Thực phẩm chức năng

Các loại thực phẩm dinh dưỡng

CÁC LOẠI THỰC PHẨM DINH DƯỠNG

 Mọi loại thực phẩm nói chung đều có ít nhiều mức độ dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe của chúng ta. Tuy nhiên, chúng không luôn luôn thích hợp với mọi người, mà tùy thuộc cơ địa và nhu cầu khác nhau của từng người. Thật khó có thể đưa ra một danh sách đầy đủ liên quan tới hàng trăm hàng ngàn thực phẩm cung cấp năng lượng cho cơ thể con người.

Nguyên tắc chung là nên ăn nhiều rau, đậu, củ, quả, hạt và trái cây. Để có chất đạm có thể ăn các thứ đậu, đặc biệt là đậu đỏ (kidney beans) chứa nhiều protein như  thịt và cá, nhưng rất dễ tiêu hóa. Một đĩa đầu đỏ chứa lượng chất đạm (protein) bằng một miếng bíp tếch to. Tuy nhiên, cơ thể chỉ cần 50 phút để tiêu hóa đĩa đậu đỏ, trong khi phải tốn đến 3 giở mới hấp thụ được chất đạm của miếng thịt bò. Ngoải ra nên ăn cá nhiều hơn thịt. Và nếu có ăn thịt, nên ăn loại trắng tốt hơn loại đỏ; và thịt súc vật hai chân lành hơn thịt súc vật bốn chân.

Sau đây lả một vài bảng tóm tắt thực phẩm được thu thập từ các tài liệu dinh dưỡng và các trang sức khỏe. Chúng chỉ có tính cách giới thiệu tổng quát, chứ không yêu sách trình bầy đầy đủ các thực phẩm dinh dưỡng cần thiết cho cuộc sống chúng ta. Mỗi người có thể lựa chọn tùy theo các nhu cầu và khả năng tài chánh của mình. Điều quan trọng là nên thay đổi thực phẩm thế nào cho quân bình và lành mạnh.

I. DANH SÁCH 50 THỰC PHẨM DINH DƯỠNG

Sau khi phân tích hơn 1.000 loại thực phẩm khác nhau ở dạng nguyên liệu thô, các nhà nghiên cứu đã đưa ra bảng xếp hạng các món có độ cân bằng tốt nhất cho nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của chúng ta, trong đó có một số thực phẩm đáng ngạc nhiên. Các thực phẩm được lựa chọn, xếp hạng và tính giá dựa trên nghiên cứu khoa học “Khám phá Dưỡng chất trong Thực phẩm” được công bố trên tạp chí PLoS ONE.

Giá trị dinh dưỡng được tính theo tiêu chuẩn của Bộ Nông Nghiệp và Trung Tâm Lưu Trứ Dữ Liệu Dinh dưỡng quốc gia Hoa Kỳ, bản công bố số 28.

Nội dung phân tích giá trị dinh dưỡng dựa trên Bách Khoa Toàn Thư về Thưc Phẩm và sức khỏe (2-16) do Elsevier Science xuất bản.

Nội dung do Fact & Story thực hiện cho BBC Future.

Sau đây là bảng xếp hạng tính theo điểm dinh dưỡng được giới chuyên viên chấm cho 50 loại thực phẩm tốt nhất cho sức khỏe:

  1. Hạnh nhân: 97 điểm dinh dưỡng

Giàu các axit béo không bão hòa trong dạng đơn thể. Hữu ích cho sức khỏe tim mạch và tiểu đường.

100 gr chứa 579 kcal; 0,91 $.

  1. Mãng cầu tây (Cherimoya) (rau củ quả): 96 điểm dinh dưỡng

Quả mãng cầu tây Cherimoya có lớp cơm thịt dầy, trắng, ngọt, giàu chất đường và các loại Vitamin A, C, B1, B2 và chất potassium.

100 gr chứa 75kcal; 1,84 $.

  1. Cá vượt đại dương (Ocean Perch): 89 điểm dinh dưỡng

Loài cá sống ở Đại Tây Dương, trong vùng nước sâu còn được gọi là cá Quân, giàu protein, ít chất mỡ béo bão hòa.

100 gr chứa 79kcal; 0,82$.

  1. Cá thân bẹt: 88 điểm dinh dưỡng

Chẳng hạn như cá bơn. Thường không có chất thủy ngân và giàu vitamin B1 cần thiết cho cơ thể.

100 gr chứa 70kcal; 1,15$.

  1. Hạt chia (rau củ quả): 85 điểm dinh dưỡng

Thứ hạt mầu đen nhỏ xíu rất giàu chất xơ, protein, axit a-linolenic, axit phenolic và các loại vitamin.

100 gr chứa 486kcal; 1,75$.

  1. Hạt bí (rau củ quả): 84 điểm dinh dưỡng

Bao gồm cả hạt của các loại bí ngô, bầu. Là một trong những nguồn giàu chất sắt và mangan nhất.

100 gr chứa 559kcal; 1,60$.

  1. Cải cầu vồng (Swiss chard) (rau củ quả): 78 điểm dinh dưỡng

Là một nguồn thực phẩm có chứa betalains, là các loại hóa chất thực vật tự nhiên được cho là có khả năng chống lão hóa và có nhiều tác dụng tốt khác cho sức khỏe.

100 gr chứa 19kcal; 0,92$

  1. Mỡ heo: 73 điểm dinh dưỡng

Là nguồn phong phú vitamin B và các khoáng chất. Mỡ heo có mức không bão hòa cao hơn, tốt cho sức khỏe hơn so vợi mỡ cừu và mỡ bò.

100 gr chứa  632kcal; 0,95 $.

  1. Rau củ dền (Beet greens): 70 điểm dinh dưỡng

Là lá của củ dền. Giàu calcium, sắt, vitamin K và các vitamin thuộc nhóm B, đặc biệt là chất riboflavin.

100 gr chứa 22kcal; 0,84$.

  1. Cá hồng (Snapper): 69 điểm dinh dưỡng

Trong họ cá biển cá hồng được nhiều người ưa chuộng. Giàu dinh dưỡng nhưng cũng chứa những độc tố nguy hiểm.

100 gr chứa 100kcal; 3,75$.

  1. Mùi tây sấy khô (Dried parsley) (Rau củ quả): 69 điểm dinh dưỡng

Mùi tây được sấy khô nghiền nhỏ được dùng như một loại gia vị, Giàu chất boron, fluoride và calcium, giúp chắc răng khỏe xương.

100 gr chứa 292kcal; 12,46 $.

  1. Cần tây vụn sấy khô (Rau củ quả): 68 điểm dinh dưỡng

Cần tây sấy khô xắt vụn được dùng làm gia vị. Là một nguồn thực phẩm quan trọng cung cấp các chất vitamin, khoáng chất và axit amino.

100 gr chứa 319kcal; 6,10 $.

  1. Cải xoong (Rau củ quả): 68 điểm dinh dưỡng

Là một loại rau độc đáo mọc hoang cạnh các dòng nước chảy, thường được ăn để trị chứng thiếu khoáng chất.

100 gr chứa 11kcal; 3,47$.

  1. Quít Tangerine (Rau củ quả): 67 điểm dinh dưỡng

Là loại quýt hình dẹt, giàu chất đường và carotenoid cryptoxanthin, một tiền tố của vitamin A.

100 gr chứa 53 kcal; 0,29$.

  1. Hạt đậu xanh (như đậu Hà Lan) (Green Peas) (Rau củ quả): 65 điểm dinh dưỡng

Hạt đậu chứa nhiều thành phần phosphoros, magnesium, sắt, kẽm. đồng và chất xơ.

100 gr chứa 77 kcal; 1,39$.

  1. Cá Chó (Pike): 65 điểm dinh dưỡng

Là một loài cá săn mồi nước ngọt rất nhanh nhẹn, giàu dinh dưỡng. Nhưng phụ nữ có thai không nên ăn, vì loại cá này chứa thủy ngân.

100 gr chứa 88kcal; 3,65 $.

  1. Cá Pollok Alaska: 65 điểm dinh dưỡng

Còn gọi là cá minh thái, tên khoa học là Gadus chalcogrammus, thường được đánh bắt tại biển Bering và vịnh Alaska. Thịt cá chứa chưa tới 1% chất béo.

100 gr chứa 92kcal; 3,67$.

  1. Hành lá (Rau củ quả): 65 điểm dinh dưỡng

Hành lá giàu chất đồng, phosphoros và magnesium, là một trong những nguồn giàu vitamin K nhất.

100 gr chứa 27kcal; 0,51$

  1. Bắp cải đỏ (Red carbage): 65 điểm dinh dưỡng

Giàu vitamin, mọc ở vùng Địa Trung Hải.

100 gr chứa 31kcal; 0,12$.

  1. Cá tuyết Thái Bình Dương (Pacific Cod): 64 điểm dinh dưỡng

Gan cá là nguồn quan trọng cung cấp dầu cá giàu axit béo và vitamin D.

100 gr chứa 72kcal; 3,18$.

  1. Sò điệp (Scallops): 64 điểm dinh dưỡng

Là một loài nhuyễn thể ít chất béo, giàu protein, axit béo, potassium và sodium.

100 gr chứa 69 kcal; 4,19$.

  1. Bưởi hồng (Rau củ quả): 64 điểm dinh dưỡng

Chứa nhiều carotenoid và lycopene pigments.

100 gr chứa 42kcal; 0,27$.

  1. Lá Bồ công anh (Dandelion greens)(Rau củ quả): 64 điểm dinh dưỡng.

Cây Bồ công anh (Dent de lion: răng sư tử) có rất nhiều vitamin A, C và calcium.

100 gr chứa 45 kcal; 0,27$.

  1. Rau chân vịt đông lạnh (Frozen Spinach) (Rau củ quả): 64 điểm dinh dưỡng.

Là loại salad đặc biệt giàu magnesium, folate, vitamin A và corotenoids beta- carotene cùng zeazanthin. Việc đông lạnh khiến cho các chất dinh dưỡng trong rau chân vịt ít bị thất thoát hơn, cho nên rau đông lạnh được xếp hạng cao hơn rau chân vịt tươi (chiếm vị trí 45).

100 gr chứa 29 kcal; 1,35$.

  1. Ớt bột (Rau củ quả): 63 điểm dinh dưỡng.

Là một nguồn hóa chất thực vật tự nhiên với vitamin A, C, E, cùng các thành phần phenolic và carotenoids.

100 gr chứa 282kcal; 5,63$.

  1. Rau húng (Rau củ quả): 63 điểm dinh dưỡng.

Là loại rau thơm có vị ngọt, thường được dùng để tăng cường sức khỏe tim mạch, có khả năng kháng nấm và kháng khuẩn.

100 gr chúa 23kcal; 2,31$.

  1. Cải xanh (Collards) (Rau củ quả): 63 điểm dinh dưỡng.

Là một loại salad thuộc họ nhà Brassica. Loại cải không cuộn thành bắp này có họ gần gũi với cải kale.

100 gr chứa 32kcal; 0,74$.

  1. Trai, hến: 62 điểm dinh dưỡng.

Là loài nhuyễn thể giàu protein, thường được ăn theo kiểu nấu chín tới, nhưng cần cẩn thận để tránh ngộ độc thực phẩm.

100 gr chứa 86kcal; 1,87$.

  1. Ớt cay (Rau củ qủa): 62 điểm dinh dưỡng.

Giàu chất capsaicinoid, carotenoid và axit ascorbic chống lão hóa.

100 gr chứa 324 kcal. 1,20$.

  1. Bông cải xanh con (Broccoli raab) (Rau củ quả): 62 điểm dinh dưỡng.

Không nên nhầm lẫn với bông cải xanh. Nó có cuộng mảnh hơn và có hoa nhỏ hơn, có họ với cải củ chúa turnips.

100 gr chứa 22kcal; 0,66$.

  1. Rau cải xoăn (Kale) (Rau củ quả): 62 điểm dinh dưỡng.

Là loại rau có thể ăn sống như salad, giàu khoáng chất phosphoros, sắt và calcium cùng các loại vitamin A, C.

100 gr chứa 49 kcal; 0,62$.

  1. Cá đục (cá bống biển – Whiting): 61 điểm dinh dưỡng.

Whiting là từ gọi chung cho một số loại cá khác nhau, nhưng thường được dùng để chỉ giống cá ở Bắc Đại Tây Dương, Merlangius merlangus có họ với cá tuyết.

100 gr chứa 90 kcal; 0,60$.

  1. Cá tuyết Đại tây dương (Atlantic Cod): 61 điểm dinh dưỡng.

Là loại cá lớn, ít chất béo, giàu protein. Gan cá tuyết là nguồn cung cấp dầu cá, giàu axit béo và vitamin D.

100 gr chứa 82kcal; 3,18$.

  1. Cải bẹ xanh (Rau củ quả): 61 điểm dinh dưỡng.

Là một trong những loại rau cổ nhất được con người ghi nhận. Nó chứa sinigrin là một hóa chất giúp chống sưng tấy.

100 gr chứa 27kcal; 0,29$.

  1. Xà lách Romaine (romaine lettuce) (Rau củ quả): 61 điểm dinh dưỡng.

100 gr chứa 17kcal; 1,55$.

  1. Rau mùi (Rau củ quả): 61 điểm dinh dưỡng.

Giàu chất carotenoids, được dùng để chữa các chứng khó tiêu, ho, tức ngực và sốt.

100 gr chứa 23kcal; 7,63$.

  1. Cá thịt trắng: 60 điểm dinh dưỡng.

Gồm các loại cá nước ngọt có họ với cá hồi, phổ biến tại bắc bán cầu. Giàu các chất omega-3.

100 gr chứa 134kcal; 3,67$.

  1. Trứng cá: 60 điểm dinh dưỡng

Trứng cá chứa nhiều vitamin B 12 và axit béo omega-3. Trứng cá tầm đen được gọi là caviar.

100 gr chứa 134kcal; 0,17$/

  1. Quả mơ (Rau củ quả): 60 điểm dinh dưỡng.

Là loại quả chứa nhiều đường, phytoestrogen và các chất chống lão hóa, trong đó có carotenoid beta-carotene.

100 gr chứa 48kcal; 0,36$.

  1. Rau cải mầm (Cress) (Rau củ quả): 60 điểm dinh dưỡng

Là rau cải brassica thuộc họ Lepidium sativum. Chớ nhầm với cải xoong thuộc họ Nasturtium officinale. Rất giàu chất sắt.

100 gr chứa 32kcal; 0,11$.

  1. Cải thìa (Chinese cabbage) (Rau củ quả): 60 điểm dinh dưỡng

Thuộc họ Brassica rapa, còn được gọi là cải bẹ trắng. Có ít calorie.

100 gr chứa 13kcal; 0,11$.

  1. Cá vược (Sea bass): 59 điểm dinh dưỡng

Thật ra sea bass là tên gọi chung cho một số loại cá nhiều dầu có kích thước trung bình, như cá vược, cá mú… Là thực phẩm rất phổ biến trong vùng Địa Trung Hải.

100 gr chứa 97kcal; 1,98 $.

  1. Cá trích (Herring): 59 điểm dinh dưỡng

Là loại cá trong vùng Đại Tây Dương. Cá trích nằm trong nhóm 5 loại cá được đánh bắt nhiều nhất. Rất giàu chất omega-3.

100 gr chứa 158kcal; 0,65$.

  1. Rau mùi tây (Parsley) (Rau củ quả): 59 điểm dinh dưỡng

Có họ với cây cần tây, rau mùi tây được dùng phổ biến trong thời Hy lạp và La Mã cổ đại. Chứa hàm lượng cao nhiều loại khoáng chất có lợi cho sức khỏe.

100 gr chứa 36 kcal; 0,26$.

  1. Rau chân vịt tươi (Fresh Spinach) (Rau củ quả): 59 điểm dinh dưỡng

Chứa nhiều khoáng chất và các loại vitamin, đặc biệt là vitamin A, calcium, phosphorous và sắt, hơn nhiều loại rau ăn sống khác. Rau chân vịt xuất hiện hai lần trong danh sách các thực phẩm tốt (ở vị trí 45 và 24), bởi cách thức chế biến có tác động lớn tới giá trị dinh dưỡng của nó.

Chẳng hạn như rau chân vịt Pháp có thể mất đi các giá trị dinh dưỡng. nếu được cất giữ ở nhiệt độ trong phòng, và xếp hạng thấp hơn so với các rau chân vịt được giữ ở dạng động lạnh.

100 gr chứa 23kcal; 0,52$.

  1. Hạt óc chó (Walnuts) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng.

Hạt óc chó chứa những phần đáng kể chất acid a-linolenic, là acid béo omega-3 thực vật.

100 gr chứa 619kcal; 3,08$.

  1. Anh đào đỏ (Red cherries) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Là loại anh đào chua, chưa qua chế biến, không bị đông lạnh. Gốc từ vùng châu Âu và châu Á.

100 gr chứa 50kcal; 0,33$.

  1. Xà lách mỡ (Butterhead lettuce) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Chứa rất ít calories. Đây là món rau phổ biến ở châu Âu.

100 gr chứa 13kcal; 0,39$.

  1. Đậu đũa (Cowpeas) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Giàu chất carbohydrate, chứa nhiều protein hơn ngũ cốc.

100 gr chứa 44 kcal; 0,68$.

  1. Đậu hạt nguyên vỏ (Podded peas) (Rau củ quả): 58 điểm dinh dưỡng

Hạt đậu là nguồn cung cấp rất tốt các chất protein, carbohydrate,  chất xơ, khoáng chất và các loại vitamin hòa tan trong nước.

  • chứa 42kcal; 0,62$.

II. DANH SÁCH 11 THỰC PHẨM GIÀU DINH DƯỠNG NHẤT

Mỗi ngày chúng ta chỉ có thể tiêu thụ một lượng thức ăn có hạn. Vì thế, để tối đa hóa lượng dinh dưỡng nạp vào, cần biết sử dụng “ngân sách calo” một cách khôn ngoan. Cách tốt nhất là đơn giản ăn các thực phẩm chứa lượng dinh dưỡng lớn nhất và phong phú nhất. Sau đây là 11 thực phẩm giàu dinh dưỡng nhất hành tinh:

  1. Cá hồi

Cá hồi và các loại cá béo khác chứa nhiều chất omega-3 nhất. Axit béo omega-3 vô cùng quan trọng đối với hoạt động tối ưu của cơ thể. Chúng liên quan tới việc cải thiện sức khỏe và nguy cơ mắc nhiều căn bệnh nghiêm trọng. Dù được đánh giá cao vì ích lợi của axit béo, nhưng cá hồi cũng chứa một lượng lớn chất dinh dưỡng khác.

100 gr cá hồi chứa 2.8 gr Omega-3, cùng với rất nhiều chất đạm protein động vật có phẩm chất cao và hàng loạt vitamin và khoáng chất bao gồm magiê, kali, sele và tất cả các loại vitamin B.

Tốt nhất nên ăn cá béo 1-2 lần mỗi tuần để thu được tất cả các Omega-3 rất cần cho cơ thể, đặc biệt là não bộ.

Kết quả các nghiên cứu cho biết những người ăn cá béo thường xuyên có nguy cơ mắc các bệnh tim, chứng mất trí, trầm cảm và nhiều bệnh thông thường thấp hơn. Ngoài ra cũng không nên quên cá hồi rất ngon, và việc chế biến cũng đơn giản. Nó cũng có xu hướng làm cho bạn cảm thấy no với lượng calo tương đối ít. Nếu có thể nên chọn loại cá hồi hoang dã thay vì cá nuôi. Lý do vì cá hồi hoang dã bổ dưỡng hơn, có tỷ lệ omega-6 và omega-3 tốt hơn, và ít có khả năng chứa các hợp chất có hại.

Điểm then chốt: Cá béo như cá hồi chứa nhiều axit béo, protein, vitamin và khoáng chất. Ăn cá béo mỗi tuần là một lựa chọn rất đúng đắn cho sức khỏe.

  1. Rau cải xoắn

Rau cải xoắn đứng đầu trong tất cả các loại rau lá xanh có lợi cho sức khỏe. Nó chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ, chất chống oxy hóa và các hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau.

100 gr cải xoắn chứa: 200% lượng vitamin C; 300% lương vitamin A (từ beta-carotene); 1000% lượng vitamin K1; một lượng lớn vitamin B6, kali, canxi, magiê, đồng và mangan. Nó cũng chứa 2 gr chất xơ, 3 gr protein và chỉ có 50 calo.

Cải xoắn có thể còn lành mạnh hơn rau bina. Cả hai loại đều rất bổ dưỡng, nhưng cải xoắn có hàm lượng oxalate thấp hơn. Đây là chất có thể liên kết các khoáng chất như canxi trong ruột, giúp chúng được hấp thụ.

Cải xoắn và các loại rau lá xanh khác cũng chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm: Isotiocyanate và Indole-3-Carbinol, là những chất được nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật có khả năng chống ung thư.

Điểm then chốt: Cải xoắn là một trong những loại rau giàu dinh dưỡng nhất bạn có thể ăn, với lượng lớn vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống ung thư.

  1. Rong biển

Biển không chỉ có cá, nhưng còn chứa một lượng lớn gồm hàng ngàn loài thực vật khác nhau, trong đó có rong biển vô cùng bổ dưỡng. Trong nhiều trường hợp nó còn bổ dưỡng hơn cả rau quả trồng trên đất liền. Nó chứa các khoáng chất như canxi, sắt, ma giê, mangan với hàm lượng đặc biệt cao. Rong biển cũng chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau gồm Phycoxyamin và Carotenois. Một số chất này là chất chống oxy hóa có hoạt tính chống viêm mạnh.

Nhưng điều khiến cho rong biển tỏa sáng là hàm lượng i-ốt cao. I-ốt là khoáng chất được dùng để tạo ra các kích thích tố tuyến giáp.

Chỉ cần ăn rong biển chứa nhiều I-ốt như tảo bẹ vài lần mỗi tháng cũng có thể cung cấp cho cơ thể toàn bộ lượng i-ốt cần thiết. Nếu không thích ăn rong biển, bạn cũng có thể ăn nó từ thực phẩm chức năng như Tảo bẹ dạng viên rẻ và chứa nhiều i-ốt. Nhiều món Sushi cũng chứa rong biển cùng với các món ngon khác.

Điểm then chốt: Các loại rau từ biển rất bổ dưỡng, nhưng rất hiếm khi được tiêu thụ ở Phương Tây. Chúng đặc biệt chứa nhiều I-ốt rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp tối ưu.

  1. Tỏi

Tỏi là gia vị thảo dược tuyệt vời, vì không chỉ biến các thức ăn thành thực phẩm thơm ngon, nhưng cũng vô cùng bổ dưỡng. Tỏi chứa nhiều vitamin C, B1, B6, canxi, kali, đồng, mangan và selen. Nó cũng chứa một hoạt chất vô cùng dinh dưỡng và quan trọng khác với hàm lượng cao là Allicin.

100 gr tỏi chứa 6,06 gr protein; 33,07 gr Carboidrati gồm 2,1 gr xơ, 0,25 gr chất béo gồm 89 mg chất béo bão hòa, 11 mg đơn không bão hòa, 249 mg đa không bão hòa không cholesterol, 58,58 gr nước, chứa Tiamina (vitamin B1), Riboflavina (vitamin B2), Niacina (vitamin B3), Axit pantotenico (vitamin B5), Vitamin B6, Axit folic (vitamin B9), 31,2 mg Vitamin C, 0,01 mg Vitamin E, 181 mg canxi, 1,7 mg  sắt, 153 mg phốt pho, 25 mg magiê, mangan, 401 mg potassio, đồng, selen, 17 mg sodio và 1,16 mg kẽm.

Các nghiên cứu cho biết tỏi rất ích lợi cho sức khỏe, vì chống huyết áp cao, chống vi khuẩn, chống sán lải, chống oxy hóa vì chứa nhiều loại solphur, selen và các vitamin B, C; chống cảm cúm, chống ung thư vì chứa Ajoene và Disolfuri, chống sưng tĩnh mạch, diệt cholesterol xấu LDL, tăng cholesterol tốt HDL, do đó giảm nguy cơ bệnh tim mạch và chống ung thư hữu hiệu. Các nghiên cứu cho thấy những người ăn nhiều tỏi ít có nguy cơ mắc một số bệnh ung thư phổ biến, đặc biệt là ung thư đại tràng và ung thư dạ dày. Tỏi cũng rất mạnh mẽ trong việc diệt các mầm bệnh như vi khuẩn và nấm.

Điểm then chốt: Tỏi vừa ngon vừa lành mạnh. Nó giàu dinh dưỡng và các hợp chất hoạt tính sinh học chống bệnh tật.

  1. Động vật giáp xác

Động vật giáp xác là loại giàu dinh dưỡng nhất trong số các sinh vật bổ dưỡng tuyệt vời ở biển. Các loại hải sản có vỏ thường được ăn nhất bao gồm trai, hàu, và nhiều loài khác.

Trai là một trong những nguồn cung cấp vitamin B12 tốt nhất. 100 gr trai cung cấp gấp hơn 16 lần lượng vitamin B12 nạp vào hàng ngày được khuyến nghị (RDA). Nó cũng chứa các chất dinh dưỡng khác bao gồm vitamin C, các loại vitamin B, kali, selen và sắt.

Hàu cũng vô cùng bổ dưỡng với 100 gr nó cung cấp lượng kẽm gấp 6 lần RDA, gấp 2 lần lượng đồng RDA, cùng với lượng lớn vitamin B12, vitamin D và rất nhiều chất dinh dưỡng khác.

Thực sự động vật giáp xác là một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất, nhưng không may chúng ta lại ít khi ăn chúng.

Điểm then chốt: Động vật giáp xác là một trong những sinh vật có nhiều chất dinh dưỡng của biển. Chúng chứa hàm lượng rất cao các chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin B12 và kẽm.

  1. Khoai tây

Khoai tây là một trong những thực phẩm hoàn hảo. Một củ khoai tây chứa nhiều kali, magiê, sắt, đồng và mangan với rất nhiều vitamin C và hầu hết các vitamin B.

Khoai tây chứa gần như hầu hết các dưỡng chất với hàm lượng nhỏ cần thiết cho cơ thể. Có người chỉ sống nhờ khoai tây trong thời gian dài.

Nếu nấu khoai tây rồi để nguội, chúng sẽ tạo thành một lượng lớn tinh bột kháng tiêu, một chất xơ có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Điểm then chốt: Khoai tây có chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Chúng rất hoàn thiện và chứa một lượng lớn tinh bột kháng tiêu.

  1. Gan

Con người, đặc biệt người tiền sử, đã ăn thịt động vật từ hàng triệu năm qua, đặc biệt là các cơ phận bên trong. Trong tất cả các cơ quan gan được cho là bổ dưỡng nhất.

Nó là một bộ phận ngoại lệ có hàng trăm chức năng liên quan tới việc trao đổi chất, trong đó có nhiệm vụ lưu trữ các chất dinh dưỡng quan trọng cho phần còn lại của cơ thể.

100 gr gan thịt bò chứa: 1176% vitamin B12 theo RDA; hơn 50% vitamin B6, B5, niacin và folate; 201% vitamin B2; 634% vitamin A; 714% đồng; hơn 30% sắt, phốt pho, kẽm và selen; 29 gr protein động vật phẩm chất cao.

Ăn gan mỗi tuần một lần là cách tốt nhất bảo đảm cho có được lượng chất dinh dưỡng quan trọng này.

Điểm then chốt: Những người sống bằng săn bắt hái lượm thường đánh giá cao các bộ phận như gan, bởi vì chúng là các bộ phận dinh dưỡng nhất của động vật.

  1. Cá mòi

Cá mòi là loài cá đầu nhỏ có thể ăn toàn bộ, từ xương da, các cơ quan đến não và mọi thứ, vì rất bổ dưỡng. Cá mòi chứa một ít hầu như mọi chất dinh dưỡng nên được coi là thực phẩm hoàn hảo.

Giống như các loại cá béo khác, chúng cũng chứa nhiều các axit béo omega-3 có lợi cho tim.

Điểm then chốt: Những loài cá đầu nhỏ như cá mòi thường được ăn toàn bộ bao gồm các cơ quan xương, não và các bộ phận dinh dưỡng khác. Chúng chứa hầu như mọi chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể với hàm lượng nhỏ.

  1. Quả việt quất

Việt quất chiếm ngoại hạng trong số các trái cây có hàm lượng dinh dưỡng cao. Dù không chứa nhiều vitamin và khoáng chất như rau cải, nhưng việt quất có hàm lượng chống oxy hóa mạnh, bao gồm Anthocyanin và nhiều chất hóa học thực vật khác nhau, một số chất có thể vượt qua hàng rào máu-não và có tác dụng bảo vệ não.

Một nghiên cứu cho biết việt quất cải thiện trí nhớ nơi người cao tuổi. Một nghiên cứu khác cho biết những người đàn ông béo phì và phụ nữ mắc hội chứng chuyển hóa đã hạ huyết áp và giảm các dấu hiệu của Cholesterol xấu LDL bị oxy hóa, khi họ thêm quả việt quất vào chế độ ăn uống của mình.

Việt quất tăng giá trị oxy hóa của máu và chống lại ung thư.

Điểm then chốt: Quả việt quất rất bổ dưỡng so với hầu hết các loại trái cây và chứa nhiều chất chống oxy hóa mạnh mẽ, một số có thể làm tăng giá trị oxy hóa của máu và có tác dụng bảo vệ não.

  1. Lòng đỏ trứng

Lòng đỏ trứng là một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất. Trứng nguyên chất bổ dưỡng vì thường được gọi là “vitamin tổng hợp của thiên nhiên”.  Lòng đỏ trứng chứa nhiều vitamin, khoáng chất và nhiều chất dinh dưỡng mạnh mẽ khác nhau.

Chúng chứa nhiều Lutein và Zeaxanthine là các chất chống oxy hóa có thể bảo vệ mắt và giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng.

Trứng cũng chứa nhiều Choline là chất dinh dưỡng cho não bộ, mà có khoảng 90% số người không nhận đủ.

Trứng cũng chứa nhiều protein có phẩm chất cao và chất béo lành mạnh. Một số nghiên cứu còn cho thấy nó có thể giúp giảm cân. Thực ra toàn bộ quả trứng là một loại thực phẩm tuyệt vời. Lòng đỏ trứng chứa đựng gần như tất cả các chất dinh dưỡng, nên bỏ nó đi là điều tệ hại nhất chúng ta có thể làm. Các nghiên cứu cho thấy cholesterol thực phẩm không phải là điều đáng lo ngại, vì nó không làm tăng cholesterol xấu trong máu.

Ngoài ra trứng rẻ tiền và rất dễ biến chế thành hàng chục món ăn ngon miệng. Nếu có thể nên dùng trứng đã được làm giàu omega-3 từ trứng gà thả rông trong vườn. Chúng lành mạnh hơn và có nhiều chất bổ dưỡng hơn hầu hết các loại trứng gà công nghệ thông thường nuôi trong chuồng sản xuất và bán ở siêu thị.

Điểm then chốt: Toàn bộ quả trứng rất bổ dưỡng nên chúng thường được gọi là “vitamin tổng hợp của tự nhiên” vì lòng đỏ chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

  1. Sô cô la đen

Sô cô la đen chứa nhiều ca cao là một trong các thực phẩm bổ dưỡng nhất. Nó chứa nhiều chất xơ, sắt, magiê, đồng và mangan, đặc biệt là số lượng chống oxy hóa rất cao. Một nghiên cứu cho thấy ca cao và sô cô la đen đạt được điểm cao hơn bất kỳ loại thực phẩm nào khác bao gồm cả quả việt quất và quả acai.

Có rất nhiều nghiên cứu chứng minh cho thấy sô cô la đen rất lợi ích cho sức khỏe bao gồm cả việc cải thiện lượng máu, hạ huyết áp, giảm nồng độ LDL oxy hóa và cải thiện chức năng não.

Một nghiên cứu khác cho thấy những người tiêu thụ sô cô la đen hơn 5 lần mỗi tuần có nguy cơ mắc bệnh tim thấp hơn 57% lần. Và bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất trên thế giới hiện nay. Do đó nên ăn sô cô la đen với ít nhất 70% ca cao. Tốt nhất là loại 85%-99% ca cao. Ăn một mẩu sô cô la đen mỗi ngày có thể là một trong những cách tốt nhất để bổ sung các chất chống oxy hóa cho chế độ ăn uống của chúng ta.

 

 (“Phòng chống các bệnh nan y”)

 

Ngũ cốc nguồn cung ứng nền tảng.

Trong số hàng trăm thực phẩm nuôi sống con người ngũ cốc là nguồn dinh dưỡng quan trọng đầu tiên vì các lợi ích của chúng.

  1. Các lợi ích của ngũ cốc

1) Cung cấp nguồn năng lượng dồi dào

Các loại ngũ cốc chính là nguồn bổ sung năng lượng hoàn hảo cho cơ thể nên thường được chọn là món ăn sáng để bắt đầu ngày mới năng động. Bạn sẽ có đủ năng lượng để hoạt động trong suốt ngày dài chỉ với một bát ngũ cốc. Ngoài ra, thực phẩm này còn có giá thành vừa phải nên ngày càng trở nên phổ biến.

2) Hàm lượng khoáng chất cao

Trong các loại ngũ cốc dinh dưỡng, có đến 95% khoáng chất chứa trong đó là gốc sulfat và photphat của magiê, kali và canxi. Đây còn là nguồn chứa lượng lớn photpho, hay còn gọi là phytin. Các phytates thường có tác dụng làm giảm đáng kể quá trình hoạt động của sự hấp thu chất sắt. Trong đó, loại chưa tinh chế thường có chứa mức phytates cao hơn loại tinh chế.

Sau khi hạt nảy mầm, các phytates thường bị giảm đi do sự phân hủy của các enzyme, trong khi hàm lượng chất sắt lại tăng lên. Đây là lý do tại sao bột ủ mạch nha của nhiều ngũ cốc được cho là có giá trị dinh dưỡng cao hơn loại bột ngũ cốc thông thường. Ngoài ra, ngũ cốc còn cung cấp một ít lượng chất kẽm, đồng và mangan. Gạo là loại ngũ cốc chứa hàm lượng chất sắt và canxi ít nhất.

3) Ngăn ngừa các dạng bệnh ung thư

Ngũ cốc nguyên cám đã được chứng minh là có khả năng làm giảm tỷ lệ hình thành căn bệnh ung thư vú, nỗi lo của rất nhiều chị em phụ nữ. Ngoài ra, đây còn là nguồn giàu các phytosterol hay các steroid thực vật, cùng estrogen thực vật, dưỡng chất có khả năng kích thích quá trình sản sinh hormone estrogen trong cơ thể. Thực tế, phytosterol có thể kết hợp với các thụ thể estrogen trong mô vú, từ đó ngăn chặn các hormone estrogen thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư vú.

Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh ung thư đường ruột có thể được phòng tránh bằng cách ăn các sản phẩm làm từ bột lúa mạch nguyên cám hoặc những loại ngũ cốc giàu chất xơ. Các phytesterol chứa trong ngũ cốc còn có tác dụng tăng cường sự chuyển động của phân qua ruột già, từ đó thúc đẩy quá trình bài tiết diễn ra đều đặn. Điều này giúp bạn ngăn ngừa tình trạng tái hấp thu các tạp chất vào máu qua thành đường ruột.

4) Hạn chế chứng táo bón

Hầu hết các loại ngũ cốc đều chứa cả hai loại chất xơ, gồm chất xơ không hòa tan và chất xơ hòa tan như cellulose, pectin và hemicellulose. Những loại chất xơ chứa trong lớp vỏ cám và nhân hạt ngũ cốc thường bị phân rã trong quá trình chế biến. Do đó, bạn sẽ càng dễ hấp thu những dưỡng chất này. Đây là nguyên nhân mà bạn nên tiêu thụ loại nguyên cám nhiều hơn nếu như đang gặp vấn đề về tiêu hóa như chứng táo bón nghiêm trọng.

Ngoài ra, ngũ cốc còn đóng vai trò hiệu quả trong việc cải thiện các chuyển động nhu động trong đường ruột, giúp tăng cường quá trình kết rắn phân, từ đó duy trì hệ bài tiết luôn sạch khỏe. Một số loại chứa hàm lượng cellulose khá cao, đồng thời mang đặc tính nhuận tràng mạnh mẽ, giúp chữa chứng táo bón. Gạo lứt có thể là một sự lựa chọn hoàn hảo.

5) Duy trì đường huyết khỏe mạnh

Không chỉ tốt cho hệ tiêu hóa và đường ruột, hàm lượng chất xơ trong ngũ cốc còn có tác dụng làm chậm tốc độ tiết ra glucose từ nguồn thức ăn, nhờ đó duy trì mức đường trong máu luôn ở ngưỡng khỏe mạnh. Do đó, những loại không đường có thể là lựa chọn phù hợp đối với những người bị tiểu đường hoặc cần kiểm soát đường huyết.

6) Cung cấp protein dồi dào

Protein chính là dưỡng chất có mặt trong hầu hết các loại hạt ngũ cốc. Protein đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và giúp nuôi dưỡng cơ thể luôn khỏe mạnh.

Hàm lượng các loại protein thường chứa trong ngũ cốc còn được gọi là protein gluten. Gluten, hợp chất chứa đặc tính đàn hồi đáng kinh ngạc cùng tính linh hoạt, thường xuất hiện trong nhiều loại hạt nguyên cám cũng như một số loại ngũ cốc. Tuy nhiên, vì không phải ai cũng có thể hấp thu gluten, bạn nên xem kỹ bao bì sản phẩm để chọn mua những loại phù hợp với gia đình.

Thông thường, các loại ngũ cốc thường chứa từ 6–12% protein, tuy nhiên lại thiếu hụt lysine. Hàm lượng protein chứa trong mỗi loại sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại hạt khác nhau. Ví dụ như gạo thường chứa ít protein hơn so với hầu hết các loại ngũ cốc khác. Do đó, thay vì ăn cơm, bạn nên chọn dùng ngũ cốc vào bữa ăn sáng để tăng cường tiếp thu dưỡng chất, giúp cơ thể luôn năng động và hoạt động tối ưu.

7) Bổ sung nhiều loại vitamin

Nếu bạn gặp tình trạng thiếu hụt vitamin B, hãy thêm ngũ cốc vào thực đơn dinh dưỡng hằng ngày. Đó là thực phẩm chứa các loại vitamin cần thiết cho sự phát triển của sức khỏe, giúp nuôi dưỡng nhiều cơ phận quan trọng trong cơ thể.

Hầu hết các loại vitamin chứa trong ngũ cốc đều nằm ở phần lớp vỏ cám bên ngoài, tuy nhiên, quá trình tinh chế có thể khiến cho ngũ cốc mất bớt đi lượng vitamin B vốn có. Do đó, thay vì sử dụng loại ngũ cốc tinh chế, hãy mua loại nguyên hạt để hấp thu tối đa hàm lượng dinh dưỡng.

Ngoài ra, có một số loại có chứa hàm lượng enzyme cao, bao gồm protease, amylase, lipases, and oxidoreductase, những chất tốt cho sức khỏe. Đặc biệt, trong một số loại ngũ cốc tăng cường hoặc dinh dưỡng, chẳng hạn như sản phẩm dành cho người cao tuổi còn chứa thêm các vitamin như B1, B2, B3, B6; các axit như pantothenic (vitamin B5), paraaminobenzoic (PABA) và folic (vitamin M).

8) Giảm khó chịu của nhiều bệnh

Các nghiên cứu gần đây đã cho thấy rằng sự tăng cường tiêu thụ rau củ, trái cây và cả những sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt có tác dụng giúp làm giảm nguy cơ gây nên hàng loạt các loại bệnh, đồng thời chống lại sự hoành hành của nhiều bệnh tật khác.

Không thể kể hết tên các loại ngũ cốc có trên năm châu. Sau đây là danh sách một số ngũ cốc chính phổ biến nhất.

2.  Danh sách các loại ngũ cốc nguyên hạt tốt nhất cho sức khỏe

Các loại ngũ cốc ở dạng chưa qua chế biến được gọi là ‘ngũ cốc nguyên hạt’, và là một nguồn phong phú vitamin, khoáng chất, carbohydrate, chất béo, dầu và protein. Do hàm lượng năng lượng cao, những người ăn kiêng chỉ nên ăn một lượng nhỏ mỗi ngày.

Các loại ngũ cốc nguyên hạt cung cấp một lượng đầy đủ các lợi ích sức khỏe, không giống như các loại ngũ cốc tinh chế, bị tước bỏ các chất dinh dưỡng có giá trị trong quá trình tinh chế.

Ngũ cốc nguyên hạt có ba phần: cám (lớp ngoài dinh dưỡng), mầm (phôi giàu dinh dưỡng của hạt) và nội nhũ (nguồn cung cấp thức ăn của mầm, chứa nhiều tinh bột). Cám là lớp ngoài giàu chất xơ cung cấp vitamin B , sắt , đồng, kẽm , magiê , chất chống oxy hóa và phytochemical.

Chất phytochemical là hợp chất hóa học tự nhiên trong thực vật đã được nghiên cứu về vai trò của chúng trong phòng chống dịch bệnh. Mầm là cốt lõi của hạt giống nơi tăng trưởng xảy ra; Nó rất giàu chất béo lành mạnh, vitamin E , vitamin B, chất phytochemical và chất chống oxy hóa. Nội nhũ là lớp bên trong chứa carbohydrate, protein và một lượng nhỏ một số vitamin B và khoáng chất.

Những thành phần này có tác dụng khác nhau trên cơ thể chúng ta:

  • Cám và chất xơ làm chậm quá trình phân hủy tinh bột thành glucose do đó duy trì lượng đường trong máu ổn định thay vì gây đột biến.
  • Chất xơ giúp giảm cholesterol cũng như di chuyển chất thải qua đường tiêu hóa.
  • Chất xơ cũng có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành các cục máu nhỏ có thể kích hoạt các cơn đau tim hoặc đột quỵ.
  • Chất phytochemical và các khoáng chất thiết yếu như magiê, selen và đồng có trong ngũ cốc nguyên hạt có thể bảo vệ chống lại một số bệnh ung thư.

Việc phát minh ra các nhà máy công nghiệp vào cuối thế kỷ 19 đã thay đổi cách chúng ta chế biến ngũ cốc. Cám và mầm bị loại bỏ và chỉ để lại nội nhũ mềm, dễ tiêu hóa. Nếu không có cám xơ, hạt sẽ dễ nhai hơn.

Các loại ngũ cốc chế biến cao có chất lượng dinh dưỡng thấp hơn nhiều. Lúa mì tinh chế tạo ra bột mịn làm cho bánh mì và bánh ngọt nhẹ, nhưng quá trình này lấy đi hơn một nửa vitamin B của lúa mì, 90% vitamin E và gần như toàn bộ chất xơ.

Nên sử dụng thực phẩm ngũ cốc nguyên chất có nhiều chất xơ và vitamin trong ngũ cốc nguyên hạt. Ăn ngũ cốc nguyên hạt trong các dạng thức như gạo lức, lúa mạch, yến mạch, ngô và lúa mạch đen là những lựa chọn tốt cho sức khỏe, vì chúng duy trì các lợi ích dinh dưỡng của ngũ cốc nguyên hạt mà không cần thêm bất kỳ thành phần nào.

1)Gạo nếp

Gạo nếp là 1 thực phẩm rất giàu dinh dưỡng, đứng đầu là nếp cẩm được xem như một siêu thực phẩm dinh dưỡng. Một thìa gạo nếp cẩm chứa một lượng đáng kể vitamin E, chất xơ, sắt và chất chống oxy hóa.

2) Gạp tẻ còn cám

Là nguồn cung cấp tinh bột dồi dào, chất protein, vitamin (B1, B2, niacin, vitamin E), chất sắt, kẽm và nhiều chất khoáng (Magie, Photpho, Kali, Canxi). Gạo nguyên cám giữ được những thành phần dinh dưỡng quý giá trong gạo tốt hơn so với gạo trắng.

Gạo có lẽ là loại ngũ cốc được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt là ở những nước châu Á.

3) Yến mạch

Yến mạch là một trong những loại ngũ cốc nguyên chất tốt nhất cho sức khỏe, vì giàu chất xơ và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác như vitamin B, và các khoáng chất như sắt và magie. Một chén yến mạch (117 gr) cung cấp 4 gr chất xơ, 18% photpho và selen, 16% kẽm và 68% mangan. Yến mạch không chưa gluten tự nhiên.

Hơn nữa, yến mạch rất giàu chất chống oxy hóa, đặc biệt là avenanthramide. Chất chống oxy hóa này có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư ruột kết và hạ huyết áp.

Yến mạch cũng là một nguồn beta-glucans tuyệt vời, một loại chất xơ hòa tan hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng. Một phân tích của 28 nghiên cứu đã phát hiện ra rằng chế độ ăn giàu beta-glucans có thể làm giảm cholesterol xấu LDL và cholesterol toàn phần.

Được xem là nguồn dự trữ tuyệt vời các chất xơ hòa tan, protein và các vitamin nhóm B, thiamin, riboflavin và B6, các loại thực phẩm được làm từ yến mạch cung cấp sắt, canxi, magie, selen và phốt pho, sử dụng loại bột này giúp tăng cường hệ miễn dịch, ngừa ung thư. Hơn nữa, trong bột yến mạch có chứa nhiều chất xơ làm hòa tan beta-glucan mang nhiều lợi ích, giúp làm giảm cholesterol và lượng đường trong máu, thúc đẩy gia tăng vi khuẩn khỏe mạnh trong ruột và tăng cảm giác no. Do đó, bột ngũ cốc yến mạch thực sự là một trong những thực phẩm giàu dinh dưỡng nhất, là sự lựa chọn hoàn hảo nhất cho thực đơn hằng ngày.

4) Lúa mì

Lúa mì nguyên chất là một loại ngũ cốc phổ biến và vô cùng linh hoạt. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm nướng, mì ống, mì, couscous, bulgur và semolina.

Mặc dù lúa mì rất phổ biến, nó cũng gây tranh cãi do hàm lượng gluten của nó. Gluten là một loại protein có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch có hại ở một số người.

Tuy nhiên, nếu bạn thuộc về phần lớn những người có thể dung nạp gluten, lúa mì nguyên chất là một bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống của bạn, vì nó là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất và chất xơ.

Cẩn thận chỉ chọn những thực phẩm có nhãn lúa mì nguyên chất,  vì nó chứa toàn bộ hạt, bao gồm vỏ trấu, cám và nội nhũ. Ngược lại, lúa mì thông thường được tước vỏ trấu và cám, được nạp chất dinh dưỡng.

5) Lúa mạch đen nguyên hạt

Có 2 loại lúa mạch là nguyên cám và nguyên hạt. Lúa mạch chính là thành phần chính trong công thức vô số các thực phẩm như bánh mì, các loại bánh quy, mì ống, bánh kem, bánh ngọt, bánh xếp, bánh rán hay trong rất nhiều loại ngũ cốc ăn sáng.

Lúa mạch đen là một thành viên của gia đình lúa mì và đã được tiêu thụ trong nhiều thế kỷ. Nó thường bổ dưỡng hơn lúa mì và chứa nhiều khoáng chất với ít carbs hơn. Đó là lý do tại sao bánh mì lúa mạch đen không làm tăng lượng đường trong máu nhiều như lúa mì.

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc ăn bánh mì lúa mạch vào bữa sáng có tác dụng khuyến khích sự phát triển của các lợi khuẩn trong đường ruột và lúa mạch cũng có hiệu quả như vậy. Không những thế, lúa mạch còn cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.

Một lý do khác là bột lúa mạch đen có nhiều chất xơ – một loại bột lúa mạch đen 3,5 ounce (100g) cung cấp 22,6 gram chất xơ, chiếm 90% giá trị hàng ngày của người trưởng thành.

Nghiên cứu cho thấy chất xơ có thể làm chậm quá trình hấp thụ carbs trong ruột, gây ra sự gia tăng chậm nhưng ổn định của đường trong máu.

Lúa mạch đen chính là loại ngũ cốc quan trọng thường được sử dụng trong rất nhiều thực phẩm, bao gồm bánh mì, bia rượu, vodka, bột làm các loại bánh ngọt.

Bột lúa mạch đen có nhiều dạng như ánh sáng, trung bình, tối, bột lúa mạch đen và pumpernickel. Hai loại ánh sáng và trung bình thường là tinh chế, không được coi là ngũ cốc nguyên hạt như bột lúa mạch đen và bột pumpennickel.

 6) Kiều mạch

Mặc dù tên của nó có thể đánh lừa bạn, kiều mạch không liên quan đến lúa mì. Đó là một hạt giống được sử dụng theo cách tương tự như ngũ cốc. Loại ngũ cốc này thường được sử dụng làm nguyên liệu chính trong món bánh kếp, mì ống hoặc cháo. Tương tự lúa mạch, đây cũng thuộc nhóm ngũ cốc được ưa chuộng vì cung cấp hàm lượng protein và axit amino khá cao. Trong kiều mạch có chứa tới chín loại axit amin thiết yếu, giàu protein toàn phần và vitamin B.

Trong Đông Y, người ta dùng nó để làm thành phương thuốc chữa các bệnh như bạch đới, khí hư, ban xuất huyết, suy nhược cơ thể, hoặc ra nhiều mồ hôi.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng hạt kiều mạch để làm nguyên liệu cho bánh kếp, mì soba hoặc thêm vào món salad.

Hạt kiều mạch được đóng gói với các chất dinh dưỡng như mangan, magiê, đồng, phốt pho, sắt, vitamin B và chất xơ. Chúng cũng tự nhiên không chứa gluten.

Hơn nữa, vỏ kiều mạch là một nguồn tinh bột kháng tuyệt vời, là một loại chất xơ ăn kiêng truyền đến đại tràng, nơi nó nuôi vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh bột kháng có thể cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu và sức khỏe tiêu hóa và hỗ trợ giảm cân và sức khỏe tim mạch. Để nấu kiều mạch, chỉ cần thêm một chén hạt vào hai cốc nước và đun sôi. Giảm nhiệt và để lửa nhỏ lửa trong 10 – 15 phút hoặc cho đến khi mềm.

7) Hạt kê

Kê là một loại ngũ cốc cổ xưa hàng nghìn năm và được coi là một thành phần thực phẩm chính ở Ấn Độ, Trung Quốc, Châu Phi, Ethiopia, Nigeria và các nơi khác trên thế giới. Các giống Kê chính, bao gồm Kê ngọc trai, Kê đuôi chồn, Kê proso và Kê ngón tay.

Kê vô cùng bổ dưỡng và là một nguồn tuyệt vời cung cấp magiê, mangan, kẽm, kali, sắt, vitamin B và chất xơ. Trong hạt Kê có chứa nhiều mangan, là một khoáng chất quan trọng giúp xương và não bộ luôn dẻo dai, khỏe mạnh.

Nó cũng tự nhiên không chứa gluten. Nghiên cứu đã liên kết lượng kê với lợi ích sức khỏe như giảm viêm, giảm triglyceride máu và cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu.

Hạt Kê thường được sử dụng để làm bia ở Châu Phi và bánh mì ở Ấn Độ. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng bột Kê cho món bánh kếp không chứa gluten, hoặc các loại bánh nướng xốp.

8) Gạo lứt

Trong thế giới của các loại ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt là một “ngôi sao” tỏa sáng, vì những lợi ích sức khỏe mà nó đem lại cho con người.

Ba thành phần bổ dưỡng nhất của gạo lứt, bao gồm cám, mầm và nội nhũ. Những chất này đều không bị loại bỏ trong quá trình xay xát. Bên cạnh đó, gạo lứt còn rất giàu protein và chất xơ, cùng các khoáng chất và hợp chất thực vật lành mạnh khác.

Gạo lức là nguồn giàu các chất dinh dưỡng bao gồm các vitamin nhóm B, đặc biệt là thiamin, riboflavin, niacin cùng các khoáng chất như sắt, kali, phốt pho và magiê, và chất chống oxy hóa: 3,5 ounce (100g) gói gạo lức nấu chín 1,8g chất xơ, trong khi gạo trắng 3,5 ounce chỉ cung cấp 0,6 gram chất xơ. Gạo lứt có chứa lignans, là chất chống oxy hóa làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim bằng cách giảm huyết áp, viêm và cholesterol LDL xấu.

Thường xuyên ăn gạo lứt có thể làm giảm đáng kể mức cholesterol cao, kiểm soát tốt lượng đường huyết trong máu và nuôi dưỡng các lợi khuẩn trong đường ruột, từ đó ngăn ngừa hiệu quả tình trạng táo bón.

Gạo lứt cũng không có gluten tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn carb tuyệt vời cho chế độ ăn không có gluten.

Tuy nhiên gạo lứt không được tươi lâu như gạo trắng, vì vậy thời gian tốt nhất để sử dụng chúng là khoảng 6 tháng

 9) Ngô

Ngô là một loại ngũ cốc nguyên hạt rất phổ biến. Đó là một loại lương thực chính trên khắp thế giới và được trồng với số lượng cao hơn lúa mì và gạo. Ngô nguyên chất, chưa qua chế biến có nhiều mangan, magiê, kẽm, đồng, phốt pho, kali, vitamin B và chất chống oxy hóa. Nó cũng tự nhiên không chứa gluten.

Ngô chứa lutein và zeaxanthin, là những chất chống oxy hóa có nhiều trong ngô vàng. Một số nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa các chất chống oxy hóa này và nguy cơ thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể thấp hơn, hai nguyên nhân hàng đầu gây mù.

Hơn nữa, ngô chứa một lượng chất xơ tốt. Một cốc (164g) ngô vàng luộc cung cấp 4,6 gram chất xơ, chiếm 18% so với DV.

Ngũ cốc từ ngô được đánh giá là ngũ cốc “vàng” như màu sắc của nó bởi bột ngô giàu chất đạm, chất béo, carbonhydrat, muối khoáng, vitamin, đặc biệt là tiền vitamin A rất bổ dưỡng và là nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể. Loại ngũ cốc này hỗ trợ tối ưu cho tuyến giáp, là thực phẩm dinh dưỡng đặc trị các bệnh về tim mạch và ruột non.

10) Diêm mạch (Quinoa)

Quinoa là một loại ngũ cốc Nam Mỹ đã được ca ngợi là một siêu thực phẩm. Loại hạt cổ xưa này chứa nhiều vitamin, khoáng chất, protein, chất béo và chất xơ lành mạnh hơn các loại ngũ cốc phổ biến như lúa mì, yến mạch và nhiều loại khác.

Đây là nguồn thực phẩm giàu hàng loạt dưỡng chất như chất xơ tiêu hóa, sắt, magiê và photpho. Việc ăn ngũ cốc diêm mạch thường xuyên sẽ giúp bạn tăng cường sức khỏe và làm giảm nguy cơ gây các vấn đề về tim mạch, đồng thời ngăn ngừa ung thư.

Quinoa cũng là một nguồn chất chống oxy hóa tuyệt vời, chẳng hạn như quercetin và kaempferol, có thể vô hiệu hóa các phân tử có khả năng gây hại được gọi là gốc tự do. Những phân tử này có liên quan đến các bệnh mãn tính như viêm mãn tính, bệnh tim và ung thư.

Hơn nữa, quinoa là một trong số ít thực vật cung cấp protein hoàn chỉnh, có nghĩa là nó chứa tất cả chín axit amin thiết yếu. Điều này làm cho nó một lựa chọn tuyệt vời cho người ăn chay.

11) Lúa mì Bulgur

Lúa mì Bulgur, thường được gọi là lúa mì nứt, phổ biến trong ẩm thực Trung Đông. Toàn bộ hạt này thường được thêm vào súp, rau nhồi và salad như tabbouleh. Nó được chuẩn bị tương tự như gạo, nhưng kết cấu của nó giống với couscous hơn.

Bulgur ít chất béo và được đóng gói với các khoáng chất như magiê , mangan và sắt. Đây cũng là một nguồn chất xơ tuyệt vời cung cấp 8.2g hoặc 33% DV mỗi cốc nấu chín (182g).

Nghiên cứu đã liên kết lượng hấp thụ cao hơn của bulgur và các loại ngũ cốc khác để giảm viêm và giảm nguy cơ mắc bệnh tim và ung thư như ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, lúa mì bulgur có chứa gluten, khiến nó không phù hợp với chế độ ăn không có gluten.

12) Cao lương

Cao lương là một loại ngũ cốc đã xuất hiện từ rất lâu đời, trải qua nhiều nền văn hóa khác nhau và vẫn còn tồn tại tới ngày nay. Đây là một loại thực phẩm thiết yếu trong đời sống hàng ngày của người dân ở Châu Phi. Ở vùng Trung Đông, nó được sử dụng để làm thành bánh mì và couscous.

Cao lương thường không chứa gluten, có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị và ngăn ngừa các loại bệnh như celiacADHD, bệnh tự kỷ và hội chứng ruột kích thích.

Có rất nhiều cách để chế biến loại ngũ cốc này. Bạn có thể làm thành bỏng ngô, hoặc sử dụng bột của chúng để làm bánh mì, pizza và đồ nướng.

13) Mè (Vừng)

Mè đen vốn chứa nhiều dưỡng chất như: protein (đạm), lipit (chất béo), gluxit (chất bột đường), calo nhiệt lượng, canxi, photpho, sắt ,folic acid, saccharose, pentose, hắc sắc tố và các vitamin (như B1, B2, niacin…)… ngũ cốc từ mè đen thích hợp nhất với trẻ nhỏ, khiến cơ thể trẻ hấp thu đầy đủ 4 nhóm chất thiết yếu cho cơ thể, chất dinh dưỡng dồi dào cho sự phát triển đặc biệt là canxi, photpho và sắt… Đồng thời hệ miễn dịch của trẻ được tăng cường và khả năng lưu thông máu tốt nhờ vitamin E rất lớn, đứng đầu các thực phẩm (100 g mè đen chứa tới 5.14 mg vitamin E).

Ngoài ra trong hạt mè còn có folic acid, saccharose, pentose, hắc sắc tố…

  1. Các loại đậu

Các loại đậu cũng nằm trong danh sách ngũ cốc. Có hàng chục loại đậu khác nhau như đậu nành, đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu Hà Lan… . Chúng đều là nguồn dinh dưỡng dồi dào và có ích cho mọi người, kể cả trẻ em. Gia đình họ đậu chứa nguồn protein, chất xơ, và vitamin có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Cũng vì thế mà nhiều người có chế độ ăn chay trường có thể bổ sung và cân bằng dinh dưỡng cho cơ thể nhờ các thực phẩm chế biến từ các loại đậu.

  • Chín lợi ích của các loại đậu theo Medical News Today

1/ Nguồn protein

Thêm đậu vào ngũ cốc có thể biến protein không hoàn chỉnh thành protein hoàn chỉnh. Protein là chất dinh dưỡng quan trọng đóng vai trò quan trọng trong hầu hết mọi hoạt động trong cơ thể. Đậu có hàm lượng a xít amin cao – các khối cấu tạo của protein.

Nguồn protein có thể được chia thành hai loại khác nhau: hoàn chỉnh và không hoàn chỉnh. Các sản phẩm từ động vật, đậu nành và quinoa đều là các protein hoàn chỉnh, có nghĩa là chúng chứa tất cả 9 loại axít amin.

Các protein không hoàn chỉnh có thể dễ dàng kết hợp với hạt, sữa hoặc ngũ cốc trong bữa ăn hoặc các bữa ăn khác nhau trong ngày để tạo ra protein hoàn chỉnh.

Ví dụ, ăn đậu đen trong bữa trưa và sau đó ăn hạnh nhân hoặc pho mát vào ban ngày có thể đảm bảo cơ thể nhận được protein hoàn chỉnh.

2/ Thức ăn giàu dinh dưỡng

Đậu chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm folate. Folate có thể giúp ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh ở bào thai trong thời kỳ mang thai.

Hạt sấy chứa gần gấp đôi folate của đậu đóng hộp, vì vậy ăn dạng sấy tốt hơn. Tuy nhiên, đậu đóng hộp vẫn chứa nhiều folate hơn nhiều thực phẩm khác. Các chất dinh dưỡng quan trọng khác trong đậu bao gồm: kẽm, sắt, magiê và chất xơ…

Không có đủ folate có thể gây ra một số triệu chứng, bao gồm: yếu, mệt mỏi, tim đập nhanh, ăn mất ngon, cáu gắt.

3/ Chất chống ô xy hóa

Đậu có nhiều chất chống ốc xy hóa gọi là polyphenol. Các chất chống ốc xy hóa chống lại tác động của các gốc tự do, là những hóa chất ảnh hưởng đến một loạt các quá trình trong cơ thể, từ lão hóa đến ung thư và viêm.

4/ Sức khỏe tim mạch tốt hơn

Những người ăn đậu có thể ít tử vong vì đau tim, đột qụy, hoặc các vấn đề về tim mạch khác. Một phân tích năm 2013 của các nghiên cứu trước đây cho thấy mối tương quan rõ ràng giữa ăn đậu và giảm nguy cơ bệnh mạch vành. Các nghiên cứu khác cho thấy đậu có thể làm giảm cholesterol. Cholesterol cao là một yếu tố nguy cơ cho bệnh tim và các cơn đau tim.

5/ Giảm nguy cơ ung thư

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng đậu hoạt động như chất chống ốc xy hóa và chống viêm. Những ảnh hưởng này có thể làm giảm nguy cơ ung thư.

Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã cho biết đậu có tính chất chống ốc xy hóa và chống ung thư ruột. Đậu đen đã được chứng minh có hoạt tính chống ốc xy hóa cao nhất.

Một nghiên cứu năm 2016 cũng phát hiện ra rằng các hóa chất ở đậu đen vùng Đông Bắc Trung Quốc có thể làm chậm quá trình phát triển của ung thư đại trực tràng bằng cách phá hủy các tế bào ung thư.

 6/ Tiểu đường và chuyển hóa glucose

Đậu có thể giúp ổn định lượng đường huyết hoặc thậm chí ngăn ngừa bệnh tiểu đường. Đậu có nhiều chất xơ giúp giảm lượng đường huyết.

Một nghiên cứu 5 năm ở chuột cho thấy chất hóa học có trong lá đậu tương có thể giúp cơ thể duy trì mức glucose lành mạnh. Đậu tương cũng hỗ trợ hoạt động lành mạnh của tế bào tụy. Tụy sản xuất insulin kiểm soát lượng đường huyết.

7/ Ngăn ngừa gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ là tình trạng rối loạn chuyển hóa xảy ra khi chất béo tích tụ ở gan. Nghiên cứu công bố vào năm 2016 cho thấy đậu đỏ cải thiện sự tích tụ chất béo trong gan chuột. Kết quả này cho thấy những hạt này có thể bảo vệ sức khỏe của gan và giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ, mặc dù cần nhiều nghiên cứu hơn ở người.

8/ Kiểm soát thèm ăn

Chất xơ và các tinh bột có trong đậu có thể giúp ngăn ngừa thèm ăn. Mọi người có thể cảm thấy no hơn sau khi ăn đậu, có thể ngăn ngừa ăn quá nhiều và vì thế giúp giảm cân.

9/ Cải thiện sức khỏe ruột

Nghiên cứu cho thấy nhiều loại đậu, đặc biệt là đậu đen, tăng cường sức khỏe ruột bằng cách cải thiện chức năng rào cản đường ruột, và tăng số lượng vi khuẩn lành mạnh. Điều này có thể giúp ngăn ngừa bệnh liên quan đến ruột.

Ghi chú

Một số người có thể dị ứng với đậu hoặc họ đậu. Đậu phộng, chẳng hạn, là một cây họ đậu và một chất gây dị ứng thông thường. Đậu nành cũng là một chất gây dị ứng thông thường ở Mỹ. Một số người bị dị ứng với hạt đậu hoặc cây họ đậu, vì vậy những người có tiền sử dị ứng cần phải kiểm tra dị ứng trước khi dùng.

Ăn quá nhiều đậu không an toàn, vì chúng chứa các protein gọi là lectin. Những protein này có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng, vì chúng can thiệp vào việc tiêu hóa và có thể dẫn đến sự hình thành cyanide.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của việc ăn đậu là sự khó chịu về bụng và đường ruột. Trường hợp này không nguy hiểm, nhưng gây khó chịu và thậm chí đau đớn đối với một số người.

  • Danh sách 14 loại đậu thành phần của ngũ cốc

Đậu là quả hoặc hạt của các loại cây thuộc họ Fabaceae. Các loại đậu được sử dụng phổ biến trên khắp thế giới là loại thực phẩm giàu chất xơ và vitamin B. Chúng cũng là một nguồn protein chay tuyệt vời thay thế cho cac loại thịt đông vật. Đậu có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm giảm cholesterol, giảm lượng đường trong máu và giúp vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh. Chúng còn có thể hỗ trợ giảm cân, giảm các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim và thậm chí là nguy cơ ung thư.

1/ Đậu gà

Đậu gà hay còn được gọi là đậu garbanzo, là một nguồn cung cấp chất xơ và protein tuyệt vời.

Đậu gà đặc biệt có lợi trong việc giảm lượng đường trong máu và tăng độ nhạy cảm với insulin so với các loại thực phẩm giàu carb khác.

Ngoài ra, đậu gà giúp làm giảm cả cholesterol toàn phần và cholesterol “xấu” (LDL) là những yếu tố nguy cơ gây bệnh tim.

Thêm vào đó, chế độ ăn uống có đậu gà cũng cũng giúp cải thiện chức năng ruột và giảm số lượng vi khuẩn xấu trong ruột.

2/ Đậu lăng

Đậu lăng là một nguồn cung cấp protein chay tuyệt vời. Đậu lăng làm chậm tốc độ tiêu hóa của dạ dày và ngăn ngừa việc tăng đột biến lượng đường trong máu.

Ngoài ra, mầm đậu lăng cũng có thể giúp ích cho sức khỏe tim mạch bằng cách giảm cholesterol LDL “xấu” và tăng cholesterol HDL “tốt”.

3/ Đậu Hà Lan

Giống như nhiều loại đậu khác, đậu Hà Lan là một nguồn cung cấp chất xơ và protein tuyệt vời, giúp giảm lượng đường trong máu sau bữa ăn, giảm chất béo trung tính trong máu và tăng cảm giác no.

Nó cũng giúp phát triển các vi khuẩn lành mạnh trong ruột, chẳng hạn như Lactobacilli và Bifidobacteria. Những vi khuẩn này tạo ra các axit béo chuỗi ngắn, giúp tăng cường sức khỏe đường ruột.

4/ Đậu tây

Thực phẩm giàu chất xơ như đậu tây giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu, từ đó làm giảm lượng đường trong máu.

Cùng với lượng đường trong máu cao, tăng cân cũng là một yếu tố nguy cơ của bệnh tiểu đường và hội chứng chuyển hóa, đậu tây có khả năng làm giảm cả hai yếu tố nguy cơ này.

 5/ Đậu đen

Cũng như các loại đậu khác, đậu đen là nguồn cung cấp chất xơ, protein và axit folic tuyệt vời.

 

Đậu đen làm giảm lượng đường trong máu sau bữa ăn tốt hơn so với các loại thực phẩm giàu carb khác như gạo và bánh mì, do đó giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và tăng cân.

6/ Đậu nành

Đậu nành chứa hàm lượng chất chống oxy hóa isoflavone cao mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Isoflavone trong đậu nành là phytoestrogen, nó có thể bắt chước tác động của estrogen trong cơ thể, hormon vốn có xu hướng suy giảm trong thời kỳ mãn kinh.

Protein và phytoestrogen trong đậu nành cũng có thể làm giảm một số yếu tố nguy cơ gây bệnh tim, bao gồm huyết áp và cholesterol trong máu

7/ Đậu Pinto

Đậu pinto phổ biến ở Mexico. Chúng thường được ăn dưới dạng đậu nguyên hạt, nghiền hoặc chiên.

Đậu pinto giúp giảm lượng cholesterol trong máu. Giống như nhiều loại đậu khác, đậu pinto cũng có thể làm giảm sự gia tăng lượng đường trong máu.

8/ Đậu hải quân

Đậu hải quân, còn được gọi là đậu mơ, là một nguồn cung cấp chất xơ, vitamin B và khoáng chất tuyệt vời. Đậu hải quân giúp giảm các triệu chứng của hội chứng chuyển hóa do có hàm lượng chất xơ cao.

9/ Đậu phộng

Đậu phộng là một nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đơn, chất béo không bão hòa đa, protein và vitamin B.

Ăn đậu phộng làm giảm nguy cơ tử vong do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm bệnh tim, đột quỵ, ung thư và tiểu đường.

10/ Đậu tằm

Đậu tằm chứa Levodopa (L-dopa) – một hợp chất được chiết xuất để điều trị Parkinson. Ngoài ra, nó cung cấp cho cơ thể một lượng lớn magie và kali, yếu tố quan trọng giúp làm giãn mạch máu và kiểm soát huyết áp.

11/ Đậu đen

Đậu đen chứa một lượng kali, canxi và magie dồi dào. Những chất này đều có khả năng hỗ trợ làm giảm huyết áp và nhiệt độ trong cơ thể một cách tự nhiên. Thêm vào đó, ăn đậu đen chính là giải pháp phòng ngừa ung thư đơn giản, do đậu đen chứa selenium giúp cải thiện chức năng hoạt động của men gan, đào thải các chất độc hại mà nếu tích tụ nhiều trong cơ thể sẽ khiến các tế bào ác tính có cơ hội phát triển. 

Theo y học, đậu đen là rất hiệu quả để ngăn chặn và trì hoãn quá trình lão hóa, điều trị đau đầu gối, nhuộm đen tóc và nuôi dưỡng lá lách. Giá trị dinh dưỡng của đậu đen cao như đậu tương. Tuy nhiên, hiệu ứng thuốc của nó là tốt hơn nhiều hơn so với đậu tương. Ngoài công dụng để nấu chè, xôi, đậu đen dùng để chế thuốc như nấu với hà thủ ô làm cho vị thuốc có màu đen. Trong đông y, những vị thuốc chế với đậu đen có tác dụng bổ thận thủy.

12/ Đậu ngự

Ăn đậu ngự giúp giãn các mạch máu và giảm áp lực lên tim, đảm bảo hệ tim mạch hoạt động khỏe mạnh.

Ngoài ra, Choline – loại hợp chất hữu cơ tan trong nước có khá nhiều trong đậu ngự. Đây được coi là dưỡng chất đóng vai trò thiết yếu giúp não bộ của chúng ta vận hành một cách khỏe mạnh và minh mẫn.

13/ Đậu đỏ

Đậu đỏ là một thực phẩm giàu protein, chỉ trong 1 chén đậu đỏ đã chứa đến 17.3 gr protein, nên việc ăn đậu đỏ chính là cách đơn giản nhất giúp tăng cường cơ bắp.

Ngoài protein, các nhà nghiên cứu đã xác nhận có ít nhất 29 hợp chất chống oxy hóa khác nhau chứa trong đậu đỏ bao gồm các flavonoid có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm nhiễm.

Đậu đỏ có thể thúc đẩy việc đi tiểu và loại bỏ sưng tấy. Do đó, nó thường được sử dụng như là một chế độ ăn uống để giảm cân. Đồng thời, đậu đỏ cũng có thể làm phong phú thêm máu, do đó, nó là rất có lợi cho phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt. Nó có thể làm cho da dẻ phụ nữ hồng hào, mịn màng.

14/ Đậu xanh

Bổ sung đậu xanh trong khẩu phần ăn giúp kiểm soát cơn đói, giảm lượng calo nạp vào và kiểm soát cân nặng. Chất xơ và protein có thể ức chế các hormone gây đói như ghrelin.

Sử dụng đậu xanh giúp giảm nguy cơ đột quỵ nhờ có hàm lượng cao các chất chống oxy hoá như carotenoid và flavonoid.

Đậu xanh có rất nhiều tác dụng dược liệu và được nhiều người biết đến. Các tác dụng chữa bệnh của đậu xanh là thanh nhiệt, giảm đi cái nóng mùa hè, lợi tiểu, cải thiện thị lực, giảm căng thẳng, giải nhiệt… Do đó, đậu xanh rất hữu ích để loại bỏ các triệu chứng như bị cảm nhiệt, ngộ độc thực phẩm, đi tiểu khó khăn …Tuy nhiên, đậu xanh thực phẩm làm mát tự nhiên, do đó, các bệnh nhân bị tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa không nên ăn, nếu không nó có thể gây đầy hơi.

Các loại đậu là nguồn cung cấp chất xơ, protein, vitamin B và nhiều loại vitamin, khoáng chất quan trọng khác. Chúng giúp giảm lượng đường trong máu, cải thiện mức cholesterol và giúp duy trì đường ruột khỏe mạnh. Nên ăn nhiều đậu vì chúng là một nguồn cung cấp protein thay thế cho các loại thịt động vật.

 Vài ngũ cốc hỗn hợp tốt cho sức khỏe

1/ Ngũ cốc Muesli

Muesli là một loại ngũ cốc thô, được tạo thành từ sự kết hợp của các loại ngũ cốc, các loại hạt và trái cây khô. Loại ngũ cốc này không chứa bất kỳ loại dầu hay chất tạo ngọt nào, hơn nữa đây còn là một nguồn thực phẩm cung cấp rất nhiều dưỡng chất quan trọng cho cơ thể, bao gồm protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất.

Việc bổ sung muesli vào chế độ ăn uống hàng ngày sẽ giúp bảo vệ sức khỏe khỏi các loại bệnh tật, chẳng hạn như cao huyết áp, ung thư vú, ung thư buồng trứng, bệnh tim…

Ngoài ra, cũng có thể làm giảm lượng carb có trong muesli bằng cách tạo ra một phiên bản không có hạt, được làm từ các mảnh dừa, các loại hạt và nho khô.

2/ Ngũ cốc Granola

Granola cũng là một lựa chọn tuyệt vời khác dành cho sức khỏe. Thành phần chính của loại ngũ cốc này bao gồm yến mạch, các loại hạt và trái cây được sấy khô trong lò cho tới khi trở nên giòn tan.

Ngũ cốc Granola có chứa một lượng lớn protein và các chất béo lành mạnh. Ngoài ra, nó còn là một nguồn nguyên liệu cung cấp dồi dào các loại vitamin và khoáng chất, chẳng hạn như vitamin B, magie, phốt pho và mangan.

Mặc dù có hàm lượng chất dinh dưỡng cao, nhưng hầu hết các sản phẩm ngũ cốc Granola có tại các cửa hàng đều có xu hướng nạp theo đường, đó là lý do vì sao tốt nhất nên tự làm nó.

Một điểm hạn chế của Granola là tương đối nhiều calo. Thông thường, 122 gram Granola sẽ cung cấp khoảng 600 calo. Do đó, nên ăn với một lượng vừa phải, kích cỡ khẩu phần ăn hợp lý là khoảng 1⁄4 cốc, tương đương với 85 gr Granola.

 3/ Ngũ cốc vị quế tự làm

Trên thị trường hiện có một số loại ngũ cốc có vị quế được xem là khá ngon miệng. Cũng giống như các loại ngũ cốc bán sẵn khác, chúng có rất nhiều đường. Nhưng vẫn có thể thưởng thức chúng bằng cách tạo ra phiên bản tốt cho sức khỏe của mình bằng hạt lanh, hạt cây gai dầu, quế, nước táo và dầu dừa.

Một khẩu phần ngũ cốc này cung cấp khoảng 5 gram protein và lượng carbs thấp hơn nhiều so với nhiều loại ngũ cốc mua tại cửa hàng. Ví dụ, một khẩu phần ngũ cốc vị quế bán sẵn tại cửa hàng chứa 25 gram carbs, trong khi một khẩu phần của công thức tự làm chỉ chứa 3 gram.

4/ Cốm Kashi 7 nguyên hạt

Cốm Kashi 7 nguyên hạt có ít đường và chất dinh dưỡng cao. Nó được làm từ 7 loại ngũ cốc nguyên hạt khác nhau, bao gồm yến mạch, lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, kiều mạch và triticale. Tất cả những thứ này làm cho Cốm Kashi 7 nguyên hạt có hàm lượng chất xơ cao, khoảng 7 gram mỗi 1/2 cốc (170 gram).

Một nửa cốc Cốm Kashi 7 nguyên hạt (170 gram) cũng cung cấp 7 gram protein, ngoài ra nó còn cung cấp một lượng magiê, kẽm, kali và vitamin B. Cốm Kashi 7 nguyên hạt có lượng đường thấp hơn nhiều so với các loại ngũ cốc Kashi khác. Ví dụ, một khẩu phần chỉ cung cấp 2 gram đường so với Kashi GoLean Crunch, chứa 13 gram đường trong mỗi khẩu phần ăn. Yến mạch là một trong 7 nguyên liệu hạt của cốm Kashi 7.

5/ Hạt nho

Hạt nho là một trong những loại ngũ cốc tốt nhất cho sức khỏe. Chúng không chứa bất kỳ đường bổ sung và chỉ được làm bằng bốn thành phần đơn giản: bột mì nguyên hạt, bột mạch nha, muối và men khô.

Ngoài ra, trong nửa mỗi cốc (170 gram), nó cung cấp 7 gram chất xơ, cũng như nhiều loại chất dinh dưỡng, bao gồm sắt, vitamin B, kẽm, magie và đồng. Bạn cũng có thể thay thế hạt nho bằng hạnh nhân và bột dừa thay vì bột mì.

6/ Bob’s Red Mill Paleo-Phong cách Muesli

Bob’s Red Mill Paleo-Phong cách Muesli là loại ngũ cốc không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn không chứa gluten. Nó không giống như muesli truyền thống, nó hoàn toàn không có hạt, được làm thay thế bằng dừa, trái cây sấy khô. Một phần tư cốc (24gram) cung cấp 16% nhu cầu chất xơ hàng ngày của bạn và 3 gam protein. Nó cũng chứa một vài khoáng chất quan trọng, bao gồm sắt và canxi.

7/ Ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4:9

Ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4:9 là ngũ cốc mầm. Ngũ cốc từ các loại hạt đã được nảy mầm hỗ trợ tiêu hóa và chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao hơn so với các loại ngũ cốc chưa nảy mầm.

Những loại ngũ cốc này có nhiều chất xơ và protein và không có bất kỳ loại đường nào được thêm vào. Một khẩu phần nửa ly (57 gram) cung cấp 23% chất xơ và 8 gram protein nhu cầu hàng ngày của bạn. Hơn nữa, ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4: 9 cung cấp một lượng kali vừa phải, rất quan trọng đối với sức khỏe của tim. Ngũ cốc hạt nảy mầm Ezekiel 4:9 chứa hàm lượng dinh dưỡng cao.

8/ Ngũ cốc tự nhiên Path Organics

Ngũ cốc tự nhiên Path Organics có đầy đủ các thành phần dưỡng chất lành mạnh. Chúng là sự kết hợp của hạt chia, kiều mạch và hạt gai dầu, tất cả đều chứa nhiều protein và chất xơ.

Ngoài ra, hạt chia rất giàu axit béo omega-3, có thể giúp giảm viêm và tăng cường sức khỏe của não. Hơn nữa, hương vị quế ban đầu và táo không chứa bất kỳ đường bổ sung và cung cấp 6% nhu cầu kali hàng ngày của bạn.

9/ Ngũ cốc lúa mì Barbara

Lúa mì Barbara nổi bật hơn so với các loại ngũ cốc khác ở chỗ nó chỉ có một thành phần duy nhất là được làm từ 100% lúa mì nguyên chất. Lúa mì được cắt nhỏ dưới dạng bánh quy mà bạn có thể nghiền nát và ăn cùng với sữa.

Nó cũng không có chứa đường, đây là điều rất hiếm trong số các loại ngũ cốc bán sẵn. Lúa mì vụn Barbara cung cấp 20% chất xơ và 5% kali cho nhu cầu hàng ngày của bạn.

10/ Ngũ cốc Arrowhead Mills

Đây cũng là một lựa chọn ngũ cốc tốt và phổ biến Chúng được làm chỉ với một vài thành phần hữu cơ đơn giản và không chứa bất kỳ loại đường tinh chế nào được thêm vào. Nó cung cấp 4 gram protein cho mỗi khẩu phần ăn ngoài một số chất xơ, vitamin C, phốt pho, vitamin B và sắt.

11/ Bột yến mạch súp lơ

Súp lơ “bột yến mạch” được làm bằng cách kết hợp súp lơ nghiền với trứng, sau đó thêm hỗn hợp theo công thức của riêng bạn. Đây là một cách tuyệt vời để giảm lượng carb trong khi vẫn thưởng thức hương vị thơm ngon và kết cấu của bột yến mạch thông thường.

Súp lơ và trứng được nghiền với nhau kết hợp với bột yến mạch theo công thức của riêng bạn

Một chén ngũ cốc (81 gram) bột yến mạch thông thường chứa hơn 11 lần lượng carbs được tìm thấy trong một chén súp lơ. Ngoài ra, súp lơ rất giàu chất dinh dưỡng quan trọng cũng như chất xơ và chất chống oxy hóa.

12/ Bơ đậu phộng tự làm

Ngũ cốc bánh phồng bơ đậu phộng tự làm là một thay thế lành mạnh cho các loại ngũ cốc mua tại cửa hàng. Nó được làm bằng cách lấy bột hạnh nhân, bơ đậu phộng, bột cacao, dầu dừa và một vài thành phần khác, cuộn nó thành những quả bóng nhỏ và sau đó nướng chúng trong lò nướng.

Sự thay thế này cho bánh phồng bơ đậu phộng mua tại cửa hàng là một cách tuyệt vời để giảm lượng đường. Ngoài ra, việc sử dụng bột hạnh nhân thay vì bột mì là một cách hiệu quả để giảm hàm lượng carb trong ngũ cốc. Hơn nữa, bơ đậu phộng cung cấp nguồn protein, chất béo lành mạnh và một số vitamin và khoáng chất khác. Tuy nhiên, phải cân đối lượng ngũ cốc mà bạn sẽ ăn bởi vì bột hạnh nhân có lượng calo khá cao với 160 calo mỗi ounce. 1/4 đến 1/2 cốc là lượng phù hợp cho bạn.

13/ Ngũ cốc Love Grown Original Power O’s

Đây là ngũ cốc chứa nhiều chất dinh dưỡng. Chúng chỉ chứa một vài thành phần, bao gồm gạo nâu và đậu garbanzo và không thêm đường. Ngoài ra, nó cung cấp chất xơ, protein, cùng với một số vitamin C, sắt và canxi.

14/ Ngũ cốc hạt lanh tự làm

Bạn hoàn toàn có thể tự làm ngũ cốc tốt cho sức khỏe từ hạt lanh và hạt chia. Công việc của bạn là chỉ kết hợp bột lanh, hạt chia và dầu dừa cũng như quế và một chất làm ngọt. Sau đó cắt thành hình vuông và nướng. Hạt lanh và hạt chia chứa axit béo omega-3 và protein. Ngoài ra, chúng cung cấp một lượng chất dinh dưỡng đáng kể, bao gồm magiê, phốt pho và mangan.

Nhiều người có thói quen ăn ngũ cốc cho bữa sáng. Tuy nhiên, ngũ cốc chế biến sẵn thường được làm từ ngũ cốc tinh chế và có lượng đường cao, không lành mạnh do đó nên tránh.

Tuy nhiên, có rất nhiều lựa chọn ngũ cốc tốt cho sức khỏe trên thị trường vừa đảm bảo bổ dưỡng, chứa nhiều chất xơ và protein mà không cần thêm đường. Điều quan trọng là bạn nên đọc kỹ thành phần trước khi mua ngũ cốc để đảm bảo nó là một lựa chọn tốt cho sức khỏe. Tự làm ngũ cốc cũng là một cách tuyệt vời để tăng hàm lượng dinh dưỡng và tránh các thành phần không lành mạnh.

(“Phòng chống các bệnh nan y”)

by Tháng Một 17, 2021 Comments are Disabled Bí quyết sống khoẻ mạnh, Thực phẩm chức năng, Thực phẩm dinh dưỡng

Tầm quan trọng của việc dinh dưỡng

Dinh dưỡng là một thực tại vô cùng quan trọng đối với sức khỏe, nhưng rất tiếc nó ít được hiểu biết và chú trọng. Chúng ta thường ăn uống theo thói quen và khẩu vị hơn là theo sự hiểu biết khoa học giúp sống khỏe mạnh. Dưỡng sinh là môn học quan trọng và thiết thực nhất đối với cuộc sống, nhưng nó đã không bao giờ được dậy trong các trường học. Do đó, cần đưa môn dưỡng sinh vào chương trinh giáo dục ngay từ vườn trẻ để cải tiến sức khỏe và thăng tiến xã hội lành mạnh.

  1. Tầm quan trọng của việc dinh dưỡng

Thật thế, để có thể phát triển và hoạt động cơ thể con người cần có đầy đủ các chất dinh dưỡng. Chúng là những chất hay hợp chất hóa học hấp thụ được qua quá trình trao đổi chất của các thực phẩm chúng ta ăn hàng ngày. Các chất dinh dưỡng gồm các chất sinh năng lượng và các chất không sinh năng lượng. Các chất sinh năng lượng gồm các chất đạm, chất béo, và chất bột đường. Các chất không sinh năng lượng bao gồm các vitamin, các chất khoáng và nước.

Dinh dưỡng có ba mục đích chính:

  • Tạo điều kiện thuận lợi để cơ thể có sức khỏe tốt.
  • Phòng ngừa các bệnh liên quan tới ăn uống.
  • Khôi phục sức khỏe sau thời kỳ bệnh tật hay thương tích.
  1. Chất đạm (protein)

Trung bình mỗi ngày chúng ta cân nạp 118 gr protein vào cơ thể. Chất đạm protein đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh lý của cơ thể như tiêu hóa thức ăn, vận chuyển oxy, hoạt động của tim, hoạt động của não bộ …

Protein có nhiều trong thức ăn từ nguồn động vật như thịt, cá, sữa, trứng… và các nguồn thực vật như các loại đậu, đặc biệt là đậu đỏ, đâu tương, lạc, vừng… Trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú cần nhiều protein hơn.

Protein được hấp thụ vào cơ thể dưới dạng các axít amin, là thành phần chính của các kháng thể giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm khuẩn, là nguyên vật liệu xây dựng và tái tạo các tổ chức trong cơ thể. Đồng thời protein cũng là thành phần của các men và các nội tiết tố hormone rất quan trọng trong quá trình chuyển hóa của cơ thể.

  1. Chất bột (glucid)

Chất bột glucid có vai trò chuyển hóa quan trọng và là nguồn cung ứng năng lượng chính cho cơ thể.

Nguồn thức ăn chứa nhiều glucid nhất là các hạt ngũ cốc và hạt họ đậu. Nguồn glucid thường đi kèm theo một lượng tương ứng với các vitamin nhóm B, vì vậy các loại đường ngọt, gạo xay trắng quá dễ thiếu vitamin B1.

  1. Chất béo (lipid)

Chất béo lipid giúp cho cơ thể hấp thụ các vitamin, đặc biệt là các vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E, K và đóng vai trò quan trọng trong quá trình làm đông máu tự nhiên.

Lipid cũng là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể. Chỉ cần 15-25 gr lipid mỗi ngày là có thể đáp ứng được nhu cầu của cơ thể.

Nguồn cung cấp chất béo cho cơ thể là mỡ động vật và dầu thực vật. Nếu trong mỡ động vật (trừ cá) có nhiều cholesterol thường ứ đọng gây xơ cứng thành mạch máu, thì trong dầu thực vật lại có nhiều axit béo không no, có khả năng chống lại sự phát triển của bệnh xơ vữa động mạch.

  1. Chất xơ (cellulose)

Mặc dù cơ thể không hấp thụ chất xơ, nhưng những ai ăn nhiều chất xơ cellulose, sẽ ít bì béo phì, ít bị bệnh tim mạch, phòng táo bón. Vì các chất xơ giúp đưa nhanh chất thải ra khỏi đường tiêu hóa. Tuy nhiên, cũng không nên ăn quá nhiều chất xơ, vì có thể sẽ bị cản trở việc hấp thụ các dưỡng chất cần thiết.

  1. Vitamin

Vitamin là chất hữu cơ cần thiết cho sức khỏe của cơ thể. Tuy chỉ cần một số lượng ít, nhưng chúng rất quan trọng và bắt buộc phải có trong thức ăn.

  • Vitamin A: Vitamin A giúp bảo vệ mắt và các bệnh khô mắt. Thiếu vitamin A da sẽ khô, tăng sừng hóa năng lông, bề mặt da thường nổi gai. Vitamin A còn có vai trò khá rõ rệt với miễn dịch thể và miễn dịch tế bào.
  • Vitamin D3: giúp cho việc chuyển hóa chất glucid thành năng lượng, ăn ngon miệng và không bị bệnh tê phù. Dầu cá thu là nguồn vitamin D tốt nhất, sau đó là gan động vật, trứng và bơ…
  • Nhóm vitamin B: Trong các nhóm vitamin B vai trò của folat và pyridoxine đáng chú ý hơn cả. Nếu thiếu các chất này sẽ làm chậm sự tổng hợp các tế bào tham gia vào cơ chế miễn dịch.
  • Vitamin C: Trong cơ thể, vitamin C tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử. Đó là các yếu tố cần thiết cho tổng hợp collagen là chất gian bào ở thành mạch, mô liên kết, xương và răng.
  • Vitamin E: bảo vệ chất béo trong cơ thể không bị oxy hóa. Nó là chất oxy hóa (antioxydant) chủ yếu chống lại các gốc tự do.
  • Các chất khoáng và vi khoáng: nếu chúng ta ăn uống thiếu chất khoáng sẽ dễ sinh nhiều bệnh như thiếu máu (thiếu sắt), bị bướu cổ (thiếu i-ốt), thiếu sản men răng (thiếu fluor), còi xương ở trẻ em, xốp xương ở người lớn (thiếu canxi)…
  • Bên cạnh đó yếu tố vi lượng còn tham gia vào các quá trình chuyển hóa. Do đó yếu tố vi lượng là thành phần không thể thiếu trong các bữa ăn hàng ngày.

Khi hiểu biết rõ hơn dinh dưỡng là gì và tầm quan trọng của nó, chúng ta sẽ bảo đảm cho mình và người thân có được chế độ dinh dưỡng phù hợp hơn với nhu cầu sức khỏe của của cơ thể.

(LM Giuse Hoàng Minh Thắng – Tiến sĩ Nguyễn Dương – Lê Kim Tuyến, “Phòng chống các bệnh nan y”)

by Tháng Một 17, 2021 Comments are Disabled Bí quyết sống khoẻ mạnh, Thực phẩm chức năng, Thực phẩm dinh dưỡng

Mộc nhĩ (Nấm mèo) rất tốt cho sức khoẻ

MỘC NHĨ (NẤM MÈO) RẤT TỐT CHO SỨC KHOẺ

Mộc nhĩ hay còn gọi là nấm mèo, thường sử dụng trong những ngày Tết. Là thực phẩm có chứa các chất chống ung thư, bảo vệ tim mạch, tốt cho đại tràng và gan thận, nhưng nếu sử dụng không đúng cách thì sẽ gây ra ngộ độc, phù nề, hoại tử da…

Mộc nhĩ là loại nấm phổ biến, thường mọc ở nơi đất ẩm, trên gỗ mục. Trong mộc nhĩ có nhiều dinh dưỡng tốt cho cơ thể như: Lipid, protid, glucid, chất xơ,β-Carotene, vitamin B1, B2, và P, Ca, Fe. Mộc nhĩ có tác dụng tốt cho người khí huyết kém, có tác dụng chống đông máu, tim mạch, giảm mỡ máu, chống ung thư.

Theo Đông y, nấm mèo vị ngọt, tính bình, đi vào các kinh tỳ vị, đại tràng, can, thận. Tác dụng làm lương huyết (mát máu), chỉ huyết (ngừng chảy máu do va đập, trấn thương). Chữa trị các bệnh trường phong hạ huyết, nhuận táo, lợi trường vị, lỵ ra máu, tiểu dắt, tiểu ra máu, trị lở, bổ khí, bền cơ, hoạt huyết.

Mộc nhĩ chứa nhiều dinh dưỡng tốt cho sức khỏe.

Cách sử dụng mộc nhĩ an toàn

Nhiều người thường ngâm mộc nhĩ vào nước nóng cho nhanh nở, nhưng đó là một sai lầm, tuyệt đối không được làm. Trong mộc nhĩ còn sót lại các morpholine là chất độc, nên cần phải ngâm trong nước lạnh để chất độc này có thể hòa tan vào nước. Chỉ ngâm trong vòng 3-4 tiếng trong nước lạnh, không nên ngâm qua đêm, mộc nhĩ sẽ biến chất, gây ngộ độc.

Hạn chế sử dụng mộc nhĩ tươi, trong mộc nhĩ tươi chứa nhiều morpholine nhạy cảm với ánh sáng, nếu sau khi ăn mộc nhĩ tươi mà tiếp xúc với ánh sáng, da sẽ bị gây ngứa, phù nề, trường hợp trầm trọng còn dẫn đến hoại tử da, nếu phù nề ở trong màng nhầy cổ, sẽ gây khó thở.

Dị ứng vì sử dụng mộc nhĩ không đúng cách. (Ảnh: Hello Doktor)

Tác dụng của mộc nhĩ:

  1. Mộc nhĩ chống viêm:Khoa học nghiên cứu cho thấy, polysaccharides có trong mộc nhĩ  có hoạt tính kháng viêm, tương ứng với việc sử dụng mộc nhĩ trong cho việc giảm nhẹ tình trạng viêm hay bị kích thích của viêm mạc.
  2. Mộc nhĩ giảm cholesterol:Polysaccharides trong nấm này đã được chứng minh để giảm mức độ cholesterol trong máu (TC), mức độ triglyceride và cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol (LDL-c), HDL-cholesterol (HDL-c) trong máu, cũng như tỷ lệ HDL/TC và HDL/LDL.
  3. Nấm mộc nhĩ tốt cho xương:Loại nấm này chứa hàm lượng cao protit, lipid, glucid, canxi, photpho, sắt, chất xơ và các vitamin nên rất tốt cho xương. Các nhà khoa học khuyến cáo nên dùng mộc nhĩ đen cho trẻ em để phát triển hoàn thiện về vóc dáng; dùng cho các bệnh nhân có bệnh về xương, khớp, giúp xương chắc khỏe.
  4. Mộc nhĩ bảo vệ tim mạch:Cùng với đặc tính chống oxy hóa nói chung polysaccharides trong loại nấm này cho thấy hiệu quả cao trong bảo vệ tim mạch, đặc biệt là ở những người cao tuổi, tăng cường hoạt động của chất chống oxy hóa superoxide dismutase và giảm lipid peoxy hóa. Một số bằng chứng cho thấy uống thường xuyên loại nấm này ở liều lượng nhỏ có thể tác dụng trong việc ngăn ngừa và điều trị bệnh đột qụy và đau tim.

Mộc nhĩ cải thiện vóc dáng, giúp chắc khỏe xương.

Món ăn trị bệnh từ mộc nhĩ

  1. Chữa mỡ máu cao, chống nghẽn mạch:Dùng nấm mèo (10g), thịt lợn nạc (50g), 5 quả táo tàu đen, 3 lát gừng, đổ vào 6 chén nước, sắc chỉ còn 2 chén, thêm vào ít muối, tí bột ngọt, rồi ăn như canh, mỗi ngày 1 lần, ăn liên tục hằng ngày.
  2. Chữa hư lao khạc ra máu:Nấm mèo (50g), nấu nhừ, thêm đường phèn, ăn thường xuyên, hoặc xào chín ăn.
  3. Chữa đại tiểu tiện ra máu:Nấm mèo (50g), sao thán tồn tính, tán nhuyễn để uống.
  4. Chữa tăng huyết áp, bệnh mạch vành:Nấm mèo (10g), ngân nhĩ (10g), ninh nhừ nêm đường phèn vừa đủ, ăn trước khi ngủ.

Món ăn từ mộc nhĩ giúp hạ huyết, nhuận táo, lợi trường vị.

  1. Chữa trĩ ra máu:Nấm mèo (10g), quả hồng khô (30g), cùng nấu nhừ để ăn.
  2. Hồng táo mộc nhĩ tiễn:Mộc nhĩ 20g, đại táo 5 quả. Các vị nấu chín nhừ; thêm đường liều lượng thích hợp, đun sôi để nguội. Dùng thích hợp cho người huyết hư thiếu máu, kinh nguyệt không đều, huyết trắng, khí hư.
  3. Mộc nhĩ chữa chảy nước mắt liên tục, đau mắt sưng đỏ:40g mộc nhĩ, 40g cây mộc tặc, 75g gan heo (hoặc gan dê). Nướng mộc nhĩ, phơi khô mộc tặc, nghiền nát 2 nguyên liệu rồi trộn vào nhau, mỗi lần dùng 10g, chưng với gan heo.
  4. Mộc nhĩ chữa kiết lỵ, đau lưng:50g mộc nhĩ, 1 ít muối và giấm. Ngâm mộc nhĩ trong nước rồi rửa sạch. Cho mộc nhĩ vào 2 chén rưới nước, nấu chín. Cho thêm muối và giấm vào, dùng 2 lần mỗi ngày.

Món ăn từ mộc nhĩ, thực phẩm bổ dưỡng từ thiên nhiên.

  1. Trị thận hư, chóng mặt, run rẩy, đau tức ngực:15g mộc nhĩ, 15g ngân nhĩ, 15 trái táo khô, đường phèn đủ dùng. Cho mộc nhĩ, táo đã ngâm vào tô, rồi thêm đường phèn, đem chưng cách thủy khoảng 1 tiếng, dùng 2 lần mỗi ngày.

Lưu ý: Bài thuốc này người bị phù đầu, nặng đầu và các bệnh liên quan không nên dùng.

  1. Thịt lợn hầm mộc nhĩ nấm hương:Thịt lợn nạc 100g, nấm hương 30g, mộc nhĩ 30g, nước luộc gà 1 lít, thêm gia vị thích hợp; hầm nhừ. Món này rất tốt cho người tăng huyết áp, mỡ máu cao, xơ cứng động mạch; ngoài ra còn dùng điều trị bổ trợ cho các trường hợp u bướu. Lưu ý: Bài thuốc này người tỳ vị hư nên hạn chế dùng.
  2. Chữa đại tiện không thông:Nấm mèo (30g), hải sâm (30g), phèo lợn (200g). Phèo rửa sạch, cắt đoạn nhỏ, cùng nấm mèo, hải sâm nấu chung, sau khi nêm nếm gia vị thì dùng.

Lưu ý: Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên sử dụng, cũng như người có ý định mang thai. Vì mộc nhĩ có tính hàn trợ, nên không tốt cho người có máu mang tính lạnh, và dễ gây sảy thai.

Lê Vân

TĐMVSK sưu tầm

Nội dung khoá Dưỡng Sinh

NỘI DUNG KHOÁ DƯỠNG SINH 

I. Thiên Khí Năng hay Năng Lượng Vi Ba

  1. Các dạng thức khác nhau của năng lượng cần thiết cho sự sống con người: khí (dưỡng khí), nước, mặt trời, gió, mưa, thực phẩm vv.
  2. Các tế bào ung thư thiếu 35% dưỡng khí: cần hít thở đúng cách để khỏe mạnh. Ở đâu có tràn đầy dưỡng khí ở đó không vi trùng nào có thể sống được.
  3. Gần 80% cơ thể là nước. Các tế bào rất cần nước cho các phản ứng hoá học và trao đổi chất dinh dưỡng: mỗi ngày cần uống 2-3 lít nước. Tốt nhất là nước chưng cất tinh khiết pha Sodium Bicarnonate hay Magnesium Chloride để có chất kiềm Alkalin giúp diệt axit trong người
  4. Khi cơ thế quá axit tức độ độ axit dưới 5.5 lâu ngày, các cơ phận sẽ đau yếu và bị ung thư. Cần giữ độ kiềm ở 7.35-7.45 là lý tưởng sẽ không bệnh tật và đau nhức.
  5. Nên kiểm soát độ kiềm thường xuyên bằng giấy quỳ có bán tại các pharmacy.

II. Mười hai điểm tụ hội năng lượng: các chakra (lốc xoáy năng lực) trên cơ thể con người.

  1. Chúng gồm 6 cặp âm dương và tương đương với các hạch nội tiết (hormone).
  2. Cách hít thở để nạp năng lượng: hít vào bằng mũi thở ra bằng miệng, chậm và sâu, đầu không nghĩ ngợi.
  3. Các thế đặt tay chuyền Thiên Khí Năng cải tiến sức khỏe.
  4. Đau đâu đặt đấy.

III. Tương ứng giữa các cơ phận trong người 

  1. Tai, mặt, mũi, lưỡi, tay, chân, cột sống
  2. Xoa bóp phản xạ hoc và tác động trên các vùng tai, mặt, tay chân nhất là lòng bàn tay lòng bàn chân và cột sống để chữa bệnh và cải tiến sức khoẻ

IV. Tẩy lọc cơ thể

  1. Một ngày: tẩy độc loại trừ cholesterol
  2. Một ngày rưỡi loại trừ sạn thận, sạn gan, sạn mật
  3. Ba ngày loại trừ sạn thận, sạn gan, sạn mật

V. Bổ sung khoáng chất

  1. Ba khoáng chất cần thiết cho sức khỏe: Sodium Bicarbonate, Magnesium Chloride, Iodine
    • Sodium bicarbonate giữ độ kiềm cao và loại trừ axit và đau nhức
    • Magnesium Chloride cần thiết cho 300 phản ứng hoá học trong cơ thể bao gồm cả hệ thống não bộ. Thiếu nó có thể bị nhiều bệnh khác nhau trong đó có cả vẩy nến, trầm cảm, mệt mỏi, mất ngủ, âu lo, bồn chồn, kém trí nhớ, tự kỷ, chân tay run rẩy Parkingson…
    • Iodine cần thiết cho các tuyến nội tiết đặc biệt tuyến giáp trạng. Thiếu Iodine nữ giới dễ bị ung thư cổ, ung thư vú và ung thư tử cung, nam giới ung thư tuyến tiền liệt.
  2. Uống, xoa bóp, tắm ngâm mình trong nước pha khoáng chất giúp loại trừ rất nhiều bệnh tật kể cả ung thư.
  3. Muối biển chết chứa 35% Magnesium Chloride và nhiều khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
  4. Muối hồng Hymalaya chứa nhiều chất dinh dưỡng và cung cấp năng lượng cho cơ thể.

VI. Thay đổi chế độ ăn uống, mặc

  1. Ăn ít thịt, nhiều rau đậu củ quả và trái cây.
  2. Các loại rau mầu xanh đậm chứa nhiều Alkalin.
  3. Một đĩa đậu đỏ (red beans) chứa lượng chất đạm bằng một miếng bitết lớn.
  4. Thịt cá đều nhiều axit vì trước khi chết thú vật và cá hấp hối sợ hãi tiết ra axit. Vì thế thịt cá chúng ta ăn rất nhiều axit.
  5. Khi bị ung thư phải triệt để kiêng đường trắng, thịt đỏ và tất cả mọi thực phẩm chế từ sữa vì chúng tạo ra chất nhầy (mucus) nuôi các tế bào ung thư lớn nhanh.
  6. Mặc ấm áp: đầu đội mũ, cổ quàng khăn, ngực, lưng và chân đi tất ấm

VII. Một số dụng cụ giúp cải tiến sức khoẻ

  1. Vòng Thiên Khí Năng và Miếng Dán Thiên Khí Năng WRED (Wellbeing-Revitalizing-Energetic- Device) Vật dụng tái tạo năng lượng.
    • Vòng – miếng dán mầu trắng
    • Vòng – miếng dán mầu hồng
    • Vòng – miếng dán mầu da cam
  2. Biomat – đệm đá thạch anh
  3. Biobelt – dây đeo lưng đá thạch anh
  4. Thể dục Bàn nhún Rebounder –Trampolin
  5. Đạt Ma Dịch Cân Kinh

VIII. Dược thảo

  • Trà Thiên Phước
  • Trà Thiên Bình
  • Trà Thiên An
  • Trà ớt
  • Rượu tỏi
  • Rượu gừng
  • Rượi ớt
  • Gia vị đại bổ: ớt-hành-tỏi-gừng-riềng-nghệ mỗi thứ 100 gr xay nhuyễn pha với giấm táo (đặc lỏng tuỳ ý) và 6 muỗng mật ong. Có thể dùng ngay như gia vị hay pha với nước ấm uống như thuốc ngày 2-3 lần trước hay sau bữa ăn: chữa bá bệnh vì tỏi chữa được 150 thứ bệnh và ớt chữa được hơn 80 thứ bệnh khác nhau, cùng các gia vị khác mỗi thứ cũng chữa hàng chục bệnh.
  • Dầu dừa
  • Lá Nim
  • Tinh dầu hạt bưởi

IX. Một số thực phẩm dinh dưỡng

  • 6 thực phẩm giết các tế bào ung thư: rau lá xanh, đậu, hành tỏi, nấm, các quả mọng (dâu tây, việt quất, mâm xôi đen), các loại hạt và quả kiên
  • 7 món ăn thơm ngon dưỡng sinh phòng ngừa bệnh tật: Nấm đông cô (nấm hương), rong biển, mộc nhĩ (nấm mèo), bí đỏ (bí ngô), súp lơ, cà rốt, cải bó xôi (rau chân vịt)
  • 7 thực phẩm ngừa ung thư: Rau thuộc họ cải, gấc, nghệ, hành lá, gừng, cà chua, tỏi.
  • 4 món ăn chữa viêm khớp: gạo lứt, đậu xanh, ngải cứu, khoai sọ.
  • 23 công hiệu của bí đao
  • Các lợi ích của khoai lang
  • Tỏi đệ nhất gia vị phòng chống hơn 150 thứ bệnh trong đó có mọi loại ung thư
  • 10 tác dụng chính của tỏi
  • 10 công dụng trị bệnh của gừng
  • Sáng sớm ăn gừng tốt hơn uống nước sâm
  • Nghệ Curcumin chữa ung thư
  • Ăn đậu để sống khoẻ: đậu tương non bổ tâm hạ áp; đậu đỏ kiện tỳ tiêu thủng; đậu xanh thanh nhiệt giải độc; đậu đen bổ thận kháng lão hoá; đậu nành giảm mỡ chống ung thư; đậu trạch (đỗ leo) giảm béo và tăng cường trao đổi chất; đậu ngũ sắc (cháo ngũ bảo) tu dưỡng ngũ tạng…

X. Thực tập bấm huyệt chữa

  • Nhức đầu – nhức đầu kinh niên
  • Đau cổ (cervicale)
  • Cải tiến thị giác (mủ mắt, mỏi mắt, mở mắt, nhức mắt…)
  • Cải tiến thính giác (điếc, ù tai, ò tai, có tiếng kêu trong tai…
  • Đau cánh tay
  • Đau chân
  • Đau lưng
  • Đau thận…

LM Giuse Hoàng Minh Thắng

KHOÁ DƯỠNG SINH WINNIPEG CANADA (19-21 /3/2018)

Rev. F.X. Nguyễn Duy Hải , 615 Laflèche Street, Winnipeg, MB R2J OC9 – CANADA  Tel: 1(204) 2312173

Ghi danh 5 $ Canada cho tài liệu: Sống khoẻ mạnh

KHOÁ DƯỠNG SINH STUTTGART – ĐỨC (3-5/4/2018)

Rev. Bùi Thượng Lưu, Vietnamesische kath. Mission, Pfizertr. 5 – D-70184 Stuttgart – GERMANY. Tel: (0711) 2369093

Ghi danh 30 Euros cho 4 cuốn sách tài liệu: 1/ Tự Chữa bệnh bằng Thiên Khí Năng; 2/ 66 Công thức dược thảo chữa các bệnh nan y; 3/ Không có bệnh gì là không chữa được; 4/ Sống khoẻ mạnh.

Nước mận khô chữa táo bón rất công hiệu

Nước Mn Khô chữa táo bón vô cùng công hiệu
Ch có mt loi nước Prune dùng tt nht cho táo bón.

Cn chn đúng loi chai có np màu cam và có ch “WITH PULP” (có xác)

Theo tài liệu của viện sức khỏe quốc gia Hoa Kỳ, National Institutes of Health (NIH), táo bón là cái chứng (symptom) chứ không phải bệnh (disease) nhưng lại là một trong những triệu chứng thuộc về dạ dày và ruột được phàn nàn nhiều nhất trên xứ Cờ Hoa. Hàng năm, có hơn bốn triệu người Mỹ thường xuyên bị táo bón, gây nên khoản gần ba triệu cuộc viếng thăm bác sĩ, và có khoản trên bảy trăm triệu Mỹ Kim được dùng để mua thuốc nhuận trường. Tuy nhiên, ngọai trừ những trường hợp bệnh đặc biệt về đường ruột hay bệnh nhân tiểu đường, theo NIH, chứng táo bón thường là tạm thời chứ không nghiêm trọng.

Cũng theo NIH, một số trong những nguyên nhân thông thường nhất dẫn đến việc táo bón là do ăn uống không đủ chất sợi (fiber), ít hoạt động, thiếu nước, bị căng thẳng, hoặc là phải đối diện với sự đổi thay khắc nghiệt trong cuộc sống.
Hầu hết các bác sĩ đều nói là Prune Juice dùng cho táo bón rất tốt và không có hại vì tuy nó ngọt nhưng đó là chất ngọt của chính trái “plum” chứ không có đường.
Trên trang web nhà của hãng “SunSweet” họ khẳng định trong quá trình chế biến nước Prune Juice, họ không dùng hóa chất như chất bảo quản chống hư hoặc là bỏ thêm đường, mà tất cả thành phần, “ingredient,” chỉ có độc nhất trái mận khô (prune).
Thông tin từ hội đồng California Dried Plum Board (CDPB) đại diện cho hơn 900 nhà trồng mận của tiểu bang California cho biết, kết quả của nhiều cuộc nghiên cứu cho thấy chất fiber rất cao trong trái mận khô sẽ giúp hấp thụ nước làm cho trơn ruột già, phân sẽ mềm ra dễ đi cầu, giúp hạ thấp mức cholesterol trong máu, và rất nhiều các hợp chất vimtamins như B6, chất khoáng minerals, carbohydrates…có thể giúp làm giảm đi sự nguy hiểm của các chứng về tim mạch, hạ thấp chứng cao huyết áp, và giúp điều chỉnh mức đường trong máu (theo CDPB).
Chưa hết, ngoài việc giúp nhuận trường, trái mận khô (prune) còn được cho là giúp tái tạo xương một cách tự nhiên và rất đắc lực. Theo kết quả nghiên cứu năm 2012 của giáo sư tiến sĩ Bahram Arjmandi, chủ tịch khoa dinh dưỡng “Nutrition, Food, and Exercise Sciences” tại đại học Florida State University (FSU), thì ăn từ sáu đến mười trái mận khô mỗi ngày, chẳng những có thể giúp ngăn ngừa chứng loãng xương, giúp tái tạo xương cho phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh, mà nó còn giúp bảo vệ xương cho cánh đàn ông, vì từ 65 tuổi trở lên, các ông cũng bị hao hụt mất xương nhanh chóng không thua gì các bà. Từ kết quả nghiên cứu của ông, tiến sĩ Bahram cho rằng trái mận khô là một loại trái cây “miracle,” kỳ diệu, có thể giúp cơ thể người ta chiến đấu chống lại các chứng bệnh về xương.
Có bà kia tên Rose 95 tuổi thường ăn sáng bằng cheerios với trái mận khô trộn sữa hoặc nho khô, đi bộ mỗi ngày một giờ, thỉnh thoảng “rửa ruột” bằng nước mận, và tối nào bà cũng lột ăn nửa trái chanh cùng với một ly whisky rồi  tự chúc mình ngủ ngon, và lên giường rất sớm. Bà ngủ đến mười tiếng đồng hồ mỗi đêm. Dù cao niên nhưng bà đi đứng nhanh nhẹ, vững vàng cứng cát, người rất khở mạnh, nỏi chuyện rổn rảng, lái xe như bay.

Về chứng táo bón, viện sức khỏe quốc gia Hoa Kỳ đã có lời khuyên, “phòng bệnh hơn là chữa bệnh,” chứng táo bón không có gì nguy hiểm, nếu biết cách điều chỉnh cuộc sống, thay đổi thức ăn, cộng với thể thao thể dục thường xuyên, người ta sẽ tránh được nó. Nhưng quan trọng hơn hết, sống khỏe thì mới sống vui, sống hạnh phúc yêu đời.
Ở các tiệm thực phẩm có bán rất nhiều loại chai nước “Prune Juice.” Nếu bạn đã từng biết đến và thử qua loại nước mận này nhưng không có hiệu quả, thì có lẽ bạn đã mua không đúng loại rồi, vì trong thực tế chỉ có một loại nước Prune dùng tốt nhất cho táo bón. Nếu bạn muốn thử, hãy mua đúng loại chai có nắp màu cam và có chữ “WITH PULP” (có xác) thì mới hiệu quả.

Dùng cho táo bón: Buổi sáng lúc mới ngủ dậy bụng đói, uống trước một ly nước lọc. Sau đó trộn nửa ly sữa chung với nửa ly nước Prune Juice rồi uống hết một lần. Có thể uống thêm nước lọc lai rai cho đến khi đi vệ sinh. Bảo đảm ruột của bạn sẽ được rửa sạch.

Phương Hoa

TĐMVSK sưu tầm

10 tác dụng chính của tỏi

10 TÁC DỤNG CHÍNH CỦA TỎI

Trị đau răng, đau khớp…và nhiều tác dụng tuyệt vời của tỏi

Tỏi không chỉ được dùng làm gia vị trong chế biến thực phẩm, mà nó còn có rất nhiều tác dụng tuyệt vời cho sức khỏe. Thành phần quan trọng trong tỏi là một hợp chất có tên allicin, có đặc tính kháng khuẩn, ngăn chặn phát triển của vi trùng, nấm và chống ôxi hóa.

Ngoài ra, tỏi rất giầu vitamin và chất bổ. Các vitamin thường thấy ở tỏi là B1, B6, C, cùng các chất măng-gan, can-xi, đồng, selenium và các chất khác.

Một nhánh tỏi nhỏ mỗi ngày giúp bạn bảo vệ và tăng cường sức khỏe tốt hơn rất nhiều so với bạn tưởng. Để có hiệu quả tốt nhất nên ăn tỏi sống hoặc tỏi nướng chín, tỏi nướng chín thì tác dụng có thể không bằng tỏi sống. Ngoài ra, hãy ăn khi đói bụng để phát huy tốt nhất tác dụng kháng khuẩn của tỏi.

health-benefits-of-garlic-wm

Dưới đây là 10 tác dụng chính của tỏi:

  1. Tăng cường sức khỏe tim mạch

Tỏi là thức ăn tuyệt hảo cho tim. Nó giúp tăng cường tuần hòa máu, giảm cholesterol và phòng ngừa các bệnh về tim. Tỏi làm chậm quá trình xơ cứng động mạch, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc tắc mạch máu.

Hãy ăn 1 hoặc 2 nhánh tỏi nghiền hàng ngày vào buổi sáng để tăng cường sức khỏe mạch vành và ngừa các bệnh về tim.

Nếu dùng tỏi làm thuốc để điều trị bổ trợ, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ. Liều 900 mg bột tỏi hàng ngày được cho là có hiệu quả tốt nhất.

  1. Kiểm soát chứng cao huyết áp

 Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỏi có tác dụng giảm huyết áp, đặc biệt là huyết áp tâm thu. Tỏi có tác dụng giãn mạch và giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.

Những người có huyết áp cao cần ăn vài nhánh tỏi sống mỗi ngày khi đói bụng. Nếu không chịu được mùi vị tỏi sống, hãy uống một cốc sữa sau khi nhai tỏi. Uống viên tỏi cũng có tác dụng tốt.

  1. Giảm đau khớp

 Tỏi đã được chứng minh là có khả năng giảm đau nhức và các triệu chứng khác của bệnh viêm khớp. Đặc tính chống oxi hóa và chống viêm nhiễm của tỏi giúp giảm các cảm giác sưng tấy và nhức nhối. Nó còn có một hợp chất có tên diallyl disulfide có tác dụng hạn chế các tác nhân enzyme gây giảm mật độ xương.

Để giảm sưng tấy và đau xương khớp, hãy ăn tỏi cùng thức ăn hàng ngày, tốt nhất là trước bữa ăn.

  1. Tăng cường sức đề kháng

 Tỏi là một nguồn cung cấp vitamin C, B6, chất khoáng selenium và măng-gan – là những chất hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Ngoài ra, tỏi còn tăng cường hấp thụ các chất khoáng.

Hơn nữa, tỏi có các đặc tính chống ô-xy hóa và kháng khuẩn, nên nó rất tốt cho việc hỗ trợ hệ thống miễn dịch của cơ thể.

  1. Điều trị ho và cảm cúm

 Vì tỏi có chứa các chất kháng vi khuẩn và vi trùng, nên nó được xem là một bài thuốc hoàn hảo trong chữa trị các chứng ho, cảm cúm và các vấn đề khác liên quan đến hệ hô hấp trên.

Thêm vào đó, tỏi còn được dùng để chữa các bệnh hô hấp như hen suyễn và viêm phế quản. Nhờ có tác dụng giảm ho nên tỏi thường được dùng như một phương thuốc không thay thế được đối với bệnh viêm phế quản.

Ăn tỏi hoặc dùng các chế phẩm bổ sung từ tỏi thường xuyên giúp giảm số lần bị viêm nhiễm đường hô hấp.

  1. Chống viêm nhiễm do nấm

 Tỏi có khả năng diệt nấm tốt nên được dùng trong điều trị nấm như hắc lào, nước ăn chân và mụn nước. Nó còn được dùng để điều trị bệnh phát mụn trong miệng.

Dùng nước tỏi ép hoặc dầu tỏi xoa lên vùng da bị nấm. Đối với vùng da trong miệng, đắp tỏi nghiền nát lên vùng da tổn thương.

Ăn thêm tỏi tươi cùng thức ăn.

  1. Chống dị ứng

 Tỏi có tác dụng chống lại các tác nhân gây dị ứng. Nó còn giúp giảm sưng tấy ở vùng phế quản khi bị kích ứng.

Khuyến cáo những người nhậy cảm với các tác nhân gây dị ứng nên dùng các sản phẩm bổ sung tỏi vào mùa dị ứng để ngăn ngừa và giảm hiện tượng ngứa do côn trùng đốt và các tác nhân dị ứng khác.

  1. Chữa đau răng

Tỏi còn có tác dụng chữa đau răng vì nó có tính năng kháng khuẩn. Chỉ cần cho một ít dầu tỏi hoặc tỏi được nghiền nát trực tiếp lên vùng răng hoặc lợi bị đau để thấy tác dụng giảm đau tức thì. Tuy nhiên, tỏi có thể gây kích ứng và tổn thương lợi răng.

  1. Hỗ trợ tiêu hóa

 Tỏi điều tiết  và tăng cường chức năng tiêu hóa, kích thích niêm mạc ruột tiết dịch nhằm tiêu hóa thức ăn hiệu quả.

Ngoài ra, tỏi còn kích thích gan bài tiết độc tố khỏi cơ thể đồng thời bảo vệ gan trước tác động của các độc tố nhưng không nên quá lạm dụng tỏi vì nó có thể gây kích ứng hệ thống tiêu hóa và nóng trong.

  1. Diệt tế báo ung thư

 Tỏi giúp chống ung thư, đặc biệt là ung thư hệ tiêu hóa và phổi ngờ tác dụng ngăn chặn sự phát triển của ung thư và giảm kích thước các khối u. Hợp chất allyl sulfur có trong tỏi có thể làm chậm quá trình sinh sôi của các tế bào ung thư.

Cảnh báo!

Tỏi có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như đầy hơi, trướng bụng, khó tiêu, hơi thở và cơ thể nặng mùi . Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, hãy cẩn trọng khi dùng tỏi. Ngoài ra, tỏi làm loãng máu nên có thể ảnh hưởng đến các dược phẩm chống đông máu, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng nếu bạn có dùng các thuốc chống đông.

Những người đang dùng các loại thuốc  điều trị HIV, cũng cần thận trọng khi sử dụng.

Nugent biên dịch

Cây bưởi: thuốc quý từ gốc tới ngọn

Cây bưởi: Thuốc quý t gc đến ngn

 Bưởi là món khoái khu ca các ch em ph n vì có nhiu tác dng như gim cân, làm dp da, phòng chng ung thư… nhưng hu như ch quan tâm đến múi bưởi nên không biết Tmang li nhiu li ích cho sc khe.

 1. Hoa bưởi

Theo Đông y, hoa bưởi thuộc loại ôn tính, có vị đắng, hợp với kinh mạch gan và dạ dày, có tác dụng hành khí, dễ thở, tiêu đờm, giảm đau.

Cha các chng đau d dày, đau tc ngc, đau mng đu, đm b tc trong, đau hai bp tay: Lấy 2 – 4g hoa bưởi, sắc uống trong ngày.

Giúp tiêu hóa tt, chng chua, khí tr, mt mi và ngáp vt:Lấy 0,3g hoa bưởi nấu trà để uống.

Làm đp:Hoa bưởi và bạch cấp, mỗi loại 20g nấu trà uống.

Giúp tinh thn thoi mái, sng khoái:Hoa bưởi và hoa sen mỗi loại 20g, sắc với nước uống hàng ngày.

Hoa bưởi giúp tiêu hóa tốt, hành khí, giảm đau.

 2. Lá bưởi

Có vị đắng, ôn tính, hợp với kinh mạch gan, phổi, đánh cảm gió, làm ấm người lên, đun lấy nước uống có tác dụng trị đau đầu trúng gió, cảm mạo, tê liệt đau nhức khi trời lạnh ẩm ướt, được dùng chữa viêm khớp dạng thấp, thể hàn thấp, đau bụng, ăn khó tiêu, cước chân, bụng chướng đau, đặc biệt là những người uống quá nhiều đồ có axit cacbonic hoặc ăn thực phẩm quá hạn sử dụng.

Tr đau đu do trúng gió:Giã nhuyễn lá bưởi đắp lên Huyệt Thái dương (có thể giã thêm hành củ).

Tr áp xe vú:Lá bưởi, thành bì, bồ công anh, mỗi loại 10-20g sắc, uống hàng ngày.

Tr viêm khp cp:Giã nát lá bưởi, gừng tươi rồi trộn với dầu trấu, đắp lên chỗ đau.

Trong Đông y, lá bưởi có tác dụng chữa bệnh rất hiệu quả.

 3. Qu bưởi

Có vị chua ngọt, tính lạnh, hợp với thành mạch, gan, dạ dày, giúp dễ tiêu hóa, lưu thông khí ở ruột, dạ dày, tránh khí độc tắc trong dạ dày, có tác dụng chống viêm, ức chế quá trình ngưng tập tiểu cầu và cải thiện độ bền vững thành mạch, chữa chứng nhạt miệng và chán ăn ở phụ nữ mang bầu, giải rượu, làm sạch mùi rượu nồng trong miệng người uống rượu.

Tr đau đu:Mỗi ngày ăn 100-150g bưởi.

Đau đu nng, bun nôn, hoa mt, chóng mt, rêu lưỡi trng:Lấy 500g múi bưởi, 300-350g mật ong và đường trắng. Thái vụn múi bưởi rồi ướp với đường trắng trong liễn sành một đêm, sau đó cho vào nồi chưng kỹ, cho mật ong vào quấy đều, để nguội, đựng trong bình gốm kín, dùng dần. Mỗi lần uống 3g, ngày dùng 3 lần.

Bưởi chứa hàm lượng dinh dưỡng cao tốt cho sức khỏe.

 4. V bưởi

Hái vào cuối thu và đầu đông, cắt thành 5 – 7 cánh, treo lên phơi khô trong bóng râm hoặc dưới nắng đều được. Vỏ bưởi có vị ngọt đắng, ôn tính, hợp với thành mạch lá lách, thận, bàng quang, có tác dụng tiêu đờm, hạ khí, giải tỏa phiền muộn, đau bụng do lạnh, ăn khó tiêu, ho hen, sưng tinh hoàn. Tinh dầu lấy từ vỏ bưởi có tác dụng giải rượu và làm tóc mọc nhanh.

Giúp d tiêu hóa, có tác dng làm đp:Vỏ bưởi, sa nhân, mề gà, sơn tra, men thuốc lấy lượng bằng nhau, đun lấy nước, uống sau bữa ăn.

Lưu ý:Phụ nữ có thai và khí hư không được uống.

Vỏ bưởi có tác dụng trừ phong, hóa đờm, tiêu thũng…

 5. Cùi bưởi

Có vị đắng, tính ấm, tác động vào tỳ, thận và bàng quang, công dụng hóa đàm, tiêu thực, hạ khí và làm khoan khoái lồng ngực.

Tr chng ho hen người già:Cùi bưởi thái vụn, hấp cách thủy với kẹo mạch nha hoặc mật ong, ngày ăn 2 lần vào buổi sáng, mỗi lần một thìa. Hoặc thái chỉ cùi bưởi hãm với nước sôi, uống thay trà.

Cha chng đau bng do lnh:Cùi bưởi, trà, thang đằng hương sấy khô tán bột, uống 6g/lần.

Cha chng chm tiêu, thc ăn đình tr:Cùi bưởi, sa nhân, kê nội kim, thần khúc, mỗi loại 4 – 6g, sắc uống.

Tr chng viêm loét ngoài da:Cùi bưởi tươi sắc lấy nước ngâm rửa.

Cha chng sán khí:Hàng ngày sắc 10g cùi bưởi khô sao vàng, lấy nước uống.

Ph n mang thai nôn nhiu:Lấy 4 – 12g cùi bưởi sắc uống.

Cùi bưởi giúp bổ thận, kiện tỳ.

 6. Ht bưởi

 Cha sán khí:6 – 9g sắc lấy nước uống.

Cha chng chc đu tr em:Hạt bưởi bóc vỏ cứng rồi đốt cho cháy thành than, nghiền nhỏ và rắc lên vùng tổn thương, mỗi ngày 1 – 2 lần, liên tục trong 6 ngày.

 7. Gc bưởi

Có vị đắng, ôn tính, có tác dụng điều hòa khí, trị đau, đánh cảm gió, trị đau dạ dày, sưng đau tinh hoàn, ho.

 Cách chế biến món ăn t bưởi

 Trà hoa bưởi

Nguyên liu:10g hoa bưởi, 1 thìa nhỏ đường phèn.

Cách làm:Rửa sạch hoa bưởi, vớt lên để ráo nước, cho vào nồi đun với 200ml nước, đun to lửa, để sôi 5 phút, sau đó lọc chắt nước, khuấy đều với đường phèn, uống lúc nóng.

Trà hoa bưởi giúp lưu thông tuần hoàn khí huyết, cải thiện tình trạng đau dạ dày

 Canh v bưởi sơn tra

 Nguyên liu:⅙ vỏ quả bưởi, 10g sơn tra, một cái đùi gà, một thìa nhỏ muối.

Cách làm:Vỏ bưởi rửa sạch, cắt thành từng miếng to, dùng nước ngọt giội rửa sạch sơn tra. Đùi gà rửa, cắt miếng. Cho tất cả và 4 bát nước vào nấu canh, đun to lửa, khoảng 20 phút, thêm muối vào là được.

Công dng:Cải thiện chứng khó tiêu, giúp tiêu hóa tốt.             

 Lan Oanh

Grafting Citrus Trees

TĐMVSK sưu tầm

Các hiệu qủa chữa bệnh của hành lá

Các hiệu quả chữa bệnh của hành lá

Hành lá với thành phần giàu vitamin A, B, C, cung cấp acid folic, canxi, phốt pho, magiê, crom, sắt và chất xơ… giúp kháng viêm, chống ung thư, cảm cúm, ngăn ngừa tiểu đường…

Cây hành ta vẫn thường dùng làm rau gia vị có nhiều loại giống, có nhiều tên như hành hoa, hành củ tía, hành củ trắng…Các loại hành đó đều có tác dụng rất tốt trong chữa bệnh, đặc biệt phòng ung thư.

Các chuyên gia đã chỉ ra, hành là “thực phẩm vàng” xua tan nhiều bệnh tật vừa rẻ lại an toàn.

  1. Chống ung thư

Ăn hành lá thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư.

Quercitin là một flavonoid trong hành lá có thể ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư trong ruột kết, do đó làm giảm nguy cơ ung thư ruột kết. Bên cạnh đó, chất Kaempferol, một loại flavonoid khác trong hành lá cũng có tác dụng tích cực cho phụ nữ, làm giảm rủi ro liên quan với ung thư buồng trứng ít nhất là 40 %.

Bên cạnh đó, ăn hành lá còn giúp giảm 88% nguy cơ ung thư thực quản, 83% nguy cơ ung thư thanh quản và 25% nguy cơ ung thư vú, 73% nguy cơ ung thư buồng trứng, 73% nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt và 38% nguy cơ ung thư tế bào thận…

  1. Ngăn ngừa tiểu đường

Tiểu đường là căn bệnh phổ biến ở thành thị và tỷ lệ người mắc tiểu đường ngày càng cao. Tuy nhiên, có một cách ngăn ngừa nguy cơ tiểu đường rất tiện lợi và hiệu quả, đó chính là ăn nhiều hành.

Chúng giúp nồng độ glucose trong miệng và tĩnh mạch tiết ra ít. Hành cũng giàu crôm, có thể làm giảm lượng đường huyết, hạ thấp nồng độ insulin, giúp chống bệnh tiểu đường.

  1. Lợi tiểu và làm sạch máu

Hành có tác dụng giữ nước để tránh sỏi tiết niệu, viêm khớp và bệnh gút. Nếu mắc các bệnh đường tiết niệu, ngoài việc ăn trong bữa ăn bạn còn có thể uống nước hành và nghệ để làm giảm các triệu chứng của bệnh.

  1. Tăng khả năng miễn dịch

Ăn hành hàng ngày giúp hệ miễn dịch bạn khỏe mạnh, ít bị ốm hơn. Hành làm tăng lưu thông máu và thải độc qua tuyến mồ hôi.

Hành chứa allicin, có vai trò quan trọng chống lại vi khuẩn, vi rút, đặc biệt là vi khuẩn gây bệnh nấm da.

  1. Chữa cảm cúm

Đây là tác dụng phổ biến nhất của hành lá. Dân gian lưu truyền món ăn mỗi khi bị cảm là cháo hành, ăn nóng, ăn xong đắp chăn cho toát mồ hôi sẽ dần khỏi bệnh.

Điều này đã được khoa học chứng minh là có cơ sở. Đặc biệt trong thời tiết lạnh, hành có tác dụng tránh nhiễm trùng và phòng chống lây cảm cúm từ người khác, tốt cho đường hô hấp, chữa ho, đau họng.

  1. Chống viêm, nhiễm khuẩn

Hành có tác dụng tiêu diệt các vi khuẩn lây nhiễm, bao gồm cả vi khuẩn E.coli và Salmonella.

Ngoài ra, nó còn có hiệu quả chống lại bệnh lao và nhiễm trùng đường tiểu, chẳng hạn như viêm bàng quang, Các chất chống viêm trong hành rất có ích trong việc giảm các triệu chứng của tình trạng viêm, đặc biệt là viêm khớp và bệnh gút.

  1. Ngăn ngừa loãng xương

Khoa học chứng minh rằng trong hành có vitamin K và C, cần thiết cho sự tăng trưởng và duy trì xương chắc khoẻ.

Đặc biệt, phụ nữ có thể tránh loãng xương và gãy xương bằng cách ăn hành lá thường xuyên, đặc biệt là phụ nữ đang mang thai bị giảm canxi. Điều hòa huyết áp, tốt cho tim mạch

Hành nấu hay hành sống cũng giúp bạn hạ huyết áp một cách tự nhiên, hòa tan cục máu đông và lọc máu khỏi các chất béo không lành mạnh.

  1. Táo bón và đầy hơi

Ăn nhiều hành sẽ giúp giảm táo bón mãn tính và đầy hơi. Nếu đang bị táo bón hoặc đầy hơi, bạn thử thay đổi thực đơn với các món ăn có nhiều hành để thử tác dụng, vừa không đau đớn phiền hà.

  1. Giúp sáng mắt

Sự vắng mặt hoặc thiếu vitamin A có thể tạo ra một số loại rối loạn tầm nhìn bao gồm cả bệnh quáng gà. Một thân cây hành xanh có chứa 24 microgram vitamin A có thể chuyển đổi thành retinol và bảo tồn sức khỏe mắt của bạn.

  1. Chống rụng tóc

Một nghiên cứu đã cho thấy việc bôi nước ép hành tươi trên da đầu hai lần một tuần trong 2 tháng sẽ làm cho tóc mọc lại. Biện pháp này hiệu quả mà chi phí lại chắc chắn rẻ hơn những loại thuốc mọc tóc khác.

Phương Nam

 TĐMVSK sưu tầm

Gừng hấp gia tăng 20 lần hiệu năng chữa bệnh

 Gừng đã tốt, nhưng nếu chế biến theo hướng dẫn của tiến sĩ Nhật càng hiệu quả gấp bội

Cách chế biến gừng của Tiến sĩ Nina sau khi xuất bản đã trở thành cuốn sách bán chạy ở Nhật nhờ cách chế biến giúp gừng phát huy tác dụng lên tới 20 lần so với nấu thông thường.

Chúng ta đều biết gừng là một trong những loại gia vị tốt nhất trong căn bếp của mỗi gia đình đối với sức khỏe, nhưng cách chế biến gừng thế nào để nhận được những lợi ích tốt nhất cho sức khỏe thì không phải ai cũng biết.

Đa số chúng ta sử dụng gừng tươi chế biến trực tiếp vào các món ăn, hoặc sẽ phơi khô nghiền thành bột để pha chế hay làm thuốc. Trong bài viết này, Tiến sĩ Nina Ishihara sẽ hướng dẫn bạn cách chế biến gừng đơn giản nhưng hiệu quả tăng gấp 20 lần.

Cuốn sách về cách chế biến gừng trở thành sách bán chạy

Theo giới thiệu của tiến sĩ y khoa Nhật Bản, giám đốc Viện Khoa học và Công nghệ Thực phẩm Bình Liễu Yếu (Hirayanagi), gừng có thể cải thiện tình trạng bệnh bàn tay chân lạnh, tăng cường khả năng miễn dịch, giải độc, chống dị ứng và giảm cân.

Một cuốn sách vừa mới xuất bản nửa năm đã bán được tới 80.000 bản có tên là “Cách hấp gừng tươi tốt cho sức khỏe” của tác giả Nina Ishihara đang rất nổi tiếng tại Nhật Bản.

Gừng chứa rất nhiều chất Plantigenic quý giá, trong đó có chất Gingerol có tác dụng làm ấm tứ chi, nâng cao khả năng trao đổi chất, đồng thời chất Shogaol có thể làm ấm toàn bộ cơ thể, một trong những yếu tố nguồn gốc của việc duy trì trạng thái sức khỏe tốt.

Tiến sĩ Nina Ishihara cho rằng, nếu hấp gừng, chất Gingerol có trong gừng sẽ chuyển hóa thành chất Shogaol, từ đó sẽ làm tăng hiệu quả lên tới 20 lần, làm cho cơ thể có thể hấp thu một cách tốt nhất, đây chính là yếu tố giúp giảm cân hiệu quả và phòng cách bệnh liên quan.

Những nghiên cứu gần đây phát hiện, gừng còn có thể chống axit hóa, ngăn ngừa chứng viêm não mãn tính, từ đó giúp con người cải thiện việc phòng tránh lão hóa não sa sút trí tuệ hay giảm trí nhớ.

Tiến sĩ Nina cho biết thêm, chất Gingerol có trong gừng chuyển hóa thành chất Shogaol ở môi trường nhiệt độ tốt nhất là từ 80 ~ 100 ℃, vì vậy, nếu trực tiếp cho gừng vào nồi nước đang sôi để nấu thì nhiệt độ có thể dễ dàng vượt quá 100 ℃, dẫn đến mất mát chất phenol. Chính vì lý do này mà TS Nina khuyên rằng cách ăn gừng tốt nhất chính là hấp.

Cách làm món gừng hấp của Tiến sĩ Nina

Nguyên liệu: 1 củ gừng tươi khoảng 100g.

Cách làm: 

Do vỏ gừng chứa rất nhiều các thành phần dinh dưỡng khác nhau nên bạn không nên gọt bỏ vỏ.

Rửa sạch gừng, thái thành từng lát mỏng khoảng 1-2mm.

Đổ vào nồi một lượng nước khoảng 3cm tính từ đáy nồi, cho đĩa hấp vào, để gừng lên và đậy khăn vải làm bếp che phủ lên phần gừng. Không để các lát gừng dính đè lên nhau.

Đậy vung nồi, nấu lửa vừa, hấp khoảng 30 phút cho đến khi thấy hơi gừng nóng bốc lên là được.

Trong quá trình hấp nếu nước bị cạn thì có thể rót thêm nước vào để không làm cháy nồi.

Sau khi hấp xong, phơi gừng dưới ánh nắng mặt trời khoảng 2-3 ngày để gừng hoàn toàn khô ráo.

Nếu trực tiếp dùng từng miếng gừng khô này sẽ khá cay, nên tốt nhất bạn nên nghiền gừng thành bột, dùng để pha trà hoặc dùng làm nguyên liệu gia vị chế biến các món ăn theo nhu cầu.

Kiến nghị mỗi ngày sử dụng khoảng 1 thìa (2g).

Cách làm món viên gừng đông đá của Tiến sĩ Nina

Nếu như chế biến gừng hấp thành gừng đông đá thì hiệu quả hấp thụ vào cơ thể còn tốt hơn nữa. Bởi vì gừng đông đá có thể giúp cơ thể hấp thu toàn bộ chất dinh dưỡng.

Cách làm viên gừng đông đá

Dùng khoảng 200g gừng đã hấp chín theo hướng dẫn trên, thêm 100ml nước, cho vào máy xay sinh tố hoặc cối giã cho nhuyễn thành hỗn hợp nhuyễn.

Rót hỗn hợp gừng đã xay vào khay làm đá để vào ngăn đá cho đông lại thành từng viên gừng như những viên đá nhỏ.. Gỡ ra cho vào hộp bảo quản.

Mỗi lần chế biến món gừng này, bảo quản trong ngăn đá và sử dụng trong vòng 1 tháng.

Viên gừng đông đá này có thể sử dụng nhiều cách, tốt nhất là cho vào nước chanh để uống, thêm đường và mật ong pha thành một cốc nước để chăm sóc sức khỏe hàng ngày.

Ngoài ra có thể pha vào trà để huống, có tác dụng lợi tiểu, tiêu viêm, loại bỏ độc tố, các chất cặn bã trong cơ thể. Người bị nặng khí thì nên uống nước này để cơ thể cảm thấy nhẹ nhàng, thư giãn hơn.

Bên cạnh đó, khi nấu ăn các món thông thường, nếu cần dùng đến gừng thì cũng có thể thả viên gừng đông đá này vào nồi canh hoặc các món xào. Tác dụng rất tốt.

Tiến sĩ Nina Ishihara là một chuyên gia nổi tiếng tại Nhật Bản

*Theo Ninaishihara.com/ NTDTV

TĐMVSK sưu tầm