chúng ta chế biến ngũ cốc. Cám và mầm bị loại bỏ và chỉ để lại nội nhũ mềm, dễ tiêu hóa. Nếu không có cám xơ, hạt sẽ dễ nhai hơn.

Các loại ngũ cốc chế biến cao có chất lượng dinh dưỡng thấp hơn nhiều. Lúa mì tinh chế tạo ra bột mịn làm cho bánh mì và bánh ngọt nhẹ, nhưng quá trình này lấy đi hơn một nửa vitamin B của lúa mì, 90% vitamin E và gần như toàn bộ chất xơ.

Nên sử dụng thực phẩm ngũ cốc nguyên chất có nhiều chất xơ và vitamin trong ngũ cốc nguyên hạt. Ăn ngũ cốc nguyên hạt trong các dạng thức như gạo lức, lúa mạch, yến mạch, ngô và lúa mạch đen là những lựa chọn tốt cho sức khỏe, vì chúng duy trì các lợi ích dinh dưỡng của ngũ cốc nguyên hạt mà không cần thêm bất kỳ thành phần nào.

1)Gạo nếp

Gạo nếp là 1 thực phẩm rất giàu dinh dưỡng, đứng đầu là nếp cẩm được xem như một siêu thực phẩm dinh dưỡng. Một thìa gạo nếp cẩm chứa một lượng đáng kể vitamin E, chất xơ, sắt và chất chống oxy hóa.

2) Gạp tẻ còn cám

Là nguồn cung cấp tinh bột dồi dào, chất protein, vitamin (B1, B2, niacin, vitamin E), chất sắt, kẽm và nhiều chất khoáng (Magie, Photpho, Kali, Canxi). Gạo nguyên cám giữ được những thành phần dinh dưỡng quý giá trong gạo tốt hơn so với gạo trắng.

Gạo có lẽ là loại ngũ cốc được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt là ở những nước châu Á.

3) Yến mạch

Yến mạch là một trong những loại ngũ cốc nguyên chất tốt nhất cho sức khỏe, vì giàu chất xơ và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác như vitamin B, và các khoáng chất như sắt và magie. Một chén yến mạch (117 gr) cung cấp 4 gr chất xơ, 18% photpho và selen, 16% kẽm và 68% mangan. Yến mạch không chưa gluten tự nhiên.

Hơn nữa, yến mạch rất giàu chất chống oxy hóa, đặc biệt là avenanthramide. Chất chống oxy hóa này có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư ruột kết và hạ huyết áp.

Yến mạch cũng là một nguồn beta-glucans tuyệt vời, một loại chất xơ hòa tan hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng. Một phân tích của 28 nghiên cứu đã phát hiện ra rằng chế độ ăn giàu beta-glucans có thể làm giảm cholesterol xấu LDL và cholesterol toàn phần.

Được xem là nguồn dự trữ tuyệt vời các chất xơ hòa tan, protein và các vitamin nhóm B, thiamin, riboflavin và B6, các loại thực phẩm được làm từ yến mạch cung cấp sắt, canxi, magie, selen và phốt pho, sử dụng loại bột này giúp tăng cường hệ miễn dịch, ngừa ung thư. Hơn nữa, trong bột yến mạch có chứa nhiều chất xơ làm hòa tan beta-glucan mang nhiều lợi ích, giúp làm giảm cholesterol và lượng đường trong máu, thúc đẩy gia tăng vi khuẩn khỏe mạnh trong ruột và tăng cảm giác no. Do đó, bột ngũ cốc yến mạch thực sự là một trong những thực phẩm giàu dinh dưỡng nhất, là sự lựa chọn hoàn hảo nhất cho thực đơn hằng ngày.

4) Lúa mì

Lúa mì nguyên chất là một loại ngũ cốc phổ biến và vô cùng linh hoạt. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm nướng, mì ống, mì, couscous, bulgur và semolina.

Mặc dù lúa mì rất phổ biến, nó cũng gây tranh cãi do hàm lượng gluten của nó. Gluten là một loại protein có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch có hại ở một số người.

Tuy nhiên, nếu bạn thuộc về phần lớn những người có thể dung nạp gluten, lúa mì nguyên chất là một bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống của bạn, vì nó là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất và chất xơ.

Cẩn thận chỉ chọn những thực phẩm có nhãn lúa mì nguyên chất,  vì nó chứa toàn bộ hạt, bao gồm vỏ trấu, cám và nội nhũ. Ngược lại, lúa mì thông thường được tước vỏ trấu và cám, được nạp chất dinh dưỡng.

5) Lúa mạch đen nguyên hạt

Có 2 loại lúa mạch là nguyên cám và nguyên hạt. Lúa mạch chính là thành phần chính trong công thức vô số các thực phẩm như bánh mì, các loại bánh quy, mì ống, bánh kem, bánh ngọt, bánh xếp, bánh rán hay trong rất nhiều loại ngũ cốc ăn sáng.

Lúa mạch đen là một thành viên của gia đình lúa mì và đã được tiêu thụ trong nhiều thế kỷ. Nó thường bổ dưỡng hơn lúa mì và chứa nhiều khoáng chất với ít carbs hơn. Đó là lý do tại sao bánh mì lúa mạch đen không làm tăng lượng đường trong máu nhiều như lúa mì.

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc ăn bánh mì lúa mạch vào bữa sáng có tác dụng khuyến khích sự phát triển của các lợi khuẩn trong đường ruột và lúa mạch cũng có hiệu quả như vậy. Không những thế, lúa mạch còn cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.

Một lý do khác là bột lúa mạch đen có nhiều chất xơ – một loại bột lúa mạch đen 3,5 ounce (100g) cung cấp 22,6 gram chất xơ, chiếm 90% giá trị hàng ngày của người trưởng thành.

Nghiên cứu cho thấy chất xơ có thể làm chậm quá trình hấp thụ carbs trong ruột, gây ra sự gia tăng chậm nhưng ổn định của đường trong máu.

Lúa mạch đen chính là loại ngũ cốc quan trọng thường được sử dụng trong rất nhiều thực phẩm, bao gồm bánh mì, bia rượu, vodka, bột làm các loại bánh ngọt.

Bột lúa mạch đen có nhiều dạng như ánh sáng, trung bình, tối, bột lúa mạch đen và pumpernickel. Hai loại ánh sáng và trung bình thường là tinh chế, không được coi là ngũ cốc nguyên hạt như bột lúa mạch đen và bột pumpennickel.

 6) Kiều mạch

Mặc dù tên của nó có thể đánh lừa bạn, kiều mạch không liên quan đến lúa mì. Đó là một hạt giống được sử dụng theo cách tương tự như ngũ cốc. Loại ngũ cốc này thường được sử dụng làm nguyên liệu chính trong món bánh kếp, mì ống hoặc cháo. Tương tự lúa mạch, đây cũng thuộc nhóm ngũ cốc được ưa chuộng vì cung cấp hàm lượng protein và axit amino khá cao. Trong kiều mạch có chứa tới chín loại axit amin thiết yếu, giàu protein toàn phần và vitamin B.

Trong Đông Y, người ta dùng nó để làm thành phương thuốc chữa các bệnh như bạch đới, khí hư, ban xuất huyết, suy nhược cơ thể, hoặc ra nhiều mồ hôi.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng hạt kiều mạch để làm nguyên liệu cho bánh kếp, mì soba hoặc thêm vào món salad.

Hạt kiều mạch được đóng gói với các chất dinh dưỡng như mangan, magiê, đồng, phốt pho, sắt, vitamin B và chất xơ. Chúng cũng tự nhiên không chứa gluten.

Hơn nữa, vỏ kiều mạch là một nguồn tinh bột kháng tuyệt vời, là một loại chất xơ ăn kiêng truyền đến đại tràng, nơi nó nuôi vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh bột kháng có thể cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu và sức khỏe tiêu hóa và hỗ trợ giảm cân và sức khỏe tim mạch. Để nấu kiều mạch, chỉ cần thêm một chén hạt vào hai cốc nước và đun sôi. Giảm nhiệt và để lửa nhỏ lửa trong 10 – 15 phút hoặc cho đến khi mềm.

7) Hạt kê

Kê là một loại ngũ cốc cổ xưa hàng nghìn năm và được coi là một thành phần thực phẩm chính ở Ấn Độ, Trung Quốc, Châu Phi, Ethiopia, Nigeria và các nơi khác trên thế giới. Các giống Kê chính, bao gồm Kê ngọc trai, Kê đuôi chồn, Kê proso và Kê ngón tay.

Kê vô cùng bổ dưỡng và là một nguồn tuyệt vời cung cấp magiê, mangan, kẽm, kali, sắt, vitamin B và chất xơ. Trong hạt Kê có chứa nhiều mangan, là một khoáng chất quan trọng giúp xương và não bộ luôn dẻo dai, khỏe mạnh.

Nó cũng tự nhiên không chứa gluten. Nghiên cứu đã liên kết lượng kê với lợi ích sức khỏe như giảm viêm, giảm triglyceride máu và cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu.

Hạt Kê thường được sử dụng để làm bia ở Châu Phi và bánh mì ở Ấn Độ. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng bột Kê cho món bánh kếp không chứa gluten, hoặc các loại bánh nướng xốp.

8) Gạo lứt

Trong thế giới của các loại ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt là một “ngôi sao” tỏa sáng, vì những lợi ích sức khỏe mà nó đem lại cho con người.

Ba thành phần bổ dưỡng nhất của gạo lứt, bao gồm cám, mầm và nội nhũ. Những chất này đều không bị loại bỏ trong quá trình xay xát. Bên cạnh đó, gạo lứt còn rất giàu protein và chất xơ, cùng các khoáng chất và hợp chất thực vật lành mạnh khác.

Gạo lức là nguồn giàu các chất dinh dưỡng bao gồm các vitamin nhóm B, đặc biệt là thiamin, riboflavin, niacin cùng các khoáng chất như sắt, kali, phốt pho và magiê, và chất chống oxy hóa: 3,5 ounce (100g) gói gạo lức nấu chín 1,8g chất xơ, trong khi gạo trắng 3,5 ounce chỉ cung cấp 0,6 gram chất xơ. Gạo lứt có chứa lignans, là chất chống oxy hóa làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim bằng cách giảm huyết áp, viêm và cholesterol LDL xấu.

Thường xuyên ăn gạo lứt có thể làm giảm đáng kể mức cholesterol cao, kiểm soát tốt lượng đường huyết trong máu và nuôi dưỡng các lợi khuẩn trong đường ruột, từ đó ngăn ngừa hiệu quả tình trạng táo bón.

Gạo lứt cũng không có gluten tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn carb tuyệt vời cho chế độ ăn không có gluten.

Tuy nhiên gạo lứt không được tươi lâu như gạo trắng, vì vậy thời gian tốt nhất để sử dụng chúng là khoảng 6 tháng

 9) Ngô

Ngô là một loại ngũ cốc nguyên hạt rất phổ biến. Đó là một loại lương thực chính trên khắp thế giới và được trồng với số lượng cao hơn lúa mì và gạo. Ngô nguyên chất, chưa qua chế biến có nhiều mangan, magiê, kẽm, đồng, phốt pho, kali, vitamin B và chất chống oxy hóa. Nó cũng tự nhiên không chứa gluten.

Ngô chứa lutein và zeaxanthin, là những chất chống oxy hóa có nhiều trong ngô vàng. Một số nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa các chất chống oxy hóa này và nguy cơ thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể thấp hơn, hai nguyên nhân hàng đầu gây mù.

Hơn nữa, ngô chứa một lượng chất xơ tốt. Một cốc (164g) ngô vàng luộc cung cấp 4,6 gram chất xơ, chiếm 18% so với DV.

Ngũ cốc từ ngô được đánh giá là ngũ cốc “vàng” như màu sắc của nó bởi bột ngô giàu chất đạm, chất béo, carbonhydrat, muối khoáng, vitamin, đặc biệt là tiền vitamin A rất bổ dưỡng và là nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể. Loại ngũ cốc này hỗ trợ tối ưu cho tuyến giáp, là thực phẩm dinh dưỡng đặc trị các bệnh về tim mạch và ruột non.

10) Diêm mạch (Quinoa)

Quinoa là một loại ngũ cốc Nam Mỹ đã được ca ngợi là một siêu thực phẩm. Loại hạt cổ xưa này chứa nhiều vitamin, khoáng chất, protein, chất béo và chất xơ lành mạnh hơn các loại ngũ cốc phổ biến như lúa mì, yến mạch và nhiều loại khác.

Đây là nguồn thực phẩm giàu hàng loạt dưỡng chất như chất xơ tiêu hóa, sắt, magiê và photpho. Việc ăn ngũ cốc diêm mạch thường xuyên sẽ giúp bạn tăng cường sức khỏe và làm giảm nguy cơ gây các vấn đề về tim mạch, đồng thời ngăn ngừa ung thư.

Quinoa cũng là một nguồn chất chống oxy hóa tuyệt vời, chẳng hạn như quercetin và kaempferol, có thể vô hiệu hóa các phân tử có khả năng gây hại được gọi là gốc tự do. Những phân tử này có liên quan đến các bệnh mãn tính như viêm mãn tính, bệnh tim và ung thư.

Hơn nữa, quinoa là một trong số ít thực vật cung cấp protein hoàn chỉnh, có nghĩa là nó chứa tất cả chín axit amin thiết yếu. Điều này làm cho nó một lựa chọn tuyệt vời cho người ăn chay.

11) Lúa mì Bulgur

Lúa mì Bulgur, thường được gọi là lúa mì nứt, phổ biến trong ẩm thực Trung Đông. Toàn bộ hạt này thường được thêm vào súp, rau nhồi và salad như tabbouleh. Nó được chuẩn bị tương tự như gạo, nhưng kết cấu của nó giống với couscous hơn.

Bulgur ít chất béo và được đóng gói với các khoáng chất như magiê , mangan và sắt. Đây cũng là một nguồn chất xơ tuyệt vời cung cấp 8.2g hoặc 33% DV mỗi cốc nấu chín (182g).

Nghiên cứu đã liên kết lượng hấp thụ cao hơn của bulgur và các loại ngũ cốc khác để giảm viêm và giảm nguy cơ mắc bệnh tim và ung thư như ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, lúa mì bulgur có chứa gluten, khiến nó không phù hợp với chế độ ăn không có gluten.

12) Cao lương

Cao lương là một loại ngũ cốc đã xuất hiện từ rất lâu đời, trải qua nhiều nền văn hóa khác nhau và vẫn còn tồn tại tới ngày nay. Đây là một loại thực phẩm thiết yếu trong đời sống hàng ngày của người dân ở Châu Phi. Ở vùng Trung Đông, nó được sử dụng để làm thành bánh mì và couscous.

Cao lương thường không chứa gluten, có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị và ngăn ngừa các loại bệnh như celiacADHD, bệnh tự kỷ và hội chứng ruột kích thích.

Có rất nhiều cách để chế biến loại ngũ cốc này. Bạn có thể làm thành bỏng ngô, hoặc sử dụng bột của chúng để làm bánh mì, pizza và đồ nướng.

13) Mè (Vừng)

Mè đen vốn chứa nhiều dưỡng chất như: protein (đạm), lipit (chất béo), gluxit (chất bột đường), calo nhiệt lượng, canxi, photpho, sắt ,folic acid, saccharose, pentose, hắc sắc tố và các vitamin (như B1, B2, niacin…)… ngũ cốc từ mè đen thích hợp nhất với trẻ nhỏ, khiến cơ thể trẻ hấp thu đầy đủ 4 nhóm chất thiết yếu cho cơ thể, chất dinh dưỡng dồi dào cho sự phát triển đặc biệt là canxi, photpho và sắt… Đồng thời hệ miễn dịch của trẻ được tăng cường và khả năng lưu thông máu tốt nhờ vitamin E rất lớn, đứng đầu các thực phẩm (100 g mè đen chứa tới 5.14 mg vitamin E).

Ngoài ra trong hạt mè còn có folic acid, saccharose, pentose, hắc sắc tố…

  1. Các loại đậu

Các loại đậu cũng nằm trong danh sách ngũ cốc. Có hàng chục loại đậu khác nhau như đậu nành, đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu Hà Lan… . Chúng đều là nguồn dinh dưỡng dồi dào và có ích cho mọi người, kể cả trẻ em. Gia đình họ đậu chứa nguồn protein, chất xơ, và vitamin có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Cũng vì thế mà nhiều người có chế độ ăn chay trường có thể bổ sung và cân bằng dinh dưỡng cho cơ thể nhờ các thực phẩm chế biến từ các loại đậu.

  • Chín lợi ích của các loại đậu theo Medical News Today

1/ Nguồn protein

Thêm đậu vào ngũ cốc có thể biến protein không hoàn chỉnh thành protein hoàn chỉnh. Protein là chất dinh dưỡng quan trọng đóng vai trò quan trọng trong hầu hết mọi hoạt động trong cơ thể. Đậu có hàm lượng a xít amin cao – các khối cấu tạo của protein.

Nguồn protein có thể được chia thành hai loại khác nhau: hoàn chỉnh và không hoàn chỉnh. Các sản phẩm từ động vật, đậu nành và quinoa đều là các protein hoàn chỉnh, có nghĩa là chúng chứa tất cả 9 loại axít amin.

Các protein không hoàn chỉnh có thể dễ dàng kết hợp với hạt, sữa hoặc ngũ cốc trong bữa ăn hoặc các bữa ăn khác nhau trong ngày để tạo ra protein hoàn chỉnh.

Ví dụ, ăn đậu đen trong bữa trưa và sau đó ăn hạnh nhân hoặc pho mát vào ban ngày có thể đảm bảo cơ thể nhận được protein hoàn chỉnh.

2/ Thức ăn giàu dinh dưỡng

Đậu chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm folate. Folate có thể giúp ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh ở bào thai trong thời kỳ mang thai.

Hạt sấy chứa gần gấp đôi folate của đậu đóng hộp, vì vậy ăn dạng sấy tốt hơn. Tuy nhiên, đậu đóng hộp vẫn chứa nhiều folate hơn nhiều thực phẩm khác. Các chất dinh dưỡng quan trọng khác trong đậu bao gồm: kẽm, sắt, magiê và chất xơ…

Không có đủ folate có thể gây ra một số triệu chứng, bao gồm: yếu, mệt mỏi, tim đập nhanh, ăn mất ngon, cáu gắt.

3/ Chất chống ô xy hóa

Đậu có nhiều chất chống ốc xy hóa gọi là polyphenol. Các chất chống ốc xy hóa chống lại tác động của các gốc tự do, là những hóa chất ảnh hưởng đến một loạt các quá trình trong cơ thể, từ lão hóa đến ung thư và viêm.

4/ Sức khỏe tim mạch tốt hơn

Những người ăn đậu có thể ít tử vong vì đau tim, đột qụy, hoặc các vấn đề về tim mạch khác. Một phân tích năm 2013 của các nghiên cứu trước đây cho thấy mối tương quan rõ ràng giữa ăn đậu và giảm nguy cơ bệnh mạch vành. Các nghiên cứu khác cho thấy đậu có thể làm giảm cholesterol. Cholesterol cao là một yếu tố nguy cơ cho bệnh tim và các cơn đau tim.

5/ Giảm nguy cơ ung thư

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng đậu hoạt động như chất chống ốc xy hóa và chống viêm. Những ảnh hưởng này có thể làm giảm nguy cơ ung thư.

Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã cho biết đậu có tính chất chống ốc xy hóa và chống ung thư ruột. Đậu đen đã được chứng minh có hoạt tính chống ốc xy hóa cao nhất.

Một nghiên cứu năm 2016 cũng phát hiện ra rằng các hóa chất ở đậu đen vùng Đông Bắc Trung Quốc có thể làm chậm quá trình phát triển của ung thư đại trực tràng bằng cách phá hủy các tế bào ung thư.

 6/ Tiểu đường và chuyển hóa glucose

Đậu có thể giúp ổn định lượng đường huyết hoặc thậm chí ngăn ngừa bệnh tiểu đường. Đậu có nhiều chất xơ giúp giảm lượng đường huyết.

Một nghiên cứu 5 năm ở chuột cho thấy chất hóa học có trong lá đậu tương có thể giúp cơ thể duy trì mức glucose lành mạnh. Đậu tương cũng hỗ trợ hoạt động lành mạnh của tế bào tụy. Tụy sản xuất insulin kiểm soát lượng đường huyết.

7/ Ngăn ngừa gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ là tình trạng rối loạn chuyển hóa xảy ra khi chất béo tích tụ ở gan. Nghiên cứu công bố vào năm 2016 cho thấy đậu đỏ cải thiện sự tích tụ chất béo trong gan chuột. Kết quả này cho thấy những hạt này có thể bảo vệ sức khỏe của gan và giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ, mặc dù cần nhiều nghiên cứu hơn ở người.

8/ Kiểm soát thèm ăn

Chất xơ và các tinh bột có trong đậu có thể giúp ngăn ngừa thèm ăn. Mọi người có thể cảm thấy no hơn sau khi ăn đậu, có thể ngăn ngừa ăn quá nhiều và vì thế giúp giảm cân.

9/ Cải thiện sức khỏe ruột

Nghiên cứu cho thấy nhiều loại đậu, đặc biệt là đậu đen, tăng cường sức khỏe ruột bằng cách cải thiện chức năng rào cản đường ruột, và tăng số lượng vi khuẩn lành mạnh. Điều này có thể giúp ngăn ngừa bệnh liên quan đến ruột.

Ghi chú

Một số người có thể dị ứng với đậu hoặc họ đậu. Đậu phộng, chẳng hạn, là một cây họ đậu và một chất gây dị ứng thông thường. Đậu nành cũng là một chất gây dị ứng thông thường ở Mỹ. Một số người bị dị ứng với hạt đậu hoặc cây họ đậu, vì vậy những người có tiền sử dị ứng cần phải kiểm tra dị ứng trước khi dùng.

Ăn quá nhiều đậu không an toàn, vì chúng chứa các protein gọi là lectin. Những protein này có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng, vì chúng can thiệp vào việc tiêu hóa và có thể dẫn đến sự hình thành cyanide.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của việc ăn đậu là sự khó chịu về bụng và đường ruột. Trường hợp này không nguy hiểm, nhưng gây khó chịu và thậm chí đau đớn đối với một số người.

  • Danh sách 14 loại đậu thành phần của ngũ cốc

Đậu là quả hoặc hạt của các loại cây thuộc họ Fabaceae. Các loại đậu được sử dụng phổ biến trên khắp thế giới là loại thực phẩm giàu chất xơ và vitamin B. Chúng cũng là một nguồn protein chay tuyệt vời thay thế cho cac loại thịt đông vật. Đậu có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm giảm cholesterol, giảm lượng đường trong máu và giúp vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh. Chúng còn có thể hỗ trợ giảm cân, giảm các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim và thậm chí là nguy cơ ung thư.

1/ Đậu gà

Đậu gà hay còn được gọi là đậu garbanzo, là một nguồn cung cấp chất xơ và protein tuyệt vời.

Đậu gà đặc biệt có lợi trong việc giảm lượng đường trong máu và tăng độ nhạy cảm với insulin so với các loại thực phẩm giàu carb khác.

Ngoài ra, đậu gà giúp làm giảm cả cholesterol toàn phần và cholesterol “xấu” (LDL) là những yếu tố nguy cơ gây bệnh tim.

Thêm vào đó, chế độ ăn uống có đậu gà cũng cũng giúp cải thiện chức năng ruột và giảm số lượng vi khuẩn xấu trong ruột.

2/ Đậu lăng

Đậu lăng là một nguồn cung cấp protein chay tuyệt vời. Đậu lăng làm chậm tốc độ tiêu hóa của dạ dày và ngăn ngừa việc tăng đột biến lượng đường trong máu.

Ngoài ra, mầm đậu lăng cũng có thể giúp ích cho sức khỏe tim mạch bằng cách giảm cholesterol LDL “xấu” và tăng cholesterol HDL “tốt”.

3/ Đậu Hà Lan

Giống như nhiều loại đậu khác, đậu Hà Lan là một nguồn cung cấp chất xơ và protein tuyệt vời, giúp giảm lượng đường trong máu sau bữa ăn, giảm chất béo trung tính trong máu và tăng cảm giác no.

Nó cũng giúp phát triển các vi khuẩn lành mạnh trong ruột, chẳng hạn như Lactobacilli và Bifidobacteria. Những vi khuẩn này tạo ra các axit béo chuỗi ngắn, giúp tăng cường sức khỏe đường ruột.

4/ Đậu tây

Thực phẩm giàu chất xơ như đậu tây giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu, từ đó làm giảm lượng đường trong máu.

Cùng với lượng đường trong máu cao, tăng cân cũng là một yếu tố nguy cơ của bệnh tiểu đường và hội chứng chuyển hóa, đậu tây có khả năng làm giảm cả hai yếu tố nguy cơ này.

 5/ Đậu đen

Cũng như các loại đậu khác, đậu đen là nguồn cung cấp chất xơ, protein và axit folic tuyệt vời.

 

Đậu đen làm giảm lượng đường trong máu sau bữa ăn tốt hơn so với các loại thực phẩm giàu carb khác như gạo và bánh mì, do đó giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và tăng cân.

6/ Đậu nành

Đậu nành chứa hàm lượng chất chống oxy hóa isoflavone cao mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Isoflavone trong đậu nành là phytoestrogen, nó có thể bắt chước tác động của estrogen trong cơ thể, hormon vốn có xu hướng suy giảm trong thời kỳ mãn kinh.

Protein và phytoestrogen trong đậu nành cũng có thể làm giảm một số yếu tố nguy cơ gây bệnh tim, bao gồm huyết áp và cholesterol trong máu

7/ Đậu Pinto

Đậu pinto phổ biến ở Mexico. Chúng thường được ăn dưới dạng đậu nguyên hạt, nghiền hoặc chiên.

Đậu pinto giúp giảm lượng cholesterol trong máu. Giống như nhiều loại đậu khác, đậu pinto cũng có thể làm giảm sự gia tăng lượng đường trong máu.

8/ Đậu hải quân

Đậu hải quân, còn được gọi là đậu mơ, là một nguồn cung cấp chất xơ, vitamin B và khoáng chất tuyệt vời. Đậu hải quân giúp giảm các triệu chứng của hội chứng chuyển hóa do có hàm lượng chất xơ cao.

9/ Đậu phộng

Đậu phộng là một nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đơn, chất béo không bão hòa đa, protein và vitamin B.

Ăn đậu phộng làm giảm nguy cơ tử vong do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm bệnh tim, đột quỵ, ung thư và tiểu đường.

10/ Đậu tằm

Đậu tằm chứa Levodopa (L-dopa) – một hợp chất được chiết xuất để điều trị Parkinson. Ngoài ra, nó cung cấp cho cơ thể một lượng lớn magie và kali, yếu tố quan trọng giúp làm giãn mạch máu và kiểm soát huyết áp.

11/ Đậu đen

Đậu đen chứa một lượng kali, canxi và magie dồi dào. Những chất này đều có khả năng hỗ trợ làm giảm huyết áp và nhiệt độ trong cơ thể một cách tự nhiên. Thêm vào đó, ăn đậu đen chính là giải pháp phòng ngừa ung thư đơn giản, do đậu đen chứa selenium giúp cải thiện chức năng hoạt động của men gan, đào thải các chất độc hại mà nếu tích tụ nhiều trong cơ thể sẽ khiến các tế bào ác tính có cơ hội phát triển. 

Theo y học, đậu đen là rất hiệu quả để ngăn chặn và trì hoãn quá trình lão hóa, điều trị đau đầu gối, nhuộm đen tóc và nuôi dưỡng lá lách. Giá trị dinh dưỡng của đậu đen cao như đậu tương. Tuy nhiên, hiệu ứng thuốc của nó là tốt hơn nhiều hơn so với đậu tương. Ngoài công dụng để nấu chè, xôi, đậu đen dùng để chế thuốc như nấu với hà thủ ô làm cho vị thuốc có màu đen. Trong đông y, những vị thuốc chế với đậu đen có tác dụng bổ thận thủy.

12/ Đậu ngự

Ăn đậu ngự giúp giãn các mạch máu và giảm áp lực lên tim, đảm bảo hệ tim mạch hoạt động khỏe mạnh.

Ngoài ra, Choline – loại hợp chất hữu cơ tan trong nước có khá nhiều trong đậu ngự. Đây được coi là dưỡng chất đóng vai trò thiết yếu giúp não bộ của chúng ta vận hành một cách khỏe mạnh và minh mẫn.

13/ Đậu đỏ

Đậu đỏ là một thực phẩm giàu protein, chỉ trong 1 chén đậu đỏ đã chứa đến 17.3 gr protein, nên việc ăn đậu đỏ chính là cách đơn giản nhất giúp tăng cường cơ bắp.

Ngoài protein, các nhà nghiên cứu đã xác nhận có ít nhất 29 hợp chất chống oxy hóa khác nhau chứa trong đậu đỏ bao gồm các flavonoid có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm nhiễm.

Đậu đỏ có thể thúc đẩy việc đi tiểu và loại bỏ sưng tấy. Do đó, nó thường được sử dụng như là một chế độ ăn uống để giảm cân. Đồng thời, đậu đỏ cũng có thể làm phong phú thêm máu, do đó, nó là rất có lợi cho phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt. Nó có thể làm cho da dẻ phụ nữ hồng hào, mịn màng.

14/ Đậu xanh

Bổ sung đậu xanh trong khẩu phần ăn giúp kiểm soát cơn đói, giảm lượng calo nạp vào và kiểm soát cân nặng. Chất xơ và protein có thể ức chế các hormone gây đói như ghrelin.

Sử dụng đậu xanh giúp giảm nguy cơ đột quỵ nhờ có hàm lượng cao các chất chống oxy hoá như carotenoid và flavonoid.

Đậu xanh có rất nhiều tác dụng dược liệu và được nhiều người biết đến. Các tác dụng chữa bệnh của đậu xanh là thanh nhiệt, giảm đi cái nóng mùa hè, lợi tiểu, cải thiện thị lực, giảm căng thẳng, giải nhiệt… Do đó, đậu xanh rất hữu ích để loại bỏ các triệu chứng như bị cảm nhiệt, ngộ độc thực phẩm, đi tiểu khó khăn …Tuy nhiên, đậu xanh thực phẩm làm mát tự nhiên, do đó, các bệnh nhân bị tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa không nên ăn, nếu không nó có thể gây đầy hơi.

Các loại đậu là nguồn cung cấp chất xơ, protein, vitamin B và nhiều loại vitamin, khoáng chất quan trọng khác. Chúng giúp giảm lượng đường trong máu, cải thiện mức cholesterol và giúp duy trì đường ruột khỏe mạnh. Nên ăn nhiều đậu vì chúng là một nguồn cung cấp protein thay thế cho các loại thịt động vật.

 Vài ngũ cốc hỗn hợp tốt cho sức khỏe

1/ Ngũ cốc Muesli

Muesli là một loại ngũ cốc thô, được tạo thành từ sự kết hợp của các loại ngũ cốc, các loại hạt và trái cây khô. Loại ngũ cốc này không chứa bất kỳ loại dầu hay chất tạo ngọt nào, hơn nữa đây còn là một nguồn thực phẩm cung cấp rất nhiều dưỡng chất quan trọng cho cơ thể, bao gồm protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất.

Việc bổ sung muesli vào chế độ ăn uống hàng ngày sẽ giúp bảo vệ sức khỏe khỏi các loại bệnh tật, chẳng hạn như cao huyết áp, ung thư vú, ung thư buồng trứng, bệnh tim…

Ngoài ra, cũng có thể làm giảm lượng carb có trong muesli bằng cách tạo ra một phiên bản không có hạt, được làm từ các mảnh dừa, các loại hạt và nho khô.

2/ Ngũ cốc Granola

Granola cũng là một lựa chọn tuyệt vời khác dành cho sức khỏe. Thành phần chính của loại ngũ cốc này bao gồm yến mạch, các loại hạt và trái cây được sấy khô trong lò cho tới khi trở nên giòn tan.

Ngũ cốc Granola có chứa một lượng lớn protein và các chất béo lành mạnh. Ngoài ra, nó còn là một nguồn nguyên liệu cung cấp dồi dào các loại vitamin và khoáng chất, chẳng hạn như vitamin B, magie, phốt pho và mangan.

Mặc dù có hàm lượng chất dinh dưỡng cao, nhưng hầu hết các sản phẩm ngũ cốc Granola có tại các cửa hàng đều có xu hướng nạp theo đường, đó là lý do vì sao tốt nhất nên tự làm nó.

Một điểm hạn chế của Granola là tương đối nhiều calo. Thông thường, 122 gram Granola sẽ cung cấp khoảng 600 calo. Do đó, nên ăn với một lượng vừa phải, kích cỡ khẩu phần ăn hợp lý là khoảng 1⁄4 cốc, tương đương với 85 gr Granola.

 3/ Ngũ cốc vị quế tự làm

Trên thị trường hiện có một số loại ngũ cốc có vị quế được xem là khá ngon miệng. Cũng giống như các loại ngũ cốc bán sẵn khác, chúng có rất nhiều đường. Nhưng vẫn có thể thưởng thức chúng bằng cách tạo ra phiên bản tốt cho sức khỏe của mình bằng hạt lanh, hạt cây gai dầu, quế, nước táo và dầu dừa.

Một khẩu phần ngũ cốc này cung cấp khoảng 5 gram protein và lượng carbs thấp hơn nhiều so với nhiều loại ngũ cốc mua tại cửa hàng. Ví dụ, một khẩu phần ngũ cốc vị quế bán sẵn tại cửa hàng chứa 25 gram carbs, trong khi một khẩu phần của công thức tự làm chỉ chứa 3 gram.

4/ Cốm Kashi 7 nguyên hạt

Cốm Kashi 7 nguyên hạt có ít đường và chất dinh dưỡng cao. Nó được làm từ 7 loại ngũ cốc nguyên hạt khác nhau, bao gồm yến mạch, lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, kiều mạch và triticale. Tất cả những thứ này làm cho Cốm Kashi 7 nguyên hạt có hàm lượng chất xơ cao, khoảng 7 gram mỗi 1/2 cốc (170 gram).

Một nửa cốc Cốm Kashi 7 nguyên hạt (170 gram) cũng cung cấp 7 gram protein, ngoài ra nó còn cung cấp một lượng magiê, kẽm, kali và vitamin B. Cốm Kashi 7 nguyên hạt có lượng đường thấp hơn nhiều so với các loại ngũ cốc Kashi khác. Ví dụ, một khẩu phần chỉ cung cấp 2 gram đường so với Kashi GoLean Crunch, chứa 13 gram đường trong mỗi khẩu phần ăn. Yến mạch là một trong 7 nguyên liệu hạt của cốm Kashi 7.

5/ Hạt nho

Hạt nho là một trong những loại ngũ cốc tốt nhất cho sức khỏe. Chúng không chứa bất kỳ đường bổ sung và chỉ được làm bằng bốn thành phần đơn giản: bột mì nguyên hạt, bột mạch nha, muối và men khô.

Ngoài ra, trong nửa mỗi cốc (170 gram), nó cung cấp 7 gram chất xơ, cũng như nhiều loại chất dinh dưỡng, bao gồm sắt, vitamin B, kẽm, magie và đồng. Bạn cũng có thể thay thế hạt nho bằng hạnh nhân và bột dừa thay vì bột mì.

6/ Bob’s Red Mill Paleo-Phong cách Muesli

Bob’s Red Mill Paleo-Phong cách Muesli là loại ngũ cốc không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn không chứa gluten. Nó không giống như muesli truyền thống, nó hoàn toàn không có hạt, được làm thay thế bằng dừa, trái cây sấy khô. Một phần tư cốc (24gram) cung cấp 16% nhu cầu chất xơ hàng ngày của bạn và 3 gam protein. Nó cũng chứa một vài khoáng chất quan trọng, bao gồm sắt và canxi.

7/ Ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4:9

Ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4:9 là ngũ cốc mầm. Ngũ cốc từ các loại hạt đã được nảy mầm hỗ trợ tiêu hóa và chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao hơn so với các loại ngũ cốc chưa nảy mầm.

Những loại ngũ cốc này có nhiều chất xơ và protein và không có bất kỳ loại đường nào được thêm vào. Một khẩu phần nửa ly (57 gram) cung cấp 23% chất xơ và 8 gram protein nhu cầu hàng ngày của bạn. Hơn nữa, ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4: 9 cung cấp một lượng kali vừa phải, rất quan trọng đối với sức khỏe của tim. Ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4:9 chứa hàm lượng dinh dưỡng cao.

8/ Ngũ cốc tự nhiên Path Organics

Ngũ cốc tự nhiên Path Organics có đầy đủ các thành phần dưỡng chất lành mạnh. Chúng là sự kết hợp của hạt chia, kiều mạch và hạt gai dầu, tất cả đều chứa nhiều protein và chất xơ.

Ngoài ra, hạt chia rất giàu axit béo omega-3, có thể giúp giảm viêm và tăng cường sức khỏe của não. Hơn nữa, hương vị quế ban đầu và táo không chứa bất kỳ đường bổ sung và cung cấp 6% nhu cầu kali hàng ngày của bạn.

9/ Ngũ cốc lúa mì Barbara

Lúa mì Barbara nổi bật hơn so với các loại ngũ cốc khác ở chỗ nó chỉ có một thành phần duy nhất là được làm từ 100% lúa mì nguyên chất. Lúa mì được cắt nhỏ dưới dạng bánh quy mà bạn có thể nghiền nát và ăn cùng với sữa.

Nó cũng không có chứa đường, đây là điều rất hiếm trong số các loại ngũ cốc bán sẵn. Lúa mì vụn Barbara cung cấp 20% chất xơ và 5% kali cho nhu cầu hàng ngày của bạn.

10/ Ngũ cốc Arrowhead Mills

Đây cũng là một lựa chọn ngũ cốc tốt và phổ biến Chúng được làm chỉ với một vài thành phần hữu cơ đơn giản và không chứa bất kỳ loại đường tinh chế nào được thêm vào. Nó cung cấp 4 gram protein cho mỗi khẩu phần ăn ngoài một số chất xơ, vitamin C, phốt pho, vitamin B và sắt.

11/ Bột yến mạch súp lơ

Súp lơ “bột yến mạch” được làm bằng cách kết hợp súp lơ nghiền với trứng, sau đó thêm hỗn hợp theo công thức của riêng bạn. Đây là một cách tuyệt vời để giảm lượng carb trong khi vẫn thưởng thức hương vị thơm ngon và kết cấu của bột yến mạch thông thường.

Súp lơ và trứng được nghiền với nhau kết hợp với bột yến mạch theo công thức của riêng bạn

Một chén ngũ cốc (81 gram) bột yến mạch thông thường chứa hơn 11 lần lượng carbs được tìm thấy trong một chén súp lơ. Ngoài ra, súp lơ rất giàu chất dinh dưỡng quan trọng cũng như chất xơ và chất chống oxy hóa.

12/ Bơ đậu phộng tự làm

Ngũ cốc bánh phồng bơ đậu phộng tự làm là một thay thế lành mạnh cho các loại ngũ cốc mua tại cửa hàng. Nó được làm bằng cách lấy bột hạnh nhân, bơ đậu phộng, bột cacao, dầu dừa và một vài thành phần khác, cuộn nó thành những quả bóng nhỏ và sau đó nướng chúng trong lò nướng.

Sự thay thế này cho bánh phồng bơ đậu phộng mua tại cửa hàng là một cách tuyệt vời để giảm lượng đường. Ngoài ra, việc sử dụng bột hạnh nhân thay vì bột mì là một cách hiệu quả để giảm hàm lượng carb trong ngũ cốc. Hơn nữa, bơ đậu phộng cung cấp nguồn protein, chất béo lành mạnh và một số vitamin và khoáng chất khác. Tuy nhiên, phải cân đối lượng ngũ cốc mà bạn sẽ ăn bởi vì bột hạnh nhân có lượng calo khá cao với 160 calo mỗi ounce. 1/4 đến 1/2 cốc là lượng phù hợp cho bạn.

13/ Ngũ cốc Love Grown Original Power O’s

Đây là ngũ cốc chứa nhiều chất dinh dưỡng. Chúng chỉ chứa một vài thành phần, bao gồm gạo nâu và đậu garbanzo và không thêm đường. Ngoài ra, nó cung cấp chất xơ, protein, cùng với một số vitamin C, sắt và canxi.

14/ Ngũ cốc hạt lanh tự làm

Bạn hoàn toàn có thể tự làm ngũ cốc tốt cho sức khỏe từ hạt lanh và hạt chia. Công việc của bạn là chỉ kết hợp bột lanh, hạt chia và dầu dừa cũng như quế và một chất làm ngọt. Sau đó cắt thành hình vuông và nướng. Hạt lanh và hạt chia chứa axit béo omega-3 và protein. Ngoài ra, chúng cung cấp một lượng chất dinh dưỡng đáng kể, bao gồm magiê, phốt pho và mangan.

Nhiều người có thói quen ăn ngũ cốc cho bữa sáng. Tuy nhiên, ngũ cốc chế biến sẵn thường được làm từ ngũ cốc tinh chế và có lượng đường cao, không lành mạnh do đó nên tránh.

Tuy nhiên, có rất nhiều lựa chọn ngũ cốc tốt cho sức khỏe trên thị trường vừa đảm bảo bổ dưỡng, chứa nhiều chất xơ và protein mà không cần thêm đường. Điều quan trọng là bạn nên đọc kỹ thành phần trước khi mua ngũ cốc để đảm bảo nó là một lựa chọn tốt cho sức khỏe. Tự làm ngũ cốc cũng là một cách tuyệt vời để tăng hàm lượng dinh dưỡng và tránh các thành phần không lành mạnh.

(“Phòng chống các bệnh nan y”)

by Tháng Một 17, 2021 Comments are Disabled Bí quyết sống khoẻ mạnh, Thực phẩm chức năng, Thực phẩm dinh dưỡng

Tầm quan trọng của việc dinh dưỡng

Dinh dưỡng là một thực tại vô cùng quan trọng đối với sức khỏe, nhưng rất tiếc nó ít được hiểu biết và chú trọng. Chúng ta thường ăn uống theo thói quen và khẩu vị hơn là theo sự hiểu biết khoa học giúp sống khỏe mạnh. Dưỡng sinh là môn học quan trọng và thiết thực nhất đối với cuộc sống, nhưng nó đã không bao giờ được dậy trong các trường học. Do đó, cần đưa môn dưỡng sinh vào chương trinh giáo dục ngay từ vườn trẻ để cải tiến sức khỏe và thăng tiến xã hội lành mạnh.

  1. Tầm quan trọng của việc dinh dưỡng

Thật thế, để có thể phát triển và hoạt động cơ thể con người cần có đầy đủ các chất dinh dưỡng. Chúng là những chất hay hợp chất hóa học hấp thụ được qua quá trình trao đổi chất của các thực phẩm chúng ta ăn hàng ngày. Các chất dinh dưỡng gồm các chất sinh năng lượng và các chất không sinh năng lượng. Các chất sinh năng lượng gồm các chất đạm, chất béo, và chất bột đường. Các chất không sinh năng lượng bao gồm các vitamin, các chất khoáng và nước.

Dinh dưỡng có ba mục đích chính:

  • Tạo điều kiện thuận lợi để cơ thể có sức khỏe tốt.
  • Phòng ngừa các bệnh liên quan tới ăn uống.
  • Khôi phục sức khỏe sau thời kỳ bệnh tật hay thương tích.
  1. Chất đạm (protein)

Trung bình mỗi ngày chúng ta cân nạp 118 gr protein vào cơ thể. Chất đạm protein đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh lý của cơ thể như tiêu hóa thức ăn, vận chuyển oxy, hoạt động của tim, hoạt động của não bộ …

Protein có nhiều trong thức ăn từ nguồn động vật như thịt, cá, sữa, trứng… và các nguồn thực vật như các loại đậu, đặc biệt là đậu đỏ, đâu tương, lạc, vừng… Trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú cần nhiều protein hơn.

Protein được hấp thụ vào cơ thể dưới dạng các axít amin, là thành phần chính của các kháng thể giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm khuẩn, là nguyên vật liệu xây dựng và tái tạo các tổ chức trong cơ thể. Đồng thời protein cũng là thành phần của các men và các nội tiết tố hormone rất quan trọng trong quá trình chuyển hóa của cơ thể.

  1. Chất bột (glucid)

Chất bột glucid có vai trò chuyển hóa quan trọng và là nguồn cung ứng năng lượng chính cho cơ thể.

Nguồn thức ăn chứa nhiều glucid nhất là các hạt ngũ cốc và hạt họ đậu. Nguồn glucid thường đi kèm theo một lượng tương ứng với các vitamin nhóm B, vì vậy các loại đường ngọt, gạo xay trắng quá dễ thiếu vitamin B1.

  1. Chất béo (lipid)

Chất béo lipid giúp cho cơ thể hấp thụ các vitamin, đặc biệt là các vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E, K và đóng vai trò quan trọng trong quá trình làm đông máu tự nhiên.

Lipid cũng là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể. Chỉ cần 15-25 gr lipid mỗi ngày là có thể đáp ứng được nhu cầu của cơ thể.

Nguồn cung cấp chất béo cho cơ thể là mỡ động vật và dầu thực vật. Nếu trong mỡ động vật (trừ cá) có nhiều cholesterol thường ứ đọng gây xơ cứng thành mạch máu, thì trong dầu thực vật lại có nhiều axit béo không no, có khả năng chống lại sự phát triển của bệnh xơ vữa động mạch.

  1. Chất xơ (cellulose)

Mặc dù cơ thể không hấp thụ chất xơ, nhưng những ai ăn nhiều chất xơ cellulose, sẽ ít bì béo phì, ít bị bệnh tim mạch, phòng táo bón. Vì các chất xơ giúp đưa nhanh chất thải ra khỏi đường tiêu hóa. Tuy nhiên, cũng không nên ăn quá nhiều chất xơ, vì có thể sẽ bị cản trở việc hấp thụ các dưỡng chất cần thiết.

  1. Vitamin

Vitamin là chất hữu cơ cần thiết cho sức khỏe của cơ thể. Tuy chỉ cần một số lượng ít, nhưng chúng rất quan trọng và bắt buộc phải có trong thức ăn.

  • Vitamin A: Vitamin A giúp bảo vệ mắt và các bệnh khô mắt. Thiếu vitamin A da sẽ khô, tăng sừng hóa năng lông, bề mặt da thường nổi gai. Vitamin A còn có vai trò khá rõ rệt với miễn dịch thể và miễn dịch tế bào.
  • Vitamin D3: giúp cho việc chuyển hóa chất glucid thành năng lượng, ăn ngon miệng và không bị bệnh tê phù. Dầu cá thu là nguồn vitamin D tốt nhất, sau đó là gan động vật, trứng và bơ…
  • Nhóm vitamin B: Trong các nhóm vitamin B vai trò của folat và pyridoxine đáng chú ý hơn cả. Nếu thiếu các chất này sẽ làm chậm sự tổng hợp các tế bào tham gia vào cơ chế miễn dịch.
  • Vitamin C: Trong cơ thể, vitamin C tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử. Đó là các yếu tố cần thiết cho tổng hợp collagen là chất gian bào ở thành mạch, mô liên kết, xương và răng.
  • Vitamin E: bảo vệ chất béo trong cơ thể không bị oxy hóa. Nó là chất oxy hóa (antioxydant) chủ yếu chống lại các gốc tự do.
  • Các chất khoáng và vi khoáng: nếu chúng ta ăn uống thiếu chất khoáng sẽ dễ sinh nhiều bệnh như thiếu máu (thiếu sắt), bị bướu cổ (thiếu i-ốt), thiếu sản men răng (thiếu fluor), còi xương ở trẻ em, xốp xương ở người lớn (thiếu canxi)…
  • Bên cạnh đó yếu tố vi lượng còn tham gia vào các quá trình chuyển hóa. Do đó yếu tố vi lượng là thành phần không thể thiếu trong các bữa ăn hàng ngày.

Khi hiểu biết rõ hơn dinh dưỡng là gì và tầm quan trọng của nó, chúng ta sẽ bảo đảm cho mình và người thân có được chế độ dinh dưỡng phù hợp hơn với nhu cầu sức khỏe của của cơ thể.

(LM Giuse Hoàng Minh Thắng – Tiến sĩ Nguyễn Dương – Lê Kim Tuyến, “Phòng chống các bệnh nan y”)

by Tháng Một 17, 2021 Comments are Disabled Bí quyết sống khoẻ mạnh, Thực phẩm chức năng, Thực phẩm dinh dưỡng
CÂY VỐI – KHÁNG SINH TỰ NHIÊN

CÂY VỐI – KHÁNG SINH TỰ NHIÊN

CÂY VỐI – KHÁNG SINH TỰ NHIÊN

by Tháng Bảy 25, 2019 Comments are Disabled Thảo Dược
21 tác dụng của lá Mơ

21 tác dụng của lá Mơ

Lá mơ là gì?

Lá mơ còn có tên gọi khác là lá mơ lông, mơ tam thể, co tốt ma, mơ tròn, dây mơ lông, ngưu bì đồng, khau tất ma, ngũ hương đằng,… Tên khoa học là Peaderia scandens (Lour.), tên tiếng anh là Skunkvine, Stinkvine. Chúng là cây thuộc họ Thiên thảo (Rubiaceae).

Cây mơ lông tía

Cây lá mơ là loài thực vật dây leo, thân thảo, sống lâu năm. Thân dây leo dài từ 3-5m, thân non hơi dẹt, không có lông, có màu xanh hoặc tím đỏ. Rễ mọc thành chùm, rễ đốt mọc trên trụ bám. Lá mọc cách, phiến lá hình bầu dục hoặc hình tim, dài 5-10cm, rộng 2-4cm, đầu nhọn, gốc thì tròn. Hai mặt lá có màu lục hoặc mặt trên màu lục, mặt dưới màu tía. Mặt trên lá nhẵn không có lông, mặt dưới thường có nhiều lông dày hoặc không có lông, gân lá rõ ở mặt trên, cuống lá mảnh, dài 1-2cm.Lá khi vò có mùi hôi hơi khó chịu.

Hoa mọc thành cụm ở kẽ lá hoặc đầu ngọn, hoa có màu tím nhạt, không cuống, mọc thành thùy dài đến 30cm. Hoa có đài nhỏ, ống tràng hình phễu, màu tím và có lông mịn ở ngoài, nhị 5, bầu 2 ô. Quả có hính tròn, hơi dẹt, nhẵn, vỏ quả mỏng có màu nâu bóng, 2 nhân dẹp. Mỗi quả có 2 hạt dẹp màu đen.

Phân bố và thu hái lá mơ

Cây lá mơ có nguồn gốc từ các nước ở Châu Á có khí hậu nhiệt đới và ôn đới. Từ đó lan rộng ra ở các quần đảo như Hawaii, Polynesia, Melanesia,… Hiện nay, cây lá được trồng rộng rãi ở khắp các nước, ở Việt Nam, cây được trồng ở khắp các tỉnh trừ vùng núi cao, Cây dễ trồng dễ mộc, phát triển mạnh.

Lá mơ lông có công dụng gì

Cây ra hoa vào tháng 8-10. Lá dùng tươi và thường thu hái vào mùa hè, còn rễ thì thường vào mùa thu hoặc mùa đông.

Thành phần hóa học của lá mơ

  • Có chứa protein gồm các axit amin như argenin, histidin, lysin, threonin, tyrosin, tryptophan, phenyllalanin, cystein, methionin và valin.
  • Có chứa vitamin C và caroten.
  • Mùi hôi ở lá là do có methylmercaptan.
  • Có chứa hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh lý cao với cơ thể người (alkaloid) gọi là paederin và tinh dầu sulfur dimethyl disulphit có tác dụng như thuốc kháng sinh.

Trong đông y, lá mơ có vị hơi đắng, tính mát, có mùi hôi, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, chữa các bệnh về đường tiêu hóa.

Tác dụng chữa bệnh của lá mơ

1. Chữa chứng bí tiểu tiện

Lấy lá mơ tươi sắc uống ngày 2-3 lần.

2. Điều trị các bệnh khớp ở người già như phong thấp, đau nhức khớp

Bài thuốc 1: Lấy 1kg gồm thân cây và lá mơ băm nhỏ đã phơi hoặc sấy khô. Cho ngâm cùng với 2 lít rượu, ngâm trong 10 ngày, rồi lấy uống mỗi ngày 1-2 ly hoặc xoa bên ngoài.

Bài thuốc 2: Lấy lá mơ gãi dập pha cùng một nước sôi và một ít rượu rồi uống.

Bài thuốc 3: Lấy cả thân và lá mơ đem sắc lấy nước uống.

3. Chữa đau dạ dày

Giã nát khoảng 2-3 lá mơ lông rồi vắt lấy nước uống 1 lần trong ngày.

4. Chữa viêm tai giữa ở trẻ

Hơ lá mơ lông trên lửa cho nóng rồi vò lá và nhét vào tai trẻ, để qua đêm đến sáng mới lấy ra. Lá mơ sẽ hút hết mủ có trong tai, trẻ sẽ hết đau.

5. Hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích (đi ngoài nhiều lần, đi liên tục)

Băm nhỏ 40-100g lá mơ lông. Giã nát 10g gừng tươi, lọc lấy nước. Trộn lá mơ với nước gừng và thêm 1 lòng đỏ trứng gà, đem hấp cách thủy cho chín rồi ăn khi còn nóng.

6. Chữa tiêu chảy do nóng

Cho 16g lá mơ,8g nụ sim vào 500ml nước, sắc đến khi còn 200ml, chia uống 2 lần trong ngày.

7. Chữa chưng sôi bụng, ăn khó tiêu

Ăn lá mơ tươi như một loại rau trong bữa ăn hoặc giã nát lá mơ tươi lấy nước cốt uống. Liệu trình 2-3 ngày.

8. Giảm đau do bị trướng bụng, đầy hơi

Đun 15-60g lá mơ tươi với 3 bát nước, chắt bỏ bã lấy nước. Thêm nước ép trái cây vào nước lá mơ, uống hỗn hợp ngày 1 lần. Với cách dùng này không những giảm đau mà còn giúp thanh lọc cơ thể và tạo cảm giác ngon miệng hơn khi ăn.

9. Trị giun sán

Giã nát 50g lá mơ mông tươi, vắt lấy nước, thêm một chút muối, uống vào buổi sáng lúc đói. Hoặc lấy cả lá và ngọn mơ cho vào nước sôi để nguội, trước khi đi ngủ dùng nước này thụt hậu môn sẽ trị được giun kim.

10. Trị chứng kiết lỵ

Lỵ mới phát: Lấy 1 nắm lá mơ và 1 nắm lá phèn đen, rửa sạch bằng nước sôi, giã nát vắt lấy nước, uống 2-3 lần trong ngày.

Lỵ lâu ngày: Lá mơ thái nhỏ, đập vào lòng đỏ trứng gà, trộn đều , bọc lá chuối hấp cách thủy hoặc nướng, chia ăn 2-3 lần trong ngày, ăn liên tục 2-3 ngày.

Ngoài 2 bài thuốc trên có thể áp dụng bài thuốc sau:

Bài thuốc 1: Lấy 20g lá mơ, 20g lá trâu cổ, 10g lá lốt, 10g nụ sim. Cho vào 700ml nước, sắc cho đến khi còn 200ml, chia thành 2 lần uống trong ngày.

Bài thuốc 2: 30g lá mơ, 25g cỏ sữa, 20g rau sam, 5g thổ phục linh 5g bạch thược, 10g vỏ măng cụt, 10g hạt cau khô. Sắc với 700ml nước cho đến khi còn 200ml, chia 2 lần uống trong ngày, mỗi ngày 1 thang.

Món trứng chiên lá mơ lông

11. Chữa bệnh ho gà

Lấy 150g lá mơ lông, 250g cỏ mần trầu, 250g bách bộ, 250g rễ chanh, 150g cam thảo dây, 250 cỏ nho nồi, 250g rau má, 100g trần bì, 50g gừng tươi thái lát, đướng trắng. Cho tất cả vào 6 lít nước, đun sôi cho đến khi còn 1 lít, chia uống 2-3 lần trong ngày.

12. Chống co giật

Giã nát 1 nắm lá mơ tươi, thêm 1 bát nước ấm rồi vắt lấy nước, lọc bã, uống 1 lần trong ngày, trước bữa tối.

13. Làm lành vết thương

Xay nhuyễn 1 nắm lá mơ lông rồi lấy bã đắp lên vết thương.

14. Chữa cảm lạnh

Lấy khoảng 20-25 lá mơ tươi hấp chín ăn hoặc ăn sống.

15. Trị mụn, ghẻ

Lấy lá mơ lông, giã nát, vắt lấy nước rồi chấm nước vào các vết mụn, ghẻ.

16. Chữa các bệnh về da như nấm da, chàm, eczema, zona

Lấy cây mơ lông gồm thân và lá, xay mịn rồi đắp vào chỗ ngứa.

17. Hỗ trợ chống suy dinh dưỡng ở trẻ

Lấy 20g rễ cây mơ và 1 cái dạ dày lợn, đem hầm nhừ, thêm gai vị vừa ăn rồi cho trẻ ăn, 2 tháng cho trẻ ăn 1 lần.

18. Kích thích tạo sữa

Lấy lá mơ nhồi với bột nếp cho hỗn hợp sệt rồi cho lên chảo xào nóng, đắp lên 2 bầu ngực 1 tiếng để kích thích sữa về cho con bú.

19. Chữa chấn thương do ngã

Lấy 60g rễ cây mơ sắc với rượu trắng, lấy nước vừa uống vừa xoa trực tiếp lên vết thương.

20. Chữa bệnh lỵ amip

Lấy 50g lá mơ lông tươi, 150g cỏ nhọ nồi tươi, 30g lá đại thanh, 16g hạt cau khô sao vàng, 12g bách bộ, 8g vỏ cây đại đã cạo bỏ vỏ ngoài và sao vàng. Cho tất cả sắc nước uống, ngày uống 3 lần, sau bữa ăn 30 phút. Ngày 1 thang trong 2 tuần, nếu có hiên tượng đi ngoài nhiều thì có thể bỏ vỏ đại.

21. Đối với các mẹ bầu, có thể dùng lá mơ như sau

Làm món ăn chống ngán bằng cách, thái nhỏ lá mơ trộn với trứng gà, thêm gia vị rán với 1 chút dầu ăn hoặc đem hấp cách thủy để ăn.

Hoặc dùng lá mơ để tẩy giun: lấy khoảng 30-50g lá mơ giã nát, 30-50g hạt trâm bầu nghiền nát, và 100g bôt nếp. Trộn hỗn hợp trên nặn thành viên rồi đem hấp, ăn 1 viên vào bữa sáng khi đói và không ăn thêm gì sau đó cho đến trưa, ăn như vậy khoảng 3-5 ngày sẽ sạch giun.

TDMVSK sưu tầm.

by Tháng Sáu 18, 2019 Comments are Disabled Thảo Dược
Hẹ và ích lợi đối với sức khỏe.

Hẹ và ích lợi đối với sức khỏe.

H có tên gọi khác là cu tháicu thái tkhi dương tho và nhiều tên khác. Danh pháp khoa học là Allium ramosum L. (dạng hoang dã, đồng nghĩa: Allium odorum L.) hay Allium tuberosum Rottler ex Spreng. (dạng gieo trồng), thuộc họ Hành (Alliaceae). Các văn bản gần đây chỉ liệt kê nó dưới tên gọi Allium ramosum. Một số nhà thực vật học còn đặt cả các giống hoang dã và giống gieo trồng vào A. ramosum do có nhiều dạng trung gian tồn tại. Mùi vị của nó là trung gian giữa tỏi và hành tăm

CÁC MÓN ĂN TỪ HẸ

Hẹ xào tôm 

Canh tàu hủ hẹ. 

Bánh hẹ chiên giòn.

Bánh hẹ Đại Hàn.

Cá nướng hẹ. 

Bánh hẹ nhân thịt. 

Giá hẹ xào thịt bò. 

Bông hẹ xào mề gà. 

Bông hẹ xào với bao tử cá basa. 


Bông h
 xào nm rơm.

    12 công dụng tuyệt vời khi ăn lá hẹ

Hẹ giàu chất xơ, thúc đẩy tiêu hóa tốt, giúp loại bỏ nguy cơ táo bón. Ngoài ra, loại rau này chứa rất nhiều chất dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe.

1. H tr gim cân

Hẹ rất ít calories nhưng lại nhiều dưỡng chất có lợi. 100 g hẹ tươi chỉ chứa 30 calories nhưng chứa nhiều chất chống oxy hóa, chứa chất xơ, vitamin, canxi và khoáng chất bổ dưỡng cần thiết cho nhiều bộ phận của cơ thể.                                                                              

2. Gim huyếáp và cholesterol

Cũng như tỏi, hẹ có chứa allicin. Allicin có tác dụng giảm huyết áp và ngăn quá trình sản sinh cholesterol trong cơ thể. Hơn nữa, chúng cũng cóđặc tính chống vi khuẩn và chống nấm, tẩy vi khuẩn và nấm trong đường ruột, bảo đảm cho hệ thống tiêu hóa hoạt động tốt.

3. Ngăn chn táo bón

Hẹ giàu chất xơ nên giúp tiêu hóa hiệu quả. Ăn nhiều hẹ sẽ cung cấp lượng lớn chất xơ cho ruột và ruột kết, giúp loại bỏ nguy cơ bị táo bón.

4. Giúp ngăn nga ung thư

Hẹ là nguồn chứa chất flavonoid và lưu huỳnh tự nhiên có thể ngăn chặn một số loại bệnh ung thư hiệu quả.. Những chất này giúp chống lại các gốc tự do và ngăn chặn chúng phát triển. Vì vậy, ăn hẹ có thể phòng ung thư đại tràng, vú, tuyến tiền liệt, phổi và dạ dày.

5. Các vđ v da

Vì hẹ có đặc tính chống vi khuẩn và nấm nên rất tốt cho da, đồng thời cải thiện những vấn đề về nhiễm trùng da. Hẹ có thể thay thế cho các loại kem bôi trị vảy và làm lành vết thương hở. Nhờ đặc tính này, hẹ có thể tiêu diệt vi khuẩn, nấm, giúp vết thương mau lành.

6. Giúp xương chc khe

Hẹ chứa nhiều vitamin K – loại vitamin chịu trách nhiệm cho sức khỏe xương của bạn. Sự khử khoáng xương được ngăn chặn đáng kể bằng việc ăn hẹ thường xuyên. Đặc biệt phụ nữ dễ bị loãng xương hơn nam giới nên thường xuyên ăn hẹ sẽ giúp tăng mật độ xương.

7. Ngăn chn nhng vđ khó chu khi mang thai

Hẹ tươi chứa rất nhiều folate (axit folic là loại axit amin có vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào). Phụ nữ mang thai tiêu thụ một lượng axit folic phù hợp sẽ ngăn chặn được đáng kể dị tật bẩm sinh về ống thần kinh ở trẻ sơ sinh.

8. Giàu dinh dưỡng

Hẹ chứa nhiều vitamin nhóm B và khoáng chất quan trọng như đồng, pyridoxin, sắt, niacin, mandan, thiamin, canxi, riboflavin… Những chất dinh dưỡng này có tác dụng hỗ trợ các bộ phận chức năng trong cơ thể hoạt động tốt. 

9. Ngăn ngđông máu

Flavonoid trong hẹ giúp cân bằng huyết áp, đặc biệt giúp giảm huyết áp cao. Hẹ giàu vitamin C có tác dụng tăng cường tính đàn hồi của các mao mạch máu và thúc đầy sự hấp thụ sắt trong cơ thể. Ăn hẹ thường xuyên sẽ ngăn ngừa chứng đông máu.

10. Giúp ngăn nga mn

Sự xuất hiện của beta-carotene trong hẹ có tác dụng làm sáng làn da, ngăn ngừa mụn. Ăn hẹ thường xuyên giúp da sáng rạng rỡ.

11. Gii pháp tuyt vi cho da khô

Nếu bạn bị da khô, hẹ tươi là biện pháp cho bạn. Nghiền hẹ ra, rồi đắp lên mặt, để khô trong vòng 30 phút sau đó rửa mặt lại. Làm thường xuyên, bạn sẽ nhận thấy da có sự thay đổi rõ rệt.

12. Mái tóc khe mnh

Màu đen của tóc cũng được cải thiện đáng kể nhờ hẹ. Lá hẹ giúp tăng cường nang tóc và làm tăng lưu lượng máu từ gốc đến ngọn tóc. Do đó, hẹ được dùng trong một vài sản phẩm chăm sóc tóc vì chúng ngăn ngừa rụng tóc và giúp tóc mọc nhanh.

Công dụng tuyệt vời của cây hẹ

Cây hẹ thường được biết đến như một món ăn dân dã của người Việt tuy nhiên ít ai biết hẹ có thể dùng để chữa được nhiều bệnh cả Đông y và Tây y.

Công dụng chữa bệnh của cây hẹ

Theo Đông y, hẹ vị cay, hơi chua, hăng, tính ấm, có tác dụng trợ thận, bổ dương, ôn trung trừ hàn, hành khí, tán huyết, giải độc, cầm máu, tiêuđờm. 

Theo Tây y, hẹ có tác dụng làm giảm đường huyết, giảm mỡ máu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và bảo vệ tuyến tụy. Chất odorin trong loại rau này là một kháng sinh mạnh giúp chống tụ cầu khuẩn và các vi khuẩn khác. 

Một số bài thuốc chữa bệnh từ cây hẹ

Giảm huyết áp và cholesterol:  Cũng như tỏi, hẹ có chứa allicin, có tác dụng giảm huyết áp và ngăn quá trình sản sinh cholesterol trong cơ thể.

Chữa nhức răng: Lấy một nắm hẹ (cả rễ), rửa sạch, giã nhuyễn đặt vào chỗ đau, đặt liên tục cho đến khi khỏi. 

Chữa ho do cảm lạnh: Lấy lá hẹ xắt nhỏ trộn với đường phèn hoặc mật ong vào cùng một chén, sau đó mang chén vào nồi cơm hấp chín. Cho trẻ uống dần trong ngày 2-3 lần, mỗi lần 1 thìa cà phê. Dùng liền 5 ngày.

Giúp bổ mắt: Rau hẹ 150 g, gan dê 150 g, gan dê thái mỏng, ướp gia vị và xào với hẹ. Khi xào để lửa mạnh, lúc chín cho gia vị vừa đủ, ăn với cơm, cách ngày ăn một lần, 10 ngày một liệu trình. 

Viêm loét dạ dày, đau vùng thượng vị, buồn nôn hoặc nôn do lạnh: Rau hẹ 250 g, gừng tươi 25 g, tất cả thái vụn, giã nát, lọc lấy nước, đổ vào nồi cùng với 250 g sữa bò. Đun nhỏ lửa cho đến khi sôi, uống nóng.

Hẹ với nhiều dưỡng chất có lợi lại rất ít calories, do vậy việc bổ sung hẹ vào các bữa ăn hàng ngày còn giúp bạn giảm cân mà cơ thểvẫn bảo đảm đủ dinh dưỡng. Nhưng cần lưu ý không nên dùng hẹ vào mùa nóng. Hy vọng những chia sẻ trên giúp bạn có thêm lựa chọn thực phẩm bổ dưỡng cho gia đình.

Lợi ích tuyệt vời của rau hẹ

Trung Y cũng cho rằng, với tác dụng trợ thận, bổ dương, hẹ đặc biệt cần thiết cho sức khỏe nam giới.

Cuốn “Bản thảo thập di” từng ghi lại: “Rau hẹ là ấm nhất, có ích cho người, nên ăn thường xuyên”.

Trung Y cũng cho rằng, rau hẹ vị cay hơi chua, mùi hăng, tính ấm, có tác dụng bổ thận, bổ dương, ôn trung, hành khí, tán huyết, giải độc, cầm máu, tiêu đờm.

Một số công dụng nổi bật của rau hẹ

Bảo vệ gan: Nhờ có chứa chất sulfide, rau hẹ sở hữu một mùi hương đặc trưng.. Không chỉ vậy, loại mùi đặc biệt này còn có tác dụng khai thông khí gan, gia tăng cảm giác thèm ăn, tăng cường công năng tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng của cơ thể.

Diệt khuẩn kháng viêm: Các hợp chất lưu huỳnh trong hẹ có tác dụng khám viêm, diệt khuẩn, ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh như E.coly (gây tiêu chảy), Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh), Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng)…

Tán ứ, lưu thông máu: Một trong những công dụng nổi bật của rau hẹ là khả năng tán ứ, hỗ trợ lưu thông máu, cùng với đó là khả năng giải độc, làm giảm nồng độ mỡ trong máu, giúp phòng ngừa và điều trị các bệnh động mạch vành, xơ cứng động mạch, thiếu máu.

Hạ huyết áp, giảm cholesterol: Tương tự như tỏi, rau hẹ có chứa allicin – chất làm giảm huyết áp và ức chế quá trình sản sinh cholesterol trong cơ thể. Bên cạnh đó, allicin còn có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm hiệu quả, có lợi cho công năng của hệ tiêu hóa.

Chữa yếu sinh lý cho đàn ông: Lá hẹ thường được dùng phối hợp với các thực phẩm khác như tôm nõn, gan dê, lươn.. để trị chứng liệt dương, di tinh, xuất tinh sớm. Vì thế, lá hẹ được coi là thuốc tăng lực dành cho các quý ông.

“Thần dược” của phái đẹp 

Dưỡng nhan: Rau hẹ chứa nhiều vitamin A, thường xuyên ăn sẽ có công dụng dưỡng nhan, đẹp da, sáng mắt, nhuận họng.

Ngăn mụn: Beta – carotene trong rau hẹ có tác dụng ngừa mụn hiệu quả và mang lại cho chị em làn da trắng sáng rạng rỡ.

Không chỉ vậy, nhờ khả năng diệt khuẩn và làm lành vết thương nhanh chóng, hẹ hoàn toàn có thể dùng để thay thế các loại kem bôi trị vảy vàchữa trị các vết thương hở. 

Dưỡng tóc: Lá hẹ giúp tăng cường nang tóc và làm tăng lưu lượng máu từ gốc đến ngọn.. Bởi vậy, loại rau này là thành phần chính trong một sốsản phẩm làm đẹp nhờ tác dụng ngăn ngừa tóc rụng và kích thích mọc tóc. 

Chưa dừng lại ở đó, các chất trong hẹ còn giúp tăng cường chức năng hệ thống tyrosine trong các tế bào, điều tiết các sắc tố đen ở chân tóc, tiêu trừ đốm trắng trên bề mặt da đầu, khiến mái tóc càng thêm đen mượt.                                                                                     

Hỗ trợ giảm cân: Không chỉ chứa hàm lượng calories thấp, hẹ còn là một loại rau mang giá trị dinh dưỡng cao. Theo đó, 100g hẹ tưới chỉ chứa 30 calories, nhưng lại rất giàu các chất chống oxy hóa, chất xơ, vitamin, canxi và các khoáng chất thiết yếu với cơ thể.

Ngăn ngừa mẩn ngứa: Dùng lá hẹ ép lấy nước nhỏ vào mũi có thể chữa được chứng cảm nắng.. Hơ sấy hẹ trên lửa nóng, bôi lên chỗ mẩn ngứađể chữa bệnh mẩn ngứa ngoài da, sát khuẩn, hạn chế nhiễm trùng.

 Rau h không nêăn vào bui ti

Mặc dù sở hữu nguồn dinh dưỡng phong phú, nhưng hàm lượng các chất xơ thô trong rau hẹ lại cao hơn chúng ta tưởng tượng rất nhiều.. Dođó, he là một loại rau không dễ tiêu hóa, ăn quá nhiều sẽ tạo thành tổn thương với dạ dày. 

Hơn nữa, buổi tối là thời gian dạ dày cần nghỉ ngơi, việc ăn quá nhiều rau hẹ sẽ kích thích bao tử tiết ra nhiều dịch dạ dày, làm gia tăng áp lực lên cơ quan tiêu hóa này, gây nhiều bất lợi cho sức khỏe.

by Tháng Năm 12, 2019 Comments are Disabled Thảo Dược
VÀI PHƯƠNG PHÁP GIÚP DIỆT UNG THƯ HỮU HIỆU

VÀI PHƯƠNG PHÁP GIÚP DIỆT UNG THƯ HỮU HIỆU

1. Để cho các tế bào ung thư chết đói, bằng cách không cung cấp cho chúng các thực phẩm tạo ra chất nhầy mucoso là môi trường phát triển và dinh dưỡng chúng như: đường trắng, thịt đỏ, các thực phẩm chế từ sữa thú vật.

2. Ăn nhiều rau, củ, quả và trái cây. Nên biết đậu đỏ (red beans hay kidney beans) chứa nhiều chất dam proteine có thể thay thế thịt, cá rất tốt, nhưng không phải là thực phẩm của các tế bào ung thư.

3. Uống nước trái cây và rau củ quả tươi sống để giúp tái tạo các tế bào.

4. Ăn GIA VỊ ĐẠI BỔ gồm ớt, hành tây, tỏi, gừng, riềng, nghệ, sả (mỗi thứ 100 gr xay nhuyễn pha với 1 lít giấm táo và 10 muỗng canh mật ong) : ướp thịt, cá, và thục phẩm, pha với nước mắm chấm thức ăn, pha với canh. Các gia vị đều là thảo dược củng cố hệ miễn nhiễm giúp loại trừ ung thư. Uống như thuốc khi pha một muỗng cà phê hay một muỗng canh gia vị đại bổ với một ly nước nóng ngày 3 lần.

5. Uống bổ sung các khoáng chất (xin xem các bài về khoáng chất)
– Sodium bicarbonate (Baking Soda)

– Magnesium Chloride- IodineBaking Soda diệt axit, gia tăng độ kiềm trong máu. Khi độ kiềm là 7,34-7,45 cơ thể khỏe mạnh, bệnh tật khó tấn công. Khi độ kiềm dưới 5 cơ thể bị acide lâu ngày sẽ biến thành ung thư.

Thiếu Iodine nữ giới dễ bị ung thư cổ, vú và tử cung. Nam giới dễ bị ung thư tuyến tiền liệt.

  • Có thể bổ sung bằng cách ngâm mình trong nước pha Sodium và Magnesium ( 1/2 kg Sodium, 1 kg muối biển chết (dead. Sea salt  muối biển chết chứa 35 phan trăm Magnesium).
  • Thoa Iodine nhiều chỗ khác nhau trên da.
  • Uống Iodine ngày 3 lần mỗi lần 10-40 giọt.

6. Thường xuyên kiểm soát độ acide kiềm của cơ thể ban sáng khi vừa thức dậy với giấy quỳ (có thể mua tại các tiệm thuốc tây).

7.  ĐẶC BIỆT UỐNG  CÁC LOAI TRÀ DƯỢC THẢO: Thiên Phước, Thiên Bình, Thiên An, trà tẩy lọc gan, lá lách….

8. Hít thở chậm, dài và sau để có nhiều dưỡng khí và Thiên Khí Năng. Các tế bào ung thư thiếu 35 phần trăm dưỡng khí. Ở đâu có đầy đủ dưỡng khí, ở đó không có vi trùng, vi khuẩn nào có thể sống nổi.

9.  Nằm đệm Biomat để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Các tế bào ung thư chết ở 42 độ C (Xin xem bài Biomat).

10. Đeo Vòng Thiên Khí Năng hay Miếng dán Thiên Khí Năng để nhận năng lượng 24 trên 24 giờ. Đây là các dụng cụ sử dụng kỹ thuật Nano của vật lý duy lượng tử hoạt động như một loại Biomat tí hon với áng nắng mặt trời hay ánh sáng điện như các mảnh kiếng mắt trời cung cấp điện năng.

11. Phơi nắng mỗi ngay 30-60 phút.

12. Để mau có kết quả nên:
– Tẩy lọc cơ thể trước (Xin xem bài tẩy lọc cơ thể).
– Đánh cảm bằng trứng gà và đồng bạc (xin xem bài Cảm lạnh).

Khi phối hợp đồng bộ nhịp nhàng và thực thi tất cả những điều kể trên, chỉ trong 4 tháng chúng  ta sẽ phục hồi sức khỏe và chiến thắng bệnh tật.

TĐMVSK THẾ GIỚI 
LM Giuse Hoàng Minh Thắng

 

Muốn mua Rượu và trà Thảo Dược Thiên Phước, Thiên Bình, Thiên An, …giúp tăng cường và phục hồi sức khoẻ,

Tại Hoa Kỳ và hải ngoại xin liên lạc với chị Kim Tuyến:

Mary Tuyet Le

Cell phone: 580-763-2733

Email: [email protected]

Địa chỉ:

Mary Tuyet Le

2416 Oriole St.

Ponca City, OK 74601

USA

Tại Việt Nam xin liên lạc với Sơ Mỹ Hạnh

Vũ Thị Mỹ Hạnh

Đt:  097-5977-170

Email: [email protected]

Tại Việt Nam xin liên lạc với chị Mỹ Hạnh

Dòng Đức Bà Truyền Giáo

Địa chỉ: 57 Daminh Nguyen

Khu phố Long Điền 1 – Long Phước

Phước Long – Bình Phước

Muốn tham dự các khóa Dưỡng Sinh và được cố vấn xin liên lạc với các địa chỉ sau đây:

2/ Sơ CLARA MINH TÂM
Dòng Nữ Tỳ Chúa Giêsu Linh Mục
200 Ấp Thanh Hoá – Xã Hố Nai 3
Huyện Trảng Bom – Tỉnh Đồng Nai
ĐT: 09066-775070188-6453-433
EMail: [email protected]

3/ Anh MAI ĐỨC DŨNG
ĐT: 09237-04353
EMail: [email protected]

4/ LM GIUSE HOÀNG MINH THẮNG
Domus Romana Sacerdotalis
Via della Traspontina 18
00193 ROMA – ITALIA
Email: [email protected]
Tel: 0039-06-6989-4505 (Nhà).
Cellphone : 0039-339-590-4740

Lợi ích của chanh

Lợi ích của chanh

Lợi Ích Của Trái Chanh

Đọc xong bài viết này, chắc chắn lúc nào bạn sẽ luôn mang theo bên mình 1 quả chanh, sẽ có lúc cứu sống bạn đấy. 

Chắc chắn bạn sẽ không thấy phí 1 phút để đọc bài viết về quả chanh này, chỉ một quả chanh nhỏ có thể cứu sống bạn trong một số trường hợp đó.

Theo Đông y quả chanh vị chua ngọt, tính bình, vào vị. Lá chanh vị cay ngọt, tính ôn. Rễ có vị đắng, tính ôn. Quả chanh có tác dụng sinh tân chỉ khát trừ thấp an thai. Dùng trong các trường hợp thử nhiệt phiền khát (cảm nắng, mất nước, khát nước, vật vã kích động); ăn kém, nhiễm độc thai nghén nôn ói, tăng huyết áp. Lá chanh có tác dụng hoà đàm, chỉ khái, lý khí, khai vị. Rễ có tác dụng chỉ khái, bình suyễn, hành khí, chỉ thống. Uống nước chanh hàng ngày là cách dễ nhất để bổ sung lượng vitamin C cần thiết mỗi ngày cũng như giúp cơ thể hoạt động sung sức. Đặc biệt uống nước chanh buổi sáng rất có lợi cho sức khỏe.

Chữa viêm họng

Các chuyên gia cho biết các chất chống oxy hóa và tính kháng khuẩn trong chanh có khả năng ngăn ngừa các bệnh lây nhiễm và loại trừ các hóa chất độc hại trong cơ thể.

Nước chanh không chỉ giúp bạn có điều tiết hơi thở khỏe mạnh mà còn giúp bạn bảo vệ được cổ họng và Amidan, điều trị được bệnh hen suyễn.

Làm sạch răng miệng

Có thể bạn không tin nhưng nước chanh là thức uống ưa thích của các nha sĩ, bởi chúng có thể giảm đau răng và viêm lợi. Bạn có thể uống nước chanh trước hoặc sau khi đánh răng đều được.

Kiểm soát huyết áp

Ngày nay, nhiều người mắc các bệnh về huyết áp do lạm dụng đồ thực phẩm chế biến sẵn gây ra chứng căng thẳng và thiếu ngủ. Nếu muốn huyết áp ổn định mà không cần uống thuốc thì nước chanh chính là thần dược của bạn. Nước chanh giúp bạn lưu thông các mạch máu và cải thiện hệ thống tuần hoàn.

Uống nước chanh sẽ cung cấp Kali và năng lượng tự nhiên làm giảm sự căng thẳng và giúp bạn ngủ tốt hơn.

Giải độc gan

Nước chanh còn đóng vai trò là chất giải độc gan. Nó làm sạch gan và tăng cường hoạt động của gan thông qua tăng quá trình sản xuất ra một axit mật, một loại axit cần thiết cho sự tiêu hóa. Nước chanh cũng giúp kiểm soát sự lượng mật thừa, giảm lượng đờm sản sinh trong cơ thể và giúp hòa tan sỏi mật.

Chống virut hiệu quả

Nước chanh giúp hạn chế sự xâm nhập của virut vào cơ thể một cách cực kì hiệu quả. Hơn nữa, vì nước chanh tăng cường hệ miễn dịch, chúng sẽ là lá chắn bảo vệ tuyệt vời nhất của bạn.

TDMVSK sưu tầm.

by Tháng Tư 27, 2019 Comments are Disabled Thảo Dược
Rau củ giúp phòng chống ung thu

Rau củ giúp phòng chống ung thu

1. Ngừa Cancer bằng Rau Quả

(Phỏng theo tác phẩm Les Aliments Contre le Cancer, của R. Béliveau và D. Gingras)

Có thể nói rằng mỗi người trong chúng ta đều có mang trong mình những di tích thật bé nhỏ của một loại ung thư nào đó, nhưng nhờ vào sức đề kháng tốt của cơ thể nên  chúng chưa có cơ hội bộc phát ra thành bệnh cancer được mà thôi.

  Những bệnh tích cancer thật bé nhỏ nầy (microtumeurs), thường là những tế bào trong giai đoạn tiền cancer. Chúng được nhìn thấy bằng kính hiển vi qua việc xét nghiệm tổ chức bệnh lý học (histopathologie) những bộ phận của những người đã chết vì những nguyên nhân nào khác ngoài ung thư ra. Các tế bào có mang dấu tích tiền cancer nhưng chưa bộc phát thành bệnh thường thấy là: 98% ở vú, 40% ở tuyến giáp trạng (thyroide) và 30% ở tiền liệt tuyến (prostate).

Trong thực tế, tỉ lệ thật sự bệnh cancer của ba cơ quan  nóitrên đều rất thấp trong dân chúng.

  Từ lâu người ta được biết có rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến cancer chẳng hạn như hóa chất độc, một số chất phụ gia, khói thuốc lá, tia phóng xạ, tia tử ngoại mặt trời, virus, v.v…Đây mới chỉ là một vài ví dụ mà thôi.

 Ngoài ra cũng còn phải kể đến những yếu tố nội tại bên trong cơ thể nữa…

 Mỗi ngày có hằng tỉ tế bào được phân cắt để tái tạo thành tế bào mới nhằm thay thế những tế bào cũ đã chết. Trong tiến trình phân chia tế bào rất phức tạp nầy nếu có sự lệch lạc nào đó từ một nhiễm sắc thể không hoàn chỉnh thì rất có thể sẽ có một số tế bào nào đó sẽ đi lệch programme.

  Chúng sẽ sinh sản hỗn độn, vô trật tự và biến thành những tế bào tiền cancer (précancéreuses) và cuối cùng chúng tìm cách định vị tại một nơi nào đó trong cơ thể!

 Để có thể tiếp tục phát triển ra thành khối ung thư, các tế bào tiền cancer nầy cần được nuôi dưỡng bởi một hệ thống mạch máu li ti bao phủ (angiogénèse).

Thời gian tiềm ẩn rất lâu dài trước khi các tế bào tiền cancer ban đầu có thể trở thành thật sự một khối u gây bệnh cancer.Đây là giai đoạn rất thuận lợi để các phương pháp trị liệu có thể ngăn chặn và phá vỡ sự bành trướng của hệ thống mạch máu li ti đến nuôi cancer. Khối u có thể thuộc loại hiền(bénin) hoặc thuộc loại dữ ác tính (malin).

 Loại hiền thì định vị tại một chỗ, còn loại dữ thì rất nguy hiểm vì nó phát triển rất nhanh và còn di căn (métastase)nghĩa là chạy lung tung đến những cơ quan khác nữa!

 Thay đổi nếp sống và sự dinh dưỡng bằng cách dùng nhiều rau quả tươi là điều cần thiết để hy vọng có thể ngăn chặn được sự xuất hiện của vài loại cancer

Chính một số các hóa chất sinh học thực vật(phytochimiques) hiện diện trong rau quả sẽ tác động như những vũ khí bén nhọn để ngăn chặn và phá vỡ hệ thống mạch máu nuôi cancer khi chúng còn ở trong giai đoạn sơ khởi chưa hoàn chỉnh.

Những nguyên nhân dẫn đến cancer

-Dinh dưỡng và thực phẩm (ăn nhiều mỡ dầu, thịt đỏ, chất phụ gia, nitrite trong thịt nguội, thịt nướng khét): 30%

   -Thuốc lá: 30%

   -Di truyền:15%

  -Bối cảnh, liên hệ đến việc làm, nghề nghiệp (hít thở hóa chất độc): 5%

   -Béo phì, thiếu vận động: 5%

  -Tia tử ngoại (UV) mặt trời: 2%

   -Một số dược phẩm: 2%

  -Ô nhiễm môi sinh: 2%

  -Các yếu tố khác: 2%

Rau quả tươi có thật sự giúp chúng ta ngừa cancer hay không?

 Các dân tộc Á Đông nhờ vào tập quán ăn uống đặc biệt gồm nhiều rau đậu nên ít bị một vài loại cancer nào đó so với các dân tộc Tây Phương thường hay ăn nhiều thịt, nhiều dầu mỡ nhưng lại ít dùng rau quả tươi.

Một vài loại thực vật đã được khoa học xác nhận là có tính năng giúp chúng ta ngừa một số cancer…Nhóm cải bắp(crucifère) có khả năng ngăn chặn việc tạo ra hormones œstrogènes nhờ đó có thể làm giảm nguy cơ xuất hiện cancer vú ở phụ nữ…Cà Tomate có chất chống oxy hóa lycopènegiúp ngừa cancer tiền liệt tuyến ở đàn ông lớn tuổi…Ngoài ra, củ nghệ và chocolat đen cũng có chứa những chất chống oxy hóa giúp ngừa sự xuất hiện của vài loại cancer…

 Dân Nhật bản sống trên đảo Okinawa có tuổi thọ cao nhất thế giới có lẽ nhờ họ sống trong một môi trường trong lành đồng thời họ cũng áp dụng lối dinh dưỡng tốt gồm có nhiều rau cải tươi, rong biển và cá.

Một số rau quả điển hình có chứa chất kháng cancer(Surh,Y-J (2003) Nature Review on cancer 3,768-780)

      -Nghệ (Curcuma): Chất kháng cancer Curcumine:Cancer ruột già , bao tử, gan, da…-                 -Bleuets(blueberries)Delphinidine.

 -Fraises (strawberries)Acide ellagique.

-Trà xanh (green tea)Epigallocatéchine-3-gallateTrà xanh chứa nhiều chất catéchines hơn trà đen…

  -Đậu nành (soja, soybean)GénistéineTốt để ngừa cancer vú ở đàn bà và cancer tiền liệt tuyến ở đàn ông. Thực phẩm làm từ hạt đậu nành (đậu nành rang, tàu hũ, miso, sữa đậu nành tự làm lấy ở nhà …) tốt hơn các viên suppléments soja và sữa đậu nành bán trong siêu thị.

 -Tomates: Lycopènengừa cancer tiền liệt tuyến. Pâte de tomate chứa nhiều lycopène nhất (nhiều hơn tomate sống).

  -Nho (grapes)ResvératrolRượu chát đỏ làm từ nho cũng rất tốt nhưng chỉ nên uống ít và điều độ thôi vì dù sao nó cũng vẫn là rượu.

 -Bưởi  (grapefruits)Limonène

 -Tỏi  (garlic)Diallyl-sulfide

 -Cải bắp (cabbages):  Indole-3-Carbinol

 -Broccoli: Sulphorahane

     –Chocolats đen: có chứa 70% cacao, cung cấp một số lượng polyphénols đáng kể*, nên được xem rất có ích để ngừa các bệnh mãn tính như cancer và các bệnh thuộc về tim mạch.

Rau quả giúp ta giảm cancer đến mức độ nào?(WorldCancer Research Fund/American Inst.for Cancer Research, 1997)

Tên                          Số mẫu nghiên cứu    Số lần giảm nguy cơ     Tỉ lệ   

 Rau cải nói chung                       74                                     59                                 80%

 Trái cây                                       56                                     36                                 64 %

 Rau cải tươi                                 46                                     40                                 87 %

 Cải bắp, Broccoli                        55                                     38                                 69%

 Hành, tỏi, poireau                        35                                     27                                 77%

 Rau cải xanh                                88                                     68                                 77%

 Carottes                                       73                                      59                                 81%

 Tomates                                       51                                     36                                 71%

 Bưởi                                            41                                      27                                 66%  

 Các thức ăn cần nên tránh ăn thường xuyên

-Các loại thịt ngâm muối (mariné) và các loại rau quả ngâm giấm (có thể gây cancer dạ dầy)

 -Thịt, cá hong khói (fumé).

 -Thức ăn chiên, nướng khét ở nhiệt độ cao.

 -Thức ăn biến chế theo lối công nghiệp, đồ conserve, thịt nguội charcuterie, jambon, saucisse, lạp xưỡng, v.v…

 -Rượu: hạn chế.

Ngừa Cancer bằng cách nào? 

-Bỏ thuốc lá (cancer phổi, miệng, thanh quản…)

-Giảm bớt năng lượng calories ăn vào. Giảm bớt các loại fast food và các loại  nước ngọt có gaz. Không ăn thức ăn quá nóng!

 -Giảm bớt thịt đỏ như thịt bò, thịt heo và thịt dê cừu  (cancer ruột già). Nên ăn thịt nạc, thịt gà và cá (cá có chứa nhiều chất acid béo Oméga 3 rất tốt cho sức khỏe). Thay nguồn protéine từ thịt bằng các loại đậu và tàu hũ. Không cần phải nhất thiết ăn thịt mỗi ngày!

 -Giảm bớt việc ăn những loại sản phẩm có chứa những hóa chất bảo quản có tiềm năng gây cancer chẳng hạn như thịt bacon, saucisse, jambon, hot dog, lạp xưỡng, thịt hong khói(smoked meat), v.v…Các sản phẩm nầy đều chứa nhiều nitrites và lúc chiên hay nướng chúng sẽ chuyển ra chấtnitrosamines là chất có thể gây ra cancer. Tránh dùng những món ăn đã bị khét. Khi nướng thịt trên lửa ngọn, mỡ chảy ra và bốc cháy thành những chất hydrocarbures aromatiquesbám vào miếng thịt. Đây là chất gây cancer. Khi nấu thịt ở nhiệt độ cao cũng sẽ tạo ra chất amines hétérocycliques là chất gây cancer!

 -Tránh ăn những sản phẩm có quá nhiều muối!

 –Ăn nhiều rau quả tươi (đủ màu sắc) để có nhiều chất chống oxy hóa và vitamins. Nên ăn một thức ăn đa dạng!

Vận động, tập thể dục đều đặn!

Những tin đồn bất lợi về rau quả

     *Rau quả nhiễm hóa chất, nông dược (pesticides) có thể gây cancer.

 Sai – Các xét nghiệm tại Canada cho biết, rau quả nếu có bị nhiễm hóa chất thì cũng chỉ nhiễm ở mức độ rất thấp. Trước khi ăn nên rữa sạch, gọt bỏ vỏ, hay gỡ bỏ các lớp bên ngoài như trường hợp cải bắp. Lợi ích của việc dùng rau cải vẫn trội hơn là vấn đề sợ rau cải bị nhiễm hóa chất mà không ăn!

     *Rau quả xuất phát từ kỹ thuật làm thay đổi gène (GMO) nên ăn không tốt.

 Sai – Đa số rau quả mà chúng ta dùng mỗi ngày đều là sản phẩm standard, và được trồng một cách bình thường mà thôi. GMO thật ra là một vấn đề thuộc về sinh thái (biodiversité)!

      *Chỉ có rau quả Bio, Organic, Hữu cơ  mới tốt cho sức khỏe. 

Sai  – Tất cả các khảo cứu từ trước tới nay đều được thực hiện với các loại rau cải bình thường và đã nói lên lợi ích của chúng đối với sức khỏe. Nhãn hiệu Bio  không phải là điều tối cần thiết để chúng ta tận dụng những lợi ích của rau quả! (Bio hay Organic là rau quả trồng theo lối thiên nhiên không sử dụng hóa chất)

Kết luận

 Hằng ngày nên sử dụng nhiều loại rau quả tươi và đa dạng. Đó là bước đầu để chúng ta có được một sức khỏe tốt đồng thời cũng để giúp giảm thiểu nguy cơ xuất hiện của một vài loại cancer. Ngày nay, một chế độ dinh dưỡng nhiều thịt và nhiều mỡ dầu có thể là đầu mối của nhiều vấn đề sức khỏe.

Đói ăn rau, đau uống thuốc.

Thức ăn là liều thuốc!

(Que ton aliment soit ta seule médecine!)

TĐMVSK sưu tầm

by Tháng Chín 28, 2018 Comments are Disabled Thảo Dược
Ớt Cay và Viêm Họng 20 Năm

Ớt Cay và Viêm Họng 20 Năm


by Tháng Tám 30, 2018 Comments are Disabled Một số loài dược thảo, Thảo Dược